Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 8921 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG SỐ 165 HÀ DUY PHIÊN → ĐÊ BAO CÂY XANH |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất ở |
| 8922 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG SỐ 164 HÀ DUY PHIÊN → ĐÊ BAO CÂY XANH |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất ở |
| 8923 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG SỐ 163 HÀ DUY PHIÊN → HẾT TUYẾN |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất ở |
| 8924 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG SỐ 160 HÀ DUY PHIÊN → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất ở |
| 8925 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG SỐ 159 HÀ DUY PHIÊN → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất ở |
| 8926 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
Đường Khu công nghiệp | Từ tiếp giáp Quốc lộ 10 đến nhà ông Châu (Đường Phượng Đình 3)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8927 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
Đường Khu công nghiệp | Từ cống chui đường sắt Bắc Nam đến nhà ông Cần (Nghĩa Sơn 1)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8928 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
MBQH số 10003 (KDC, TĐC số 2) | Đường nội bộ lòng đường 10,5m
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8929 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
Đường Khu công nghiệp | Đường trong MBQH 8191
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8930 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
MBQH số 1509 | Đường nội bộ còn lại
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8931 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
Đường xã | Từ Đài tưởng niệm xã đến Trạm y tế xã
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8932 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
XÃ HOẰNG LÝ CŨ (thuộc phường Tào Xuyên cũ) | Từ ngã 3 UBND xã đến nhà ông Kỳ (thôn 6)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8933 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
XÃ HOẰNG LÝ CŨ (thuộc phường Tào Xuyên cũ) | Từ tiếp giáp phố Thành Khang 2 đến dốc đê sông Mã
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8934 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Chân |
Các nhánh của đường Đông Trà Đường Đông Trà → Đường qua Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8935 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Nguyễn Huy Tưởng Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8936 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Lê Hiến Tông Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8937 | Thành phố Hải Phòng xã Tứ Kỳ |
Khu dân cư Cầu Yên Tuyến đường song song và cạnh đường 391 |
7.000.000 | 3.500.000 | 750.000 | 720.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8938 | Thành phố Hải Phòng xã Tứ Kỳ |
Đường 391 Phòng khám tư nhân Đồng Tâm → Trụ sở Ngân hàng Nông nghiệp |
7.000.000 | 3.950.000 | 1.800.000 | 1.525.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8939 | Thành phố Hải Phòng xã Lai Khê |
Đường trục xã Ngã ba Đình Làng Cam Thượng → Đò Quýt |
7.000.000 | 2.800.000 | 1.400.000 | 1.000.000 | - | Đất ở |
| 8940 | Thành phố Hải Phòng xã Lai Khê |
Đường trục xã Nhà Văn hóa thôn Cam Đông → Cống Phú Hải |
7.000.000 | 2.800.000 | 1.400.000 | 1.000.000 | - | Đất ở |