Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          88961 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phú Mỹ

          CÁC TUYẾN ĐƯỜNG GIAO THÔNG DO NHÀ NƯỚC QUẢN LÝ CHƯA ĐƯỢC XÁC ĐỊNH Ở TRÊN, CÓ CHIỀU RỘNG TỪ 4M ĐẾN DƯỚI 8M

          5.146.000 2.573.000 2.058.000 1.647.000 - - - Đất ở
          88962 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          MBQH khu tái định cư Vĩnh Thành (Quyết định số 234/QĐUBND ngày 14/01/2019 của Chủ tịch UBND thành phố Sầm Sơn) | (Từ lô TĐC-2:01 đến lô TĐC-2:09); (Từ lô TĐC-1:02 đến lô TĐC-1:10); (Từ lô TĐC-3:01 đến lô TĐC-3:09); (Từ lô TĐC- 4:01 đến lô TĐC-4:06)

          5.147.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          88963 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          MBQH khu tái định cư Xuân Phú (Quyết định số 06/QĐ- UBND ngày 02/01/2019 và Quyết định số 1146/QĐ-UBND ngày 10/3/2022 của Chủ tịch UBND thành phố Sầm Sơn) | (Từ lô CL-A:04 đến lô CL-A:25); (Từ lô CL-B:40 đến lô CL- B:70)

          5.147.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          88964 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Phú

          MBQH Khu dân cư xã Yên Phú

          5.134.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          88965 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Triệu Sơn

          Đoạn từ đường Lê Tán Tương đến đường Trịnh Thị Tế và Trường THCS Triệu Thị Trinh

          5.136.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          88966 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          MBQH Khu tái định cư Đồng Côi - Đồng Bến (Quyết định số 766/QĐ- UBND ngày 16/03/2018 của Chủ tịch UBND thành phố Sầm Sơn) | Các lô bám mặt đường trung tâm nối từ đường Nam Sông Mã đến khu dân cư (chiều rộng lòng đường 10,5m).

          5.136.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          88967 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tiên Trang

          Đường số 02 (hay Đường 257) từ anh Nông thôn Bắc đến nhà Hà Ngoan thôn Đông qua thôn Bắc, Trung, Bình, Hòa, Hải, Đông

          5.136.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          88968 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Đường nội bộ MBQH TĐC Đồng Côi, Đồng Bến | Chiều rộng lòng đường 10,5m

          5.136.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          88969 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Từ đường Nguyễn Du - Ngô Quyền

          5.136.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          88970 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Như Thanh

          Dọc hai bên tuyến đường từ đất nhà bà Hiền Hằng, nhà ông Sắc Nguyệt đến đường vào Nhà văn hóa thôn Vĩnh Long 2, nhà Khoa Sâm.

          5.136.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          88971 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Như Thanh

          Từ ngã ba đi Bến En (đất ông Long) đi qua cổng chợ đến hết đất ông Ngọc (Công ty 172).

          5.136.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          88972 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Như Thanh

          Dọc hai bên đường từ đất nhà bà Nhung Khánh (thửa 187), đất ông Vàn (thửa 133) đến đất nhà ông Sơn, nhà Chung Huệ.

          5.136.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          88973 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Hẻm 3 Đường Hoàng Lê Kha

          Đường Hoàng Lê Kha - Hết tuyến

          5.137.000 3.595.000 2.054.000 513.000 - - - Đất ở
          88974 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Hẻm 1 Đường Hoàng Lê Kha

          Đường Hoàng Lê Kha - Hết tuyến

          5.137.000 3.595.000 2.054.000 513.000 - - - Đất ở
          88975 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Hẻm 10 Đường Hoàng Lê Kha

          Đường Hoàng Lê Kha - Hết tuyến

          5.137.000 3.595.000 2.054.000 513.000 - - - Đất ở
          88976 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Hẻm 8 Đường Hoàng Lê Kha

          Đường Hoàng Lê Kha - Hết tuyến

          5.137.000 3.595.000 2.054.000 513.000 - - - Đất ở
          88977 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Hẻm 15 Đường Hoàng Lê Kha

          Đường Hoàng Lê Kha - Hết tuyến

          5.137.000 3.595.000 2.054.000 513.000 - - - Đất ở
          88978 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Võ Như Hưng - Phường Điện Nam Trung

          Đường từ hết nhà bà Tính → đến hết nhà ông Lê Đình Chúc (khối 5)

          5.140.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          88979 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu đô thị QNK I - Phường Điện Ngọc

          Đất ở mặt cắt đường 25m (5m-15m-5m)

          5.122.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          88980 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Trưng Nữ Vương

          Đường Trương Quyền (Ngã 4 Quốc tế) - Ranh TP - Thái Bình (hướng Trại Gà)

          5.125.000 3.587.000 2.050.000 512.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: