Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 8801 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 23 KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 1 NGUYỄN TRI PHƯƠNG → CUỐI TUYẾN (CHÙA, CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 2220, TỜ BẢN ĐỒ 19) |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8802 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 25 KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 4 NGUYỄN TRI PHƯƠNG → CUỐI TUYẾN (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 1442, TỜ BẢN ĐỒ 19) |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8803 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 25 KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 4 NGUYỄN TRI PHƯƠNG → CUỐI TUYẾN (THỬA ĐẤT SỐ 2242, TỜ BẢN ĐỒ 19) |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8804 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 31 KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 1 LÊ VĂN TÁCH → CUỐI TUYẾN (CÔNG TY GẠCH SÀI GÒN, ĐẾN THỬA ĐẤT SỐ 1419, TỜ BẢN ĐỒ 13) |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8805 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Phố Sân Tập (từ đường Lưu Nhân Chú qua cổng Bệnh viện Đa khoa đến cầu Thanh Niên đi xóm Đồng Cả) | Đoạn 1 Đường Lưu Nhân Chú → Hết đất Trường Nguyễn Tất Thành |
7.100.000 | 4.260.000 | 2.556.000 | 1.534.000 | - | Đất ở |
| 8806 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 1 KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 3 NGUYỄN ĐÌNH THI (ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 1917, TỜ BẢN ĐỒ 57) → RANH PHƯỜNG TAM BÌNH VÀ ĐƯỜNG NHÁNH CỤT (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 2123, 2160, TỜ BẢN ĐỒ 57) |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8807 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 9A KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 2 QUỐC LỘ 1A (XUYÊN Á) → DƯƠNG ĐÌNH NGHỆ (ĐƯỜNG TỔ 14A KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 2, CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 763, TỜ BẢN ĐỒ 34) |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8808 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 60A KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 4 NGUYỄN TRI PHƯƠNG → ĐƯỜNG SẮT (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 607, TỜ BẢN ĐỒ 2) |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8809 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 58 KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 4 NGUYỄN TRI PHƯƠNG → KHU DÂN CƯ AN BÌNH (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 1694, TỜ BẢN ĐỒ 3) |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8810 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 5B KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 3 ĐƯỜNG GOM CẦU VƯỢT SÓNG THẦN (BAN CHỈ HUY QUÂN SỰ) → GIÁP CÔNG TY LIÊN PHÁT (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 2163, TỜ BẢN ĐỒ 32) |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8811 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 18, 19, 20 KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 1 QUỐC LỘ 1A (XUYÊN Á) → ĐƯỜNG TỔ 19, 20 (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 2308, TỜ BẢN ĐỒ 25) |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8812 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 15, 17 KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 3 ĐƯỜNG TỔ 16, 17 KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 3 (CUỐI THỬA SỐ 1968, TỜ BẢN ĐỒ 51) → CUỐI TUYẾN (GIÁP TƯỜNG KCN BÌNH ĐƯỜNG, CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 1708, TỜ BẢN ĐỒ 51) |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8813 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 22 KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 1 NGUYỄN TRI PHƯƠNG → CUỐI TUYẾN (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 1641, TỜ BẢN ĐỒ 22) |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8814 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 21A KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 1 LÊ VĂN TÁCH → CUỐI TUYẾN (VĂN PHÒNG KHU PHỐ, THỬA ĐẤT 2354, TỜ BẢN ĐỒ 21) |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8815 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 20A KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 1 LÊ VĂN TÁCH → CUỐI TUYẾN (GIÁP ĐẤT BÀ NHUNG, CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 1955, TỜ BẢN ĐỒ 25) |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8816 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 18 KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 1 QUỐC LỘ 1A (XUYÊN Á) → CUỐI TUYẾN (CÔNG TY GIẤY XUÂN ĐỨC, CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 1094, TỜ BẢN ĐỒ 29) |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8817 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 16, 17 KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 3 ĐƯỜNG TỔ 16, 17 KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 3 (ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 2252, TỜ BẢN ĐỒ 51) → ĐƯỜNG SẮT (CẦU GIÓ BAY, CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 501, TỜ BẢN ĐỒ 51) |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8818 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa An 12
|
7.100.000 | 4.130.000 | 3.630.000 | 3.050.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8819 | Thành phố Đà Nẵng Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng) |
Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Thọ Tây Đường 7,5m |
7.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8820 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Vũ Thạnh
|
7.100.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |