Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 8781 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 08 ĐT.747B (THỬA ĐẤT SỐ 1121, TỜ BẢN ĐỒ 44) → KHÁNH BÌNH 07 (THỬA ĐẤT SỐ 24, TỜ BẢN ĐỒ 48) |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất ở |
| 8782 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐT.743A (NHÁNH 16) KHU PHỐ BÌNH THUNG 1, BÌNH THUNG 2 ĐT.743A → CUỐI TUYẾN (ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 1515, TỜ BẢN ĐỒ 14) |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8783 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐT.743A (NHÁNH 17) KHU PHỐ BÌNH THUNG 1 ĐT.743A (NHÀ ÔNG 6 BÔNG) → ĐƯỜNG ĐẤT (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 1770, TỜ BẢN ĐỒ 28) |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8784 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
CHÂU THỚI MỎ ĐÁ C.TY CP ĐÁ NÚI NHỎ → ĐƯỜNG Đ3 KHU TĐC ĐHQG |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8785 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG BÌNH THUNG NHÁNH 3 - KHU PHỐ CHÂU THỚI (ĐƯỜNG VÀO KHU PHỐ CHÂU THỚI) BÌNH THUNG → MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8786 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Trục phụ | Ngõ số 574; Ngõ số 628/1 Đường Cách Mạng Tháng Tám → Vào 100m |
7.100.000 | 4.260.000 | 2.556.000 | 1.534.000 | - | Đất ở |
| 8787 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Đường Lê Văn Một Đường số 05 → Đường Lê Trọng Tấn |
7.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8788 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Đường số 32a-2 Đường số 10 → Đường số 12 |
7.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8789 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Đường số 32a-1 Đường số 10 → Đường số 12 |
7.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8790 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Đường số 30c Đường số 10 → Đường số 12 |
7.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8791 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Đường số 30b Đường số 10 → Đường số 12 |
7.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8792 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Đường số 30A Đường số 10 → Đường số 12 |
7.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8793 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 67 TRỊNH HOÀI ĐỨC (THỬA ĐẤT SỐ 1582, TỜ BẢN ĐỒ 39) → THỬA ĐẤT SỐ 636, TỜ BẢN ĐỒ 39 |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất ở |
| 8794 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 65 TRỊNH HOÀI ĐỨC (THỬA ĐẤT SỐ 722, TỜ BẢN ĐỒ 40) → THỬA ĐẤT SỐ 396, TỜ BẢN ĐỒ 40 |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất ở |
| 8795 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 64 TRỊNH HOÀI ĐỨC (THỬA ĐẤT SỐ 564, TỜ BẢN ĐỒ 40) → KHÁNH BÌNH 71 (THỬA ĐẤT SỐ 1436, TỜ BẢN ĐỒ 46) |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất ở |
| 8796 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 16, 17 KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 3 TRẦN THỊ VỮNG → ĐƯỜNG SẮT (THỬA ĐẤT SỐ 2253, TỜ BẢN ĐỒ 51) |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8797 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 15, 17 (NHÁNH) KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 3 ĐƯỜNG TỔ 16, 17 KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 3 (ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 2167, TỜ BẢN ĐỒ 58) → CUỐI TUYẾN (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 2246, TỜ BẢN ĐỒ 58) |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8798 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 27 KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 4 ĐƯỜNG SỐ 11 LINH XUÂN → NGHĨA ĐỊA NGƯỜI HOA (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 950, TỜ BẢN ĐỒ 11) |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8799 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 27 KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 4 NGUYỄN TRI PHƯƠNG → CUỐI TUYẾN (QUÁN CÀ PHÊ, CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 955, TỜ BẢN ĐỒ 5) |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8800 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 26 KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 4 NGUYỄN TRI PHƯƠNG → CUỐI TUYẾN (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 1648, TỜ BẢN ĐỒ 11) |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |