Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 8641 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
CÂY TRÔM- MỸ KHÁNH PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → KÊNH 17 |
7.200.000 | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.304.000 | - | Đất ở |
| 8642 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Vũ Thành Năm -Phường Tân Thạnh
|
7.200.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8643 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã An Thới Đông |
DƯƠNG VĂN HẠNH ĐÌNH THỜ DƯƠNG VĂN HẠNH → ĐÊ SOÀI RẠP |
7.200.000 | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.304.000 | - | Đất ở |
| 8644 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã An Thới Đông |
DƯƠNG VĂN HẠNH ĐÊ MUỐI ÔNG TIÊN → AO LÀNG |
7.200.000 | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.304.000 | - | Đất ở |
| 8645 | Thành phố Hải Phòng xã Gia Phúc |
Đường trục xã Đầu đường → Cuối đường |
7.200.000 | 3.800.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 8646 | Thành phố Hải Phòng xã Gia Phúc |
Đường trục chính các thôn: Phương Khê, Thị Xá, Cát Hậu, Cát Tiền, Phương Bằng, Phong Lâm, Văn Lâm, Trúc Lâm, Bái Thượng, Phạm Trung, Bái Hạ, Đĩnh Đào, Thung Độ, Đươi, Lúa Đầu đường → Cuối đường |
7.200.000 | 3.800.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 8647 | Thành phố Hải Phòng xã Gia Phúc |
Khu dân cư trạm bơm thôn Đươi Trọn khu |
7.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 8648 | Thành phố Hải Phòng xã Nguyễn Lương Bằng |
Đoạn tránh đường 392 (thôn Đan Loan) Đầu đường → Cuối đường |
7.200.000 | 3.800.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 8649 | Thành phố Hải Phòng xã Trường Tân |
Đường trục xã Đầu đường → Cuối đường |
7.200.000 | 3.800.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 8650 | Thành phố Hải Phòng xã Trường Tân |
Đường tránh 399 (qua thôn Đông Cầu) Đầu đường → Cuối đường |
7.200.000 | 3.800.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 8651 | Thành phố Hải Phòng xã Trường Tân |
Đường 20C Cống Đôn → Đường 392 xã Nhật Tân (cũ) |
7.200.000 | 3.800.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 8652 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đường Nguyễn Văn Cừ | Đường Nguyễn Du: Từ đường Nguyễn Văn Cừ đến giáp địa giới hành chính phường Bắc Sơn, khu phố 11, 12
|
7.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8653 | Thành phố Hải Phòng xã Nam An Phụ |
Đường liên xã WB3 Nam An Phụ - Trần Liễu Đầu đường → Cuối đường |
7.200.000 | 4.300.000 | 2.400.000 | 1.900.000 | - | Đất ở |
| 8654 | Thành phố Hải Phòng xã Nam Sách |
Đường nối từ khu dân cư phía Tây đến đường tỉnh 390D (đường dẫn cầu Hàn) Đầu đường → Cuối đường |
7.200.000 | 4.500.000 | 2.100.000 | 1.470.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8655 | Thành phố Hải Phòng xã Nam Sách |
Đường Nguyễn Đức Sáu Cầu Phủ xã Nam Hồng (cũ) → Cầu Nam Khê |
7.200.000 | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8656 | Thành phố Hải Phòng xã Nam Sách |
Đường 5B Cầu Phủ (xã Nam Hồng cũ) → Cầu Nam Khê |
7.200.000 | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.200.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8657 | Thành phố Hải Phòng xã Nam Sách |
Đất thuộc khu dân cư Nam Khê cũ bám đường có mặt cắt 19m thuộc Khu dân cư Đông Khê mới Trọn khu |
7.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8658 | Thành phố Hải Phòng xã Nam Sách |
Đường KDC Đống Mắm Các thửa đất giáp trục đường ven kênh KT Chu Đậu |
7.200.000 | 3.900.000 | 1.950.000 | 960.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8659 | Thành phố Hải Phòng xã Gia Phúc |
Điểm dân cư mới (vị trí UBND xã Đoàn Thượng cũ) Trọn khu |
7.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 8660 | Thành phố Hải Phòng xã Gia Lộc |
Đường 39H (đoạn qua thôn Cộng Hòa, thôn Trình Xá, thôn Lũy Dương) Đầu đường → Cuối đường |
7.200.000 | 3.800.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |