Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

Tất cả
  • Tất cả
  • Thành phố Hà Nội
  • Thành phố Hồ Chí Minh
  • Thành phố Hải Phòng
  • Thành phố Đà Nẵng
  • Thành phố Cần Thơ
  • Thành phố Huế
  • Tỉnh Lai Châu
  • Tỉnh Điện Biên
  • Tỉnh Sơn La
  • Tỉnh Lạng Sơn
  • Tỉnh Quảng Ninh
  • Tỉnh Cao Bằng
  • Tỉnh Thanh Hóa
  • Tỉnh Nghệ An
  • Tỉnh Hà Tĩnh
  • Tỉnh Tuyên Quang
  • Tỉnh Lào Cai
  • Tỉnh Thái Nguyên
  • Tỉnh Phú Thọ
  • Tỉnh Bắc Ninh
  • Tỉnh Hưng Yên
  • Tỉnh Ninh Bình
  • Tỉnh Quảng Trị
  • Tỉnh Quảng Ngãi
  • Tỉnh Gia Lai
  • Tỉnh Khánh Hòa
  • Tỉnh Lâm Đồng
  • Tỉnh Đắk Lắk
  • Tỉnh Đồng Nai
  • Tỉnh Tây Ninh
  • Tỉnh Đồng Tháp
  • Tỉnh An Giang
  • Tỉnh Vĩnh Long
  • Tỉnh Cà Mau
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
  • Nhóm đất phi nông nghiệp
  •     Đất ở tại đô thị
  •     Đất ở tại nông thôn
  •     Đất ở
  •     Đất thương mại, dịch vụ
  •     Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
  •     Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
  •     Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
  • Đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp
  • Nhóm đất nông nghiệp
  •     Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
  •     Đất trồng cây lâu năm
  •     Đất nuôi trồng thủy sản
  •     Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất)
  •     Đất trồng cây hằng năm
  •     Đất rừng sản xuất
  •     Đất rừng phòng hộ
  •     Đất rừng đặc dụng
  •     Đất làm muối
  •     Đất nông nghiệp khác
  •     Đất chăn nuôi tập trung
  •     Đất trồng cây hằng năm khác
-
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 Loại đất
4201 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Thới Hiệp

ĐƯỜNG A (KHU TÂN TIẾN)

GIÁP VỚI ĐƯỜNG F1 → GIÁP VỚI ĐƯỜNG SỐ 31

14.400.000 7.200.000 5.760.000 4.608.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4202 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Uyên

TỐ HỮU (ĐH.412)

HUỲNH VĂN NGHỆ (NGÃ → ĐT.747A (DỐC BÀ NGHĨA)

14.400.000 7.200.000 5.760.000 4.608.000 - Đất ở
4203 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Hóc Môn

TÂN XUÂN 4

TRUNG MỸ - TÂN XUÂN (NGUYỄN THỊ AI) → LÊ QUANG ĐẠO (QUỐC LỘ 22)

14.400.000 7.200.000 5.760.000 4.608.000 - Đất ở
4204 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Hóc Môn

TÂN XUÂN 3

TÂN XUÂN - TRUNG CHÁNH 1 → TÔ KÝ

14.400.000 7.200.000 5.760.000 4.608.000 - Đất ở
4205 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Hóc Môn

TÂN XUÂN 1

BÀ TRIỆU → TÂN XUÂN 2

14.400.000 7.200.000 5.760.000 4.608.000 - Đất ở
4206 Tỉnh Thái Nguyên
phường Linh Sơn

QUỐC LỘ 1B (CŨ) | Đoạn 2

Hết đất trường Đại học Kinh tế - Công nghệ Thái Nguyên → Giáp đất Khu đô thị DANKO

14.400.000 8.640.000 5.184.000 3.110.000 - Đất ở
4207 Thành phố Hải Phòng
xã Kẻ Sặt

Quốc lộ 38 mới

Cầu Sặt mới → Giáp xã Đường An

14.400.000 6.300.000 3.600.000 2.700.000 - Đất ở
4208 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Hai Bà Trưng - Xã Cẩm Hà

Đoạn từ phường Tân An → đến cống Trà Quế

14.400.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4209 Tỉnh Thái Nguyên
phường Linh Sơn

Đường Huống Thượng - Chùa Hang (đường động lực) | Đoạn 4

Cách đường ườn Chùa Hang 250m → Đào tròn Chùa Hang

14.400.000 8.640.000 5.184.000 3.110.000 - Đất ở
4210 Tỉnh Thái Nguyên
phường Linh Sơn

Khu nhà ở Cao Ngạn - DANKO | Đường rộng 30m

Các tuyến

14.400.000 8.640.000 5.184.000 3.110.000 - Đất ở
4211 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Phường An Xuân (Phường Phước Hòa cũ)

Đường dọc kè khu phố chợ Tam Kỳ

14.400.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4212 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Khu dân cư tái định cư đường Điện Biên Phủ (mới) -Phường An Mỹ

Các đường còn lại

14.400.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4213 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Huỳnh Ngọc Huệ (ĐH1ĐL) - Thị trấn Ái Nghĩa

Từ nhà ông Lanh (cà phê Hương Lanh) đối diện hết nhà ông Trần Sáu → đến Điện máy Duy Phương đối diện Đồng hồ Vũ Tín

14.400.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4214 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Nguyễn Tất Thành (ĐT 609) - Thị trấn Ái Nghĩa

Giáp nhà ông Du phía Bắc đường; phía Nam đường từ Nhà thờ Công giáo đi → đến kiệt nhà bà Tuyết - Tâm (bún Tuyến) đối diện hết kiệt Nhà thờ Nguyễn Đức

14.400.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4215 Tỉnh Thái Nguyên
phường Gia Sàng

Khu đô thị số 11 phường Gia Sàng (Kosy City Beat) | Đường rộng 36m

Toàn tuyến

14.400.000 8.640.000 5.184.000 3.110.000 - Đất ở
4216 Tỉnh Thái Nguyên
phường Gia Sàng

ĐƯỜNG THANH NIÊN XUNG PHONG | Đoạn 1

Đường Cách Mạng Tháng Tám

14.400.000 8.640.000 5.184.000 3.110.000 - Đất ở
4217 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Rẽ cạnh hàng rào Công ty Điện lực Thái Nguyên | Rẽ qua cổng Sở Giao thông Vận tải đến gặp đường Ga Thái Nguyên

Đường Hoàng Văn Thụ → Gặp đường Ga Thái Nguyên

14.400.000 8.640.000 5.184.000 3.110.000 - Đất ở
4218 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Rẽ vào nhà thờ | Ngõ số 159: Rẽ khu dân cư lô 2 Tỉnh ủy

Đường Bến tượng → Phố Nhị Quý

14.400.000 8.640.000 5.184.000 3.110.000 - Đất ở
4219 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Trục phụ | Ngõ số 01: Rẽ theo hàng rào Công ty Lương thực

Đường Minh Cầu → 100m

14.400.000 8.640.000 5.184.000 3.110.000 - Đất ở
4220 Tỉnh Thái Nguyên
phường Tích Lương

ĐƯỜNG PHÚ XÁ | Đoạn 3

Ngõ 159 Phú Xá → Gặp đường 3/2

14.400.000 8.640.000 5.184.000 3.110.000 - Đất ở
4221 Tỉnh Thái Nguyên
phường Quyết Thắng

Các Đường rộng trong khu dân cư số 10, phường Thịnh Đán (cũ) | Đường rộng 36m

Toàn tuyến

14.400.000 8.640.000 5.184.000 3.110.000 - Đất ở
4222 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Rẽ cạnh hàng rào Công ty Điện lực Thái Nguyên | Đoạn 2

Qua 100m → 200m

14.400.000 8.640.000 5.184.000 3.110.000 - Đất ở
4223 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Ngõ số 23 Ngõ số 226

Đường Bến Oánh → Cổng Công ty cổ phần Nước sạch Thái Nguyên

14.400.000 8.640.000 5.184.000 3.110.000 - Đất ở
4224 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Các ngõ số: 60; 78; 110; 140; 166; 205 | Đoạn 1

Đường Lương Ngọc Quyến → 150m

14.400.000 8.640.000 5.184.000 3.110.000 - Đất ở
4225 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Trần Nguyên Đán -Phường Tân Thạnh

14.400.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4226 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Hồ Tùng Mậu -Phường Tân Thạnh

14.400.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4227 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Nguyễn Hiền - KDC số 2 - Phường Tân Thạnh

14.400.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4228 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Hoàng Hữu Nam - Phường Hòa Thuận

14.400.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4229 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Huỳnh Ngọc Huệ - KDC số 2 - Phường Tân Thạnh

14.400.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4230 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Bùi Thế Mỹ

14.400.000 4.330.000 3.710.000 3.040.000 - Đất thương mại, dịch vụ
4231 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Vũ Thành Năm -Phường Tân Thạnh

14.400.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4232 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bà Rịa

PHẠM HỮU CHÍ

14.355.000 7.178.000 5.742.000 4.594.000 - Đất thương mại, dịch vụ
4233 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Lê Hồng Sơn

14.330.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4234 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Cửa Tả: Từ Trần Phú đến Minh Khai

14.347.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
4235 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Phú

ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LUÔNG (ĐƯỜNG ĐT.747B CŨ)

NGÃ 4 CHÙA THẦY THỎ → RANH PHƯỜNG TÂN ĐÔNG HIỆP

14.300.000 7.150.000 5.720.000 4.576.000 - Đất ở
4236 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (CŨ ĐT.745)

NGÃ 3 CÂY LIỄU → NGÃ 4 NHÀ ĐỎ

14.300.000 7.150.000 5.720.000 4.576.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4237 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Nguyễn Mậu Tài

14.330.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4238 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Khu phố mới Tân Thạnh - Phường Tân Thạnh

Đường Lam Sơn

14.280.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
4239 Thành phố Đà Nẵng
Quận Liêu Chiểu cũ (Đà Nẵng)

Hòa Phú 14

14.290.000 5.390.000 4.730.000 3.860.000 - Đất thương mại, dịch vụ
4240 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Châu Thượng Văn

Đoạn 3,5m

14.260.000 8.870.000 7.790.000 6.970.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4241 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Trần Hưng Đạo - Phường Tân Thạnh

Đoạn từ đường Hùng Vương → đến đường Lý Thường Kiệt

14.280.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
4242 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Lê Quý Đôn - Khu TĐC ADB - Phường Tân Thạnh

đoạn Tôn Thất Tùng → đến Nguyễn Văn Trỗi)

14.280.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
4243 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 6

Vũ Xuân Thiều

Nguyễn Văn Linh → Cống Hàm Rồng

14.252.000 9.663.000 8.345.000 7.162.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4244 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 9

Khu đô thị LIDECO

Đường quy hoạch rộng 13,5m

14.252.000 10.261.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
4245 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Hưng

ĐƯỜNG D29 (KDC PHONG PHÚ 4)

TRỌN ĐƯỜNG

14.200.000 7.100.000 5.680.000 4.544.000 - Đất ở
4246 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Tạo

ĐƯỜNG KINH 4

TRỌN ĐƯỜNG

14.200.000 7.100.000 5.680.000 4.544.000 - Đất thương mại, dịch vụ
4247 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Tạo

ĐƯỜNG KINH 5

TRỌN ĐƯỜNG

14.200.000 7.100.000 5.680.000 4.544.000 - Đất thương mại, dịch vụ
4248 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Tạo

ĐƯỜNG KINH 1

TRỌN ĐƯỜNG

14.200.000 7.100.000 5.680.000 4.544.000 - Đất thương mại, dịch vụ
4249 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Tân Vĩnh Lộc

ĐƯỜNG SỐ 6 (KDC CN AN HẠ)

ĐƯỜNG KÊNH 2 → ĐƯỜNG KÊNH 4

14.200.000 7.100.000 5.680.000 4.544.000 - Đất ở
4250 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thủ Dầu Một

ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI.

BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 4M ĐẾN DƯỚI 6M

14.200.000 7.100.000 5.680.000 4.544.000 - Đất ở
4251 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú Lợi

BÙI VĂN BÌNH

PHÚ LỢI → MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN

14.200.000 7.100.000 5.680.000 4.544.000 - Đất ở
4252 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Hưng

ĐƯỜNG D28 (KDC PHONG PHÚ 4)

TRỌN ĐƯỜNG

14.200.000 7.100.000 5.680.000 4.544.000 - Đất ở
4253 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Đông Hiệp

ĐỖ TẤN PHONG (ĐƯỜNG CHÙA HUYỀN TRANG)

ĐT.743A (MẪU GIÁO HOA HỒNG 4) → LÊ HỒNG PHONG

14.200.000 7.100.000 5.680.000 4.544.000 - Đất ở
4254 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Tạo

ĐƯỜNG KINH 2

TRỌN ĐƯỜNG

14.200.000 7.100.000 5.680.000 4.544.000 - Đất thương mại, dịch vụ
4255 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Tạo

ĐƯỜNG KINH 3

TRỌN ĐƯỜNG

14.200.000 7.100.000 5.680.000 4.544.000 - Đất thương mại, dịch vụ
4256 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Đông Hòa

HOÀNG HOA THÁM

CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG CŨ CÒN LẠI

14.200.000 7.100.000 5.680.000 4.544.000 - Đất ở
4257 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Đông Hòa

ĐƯỜNG ĐỒI KHÔNG TÊN

ĐƯỜNG 30/4 → THỐNG NHẤT

14.200.000 7.100.000 5.680.000 4.544.000 - Đất ở
4258 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Đông Hòa

XI MĂNG SÀI GÒN

QUỐC LỘ 1A → CÔNG TY XI MĂNG SÀI GÒN

14.200.000 7.100.000 5.680.000 4.544.000 - Đất ở
4259 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Dương

AN DƯƠNG VƯƠNG

VÕ NGUYÊN GIÁP (TẠO LỰC 5) → TRẦN CAO VÂN

14.170.000 7.085.000 5.668.000 4.534.000 - Đất ở
4260 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Dương

ĐÀO DUY TỪ

CHU VĂN AN → NGUYỄN THỊ ĐỊNH

14.170.000 7.085.000 5.668.000 4.534.000 - Đất ở
4261 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Dương

ĐOÀN THỊ ĐIỂM

ĐỒNG KHỞI → HUỲNH VĂN LŨY

14.170.000 7.085.000 5.668.000 4.534.000 - Đất ở
4262 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

Mai An Tiêm

14.175.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4263 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Dương

NGUYỄN BỈNH KHIÊM

NAM KỲ KHỞI NGHĨA (TẠO LỰC 3) → TÔN ĐỨC THẮNG

14.170.000 7.085.000 5.668.000 4.534.000 - Đất ở
4264 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Dương

NGUYỄN BIỂU

TÔN ĐỨC THẮNG → LÊ LỢI

14.170.000 7.085.000 5.668.000 4.534.000 - Đất ở
4265 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Dương

NGÔ THỜI NHIỆM

HÙNG VƯƠNG → NGUYỄN VĂN LINH

14.170.000 7.085.000 5.668.000 4.534.000 - Đất ở
4266 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Đông Hải 10

14.170.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
4267 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Đông Hải 1

14.170.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
4268 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Hóa Quê Trung 1

14.170.000 8.870.000 7.790.000 6.970.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4269 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Hóa Quê Trung 3

14.170.000 8.870.000 7.790.000 6.970.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4270 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Hóa Quê Trung 2

14.170.000 8.870.000 7.790.000 6.970.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4271 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Từ cầu Hạc đến đường Tô Vĩnh Diện

14.130.000 - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
4272 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Cao Sơn Pháo

Đoạn 7,5m

14.130.000 5.340.000 4.460.000 3.730.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4273 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Hưng

ĐƯỜNG SỐ 10 (KDC PHONG PHÚ 5)

RANH DỰ ÁN → ĐƯỜNG 17

14.100.000 7.050.000 5.640.000 4.512.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4274 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Hưng

ĐƯỜNG SỐ 22 (KDC PHONG PHÚ 5)

ĐƯỜNG RẠCH BÀ LỚN → ĐƯỜNG SỐ 21

14.100.000 7.050.000 5.640.000 4.512.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4275 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Đỗ Đức Dục

14.090.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4276 Thành phố Đà Nẵng
Quận Thanh Khê cũ (Đà Nẵng)

Các khu dân cư thuộc địa bàn các phường: Thanh Khê Đông, Thanh Khê Tây, Xuân Hà và Hòa Khê (trừ khu Khu dân cư kiệt 285 Trần Cao Vân)

Đường 5,5m

14.090.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4277 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Hòa An 14

14.100.000 8.260.000 7.250.000 6.100.000 - Đất ở tại đô thị
4278 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Hiệp Phước

ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 16M

TRỌN ĐƯỜNG

14.100.000 7.050.000 5.640.000 4.512.000 - Đất thương mại, dịch vụ
4279 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Đặng Đức Siêu

Đoạn 5,5m

14.040.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4280 Thành phố Hải Phòng
phường Lê Thanh Nghị

Dã Tượng

Tôn Đức Thắng → Bùi Thị Xuân

14.000.000 7.000.000 3.500.000 2.800.000 - Đất thương mại, dịch vụ
4281 Thành phố Hải Phòng
phường Lê Thanh Nghị

Chương Dương

Bùi Thị Xuân → Thanh Niên

14.000.000 8.050.000 5.950.000 4.760.000 - Đất thương mại, dịch vụ
4282 Thành phố Hải Phòng
phường Lê Thanh Nghị

Nguyễn Danh Nho

Hồng Châu → Thanh Niên

14.000.000 7.000.000 3.500.000 2.800.000 - Đất thương mại, dịch vụ
4283 Thành phố Hải Phòng
phường Lê Thanh Nghị

Nguyễn Chí Thanh

Lê Thanh Nghị → Nguyễn Văn Linh

14.000.000 7.000.000 3.500.000 2.800.000 - Đất thương mại, dịch vụ
4284 Thành phố Hải Phòng
phường Lê Thanh Nghị

Trần Bình Trọng

Đồng Xuân → Bạch Đằng

14.000.000 5.110.000 3.675.000 2.940.000 - Đất thương mại, dịch vụ
4285 Thành phố Hải Phòng
phường An Hải

Đường máng nước

Cầu vượt khác mức (đường Tôn Đức Thắng) → Ngã ba rẽ vào Trụ sở Công an Phường

14.000.000 8.400.000 6.300.000 5.600.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4286 Thành phố Hải Phòng
phường An Hải

Đại lộ Tôn Đức Thắng

Cống Cái Tắt → Nút giao khác mức (Ngã tư Tôn Đức Thắng, Máng nước, QL 5)

14.000.000 8.400.000 6.300.000 5.600.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4287 Thành phố Hải Phòng
phường Phù Liễn

Lê Khắc Cẩn

Đầu đường → Cuối đường

14.000.000 8.400.000 7.000.000 5.600.000 - Đất ở
4288 Thành phố Hải Phòng
phường Lê Thanh Nghị

Kênh Tre

Bế Văn Đàn → Đê

14.000.000 7.000.000 4.000.000 3.000.000 - Đất ở
4289 Thành phố Hải Phòng
phường Lê Thanh Nghị

Lê Hồng Phong

Phạm Ngũ Lão → Hết trường Tiểu học Lý Tự Trọng

14.000.000 6.545.000 3.115.000 2.485.000 - Đất thương mại, dịch vụ
4290 Thành phố Hải Phòng
phường An Hải

Tuyến đường từ nút giao Nam Cầu Bính đến Nút giao khác mức (Tôn Đức Thắng, Máng Nước, QL 5)

Đầu đường → Cuối đường

14.000.000 8.400.000 6.300.000 5.600.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4291 Thành phố Hải Phòng
phường Lê Thanh Nghị

An Dương Vương

Thanh Niên → Phạm Trấn

14.000.000 7.000.000 3.500.000 2.800.000 - Đất thương mại, dịch vụ
4292 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thuận Giao

BÌNH CHUẨN 43

LÝ TỰ TRỌNG (THỬA ĐẤT SỐ 253, TỜ BẢN ĐỒ 29) → BÌNH CHUẨN 76 (THỬA ĐẤT SỐ 804, TỜ BẢN ĐỒ 29)

14.000.000 7.000.000 5.600.000 4.480.000 - Đất ở
4293 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thuận Giao

BÌNH CHUẨN 24

NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 202, TỜ BẢN ĐỒ 82) → THỬA ĐẤT SỐ 24, TỜ BẢN ĐỒ 85

14.000.000 7.000.000 5.600.000 4.480.000 - Đất ở
4294 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thuận Giao

ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC KHU PHỐ HÒA LÂN 2 (PHƯỜNG THUẬN GIAO)

ĐƯỜNG NỘI BỘ CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M

14.000.000 7.000.000 5.600.000 4.480.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4295 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Hưng Long

ĐƯỜNG ẤP 6

ĐƯỜNG AN PHÚ TÂY - HƯNG LONG → PHẠM THỊ TÁNH (HƯNG LONG - QUI ĐỨC)

14.000.000 7.000.000 5.600.000 4.480.000 - Đất ở
4296 Thành phố Hải Phòng
phường Nam Đồ Sơn

Đường trục phường

Cống ông Tạt → Cống ông Cừ (Tiếp giáp phường Minh Đức cũ)

14.000.000 8.400.000 7.000.000 5.600.000 - Đất ở
4297 Thành phố Hải Phòng
phường Đồ Sơn

Đường có mặt cắt 12m khu đấu giá Đầm Cống

Đầu đường → Cuối đường

14.000.000 - - - - Đất ở
4298 Thành phố Hải Phòng
xã Kiến Thụy

Đường 405

Ngã tư chợ Văn Hòa → Giáp địa giới xã An Khánh

14.000.000 8.400.000 7.000.000 5.600.000 - Đất ở
4299 Thành phố Hải Phòng
phường Kiến An

Lê Duẩn

Đường Trường Chinh → Cổng QK3

14.000.000 7.700.000 6.300.000 4.900.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4300 Thành phố Hải Phòng
phường Kiến An

Chiêu Hoa

Đầu đường → Cuối đường

14.000.000 7.700.000 6.300.000 4.900.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Chia sẻ: