Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 4201 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thới Hiệp |
ĐƯỜNG A (KHU TÂN TIẾN) GIÁP VỚI ĐƯỜNG F1 → GIÁP VỚI ĐƯỜNG SỐ 31 |
14.400.000 | 7.200.000 | 5.760.000 | 4.608.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4202 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
TỐ HỮU (ĐH.412) HUỲNH VĂN NGHỆ (NGÃ → ĐT.747A (DỐC BÀ NGHĨA) |
14.400.000 | 7.200.000 | 5.760.000 | 4.608.000 | - | Đất ở |
| 4203 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
TÂN XUÂN 4 TRUNG MỸ - TÂN XUÂN (NGUYỄN THỊ AI) → LÊ QUANG ĐẠO (QUỐC LỘ 22) |
14.400.000 | 7.200.000 | 5.760.000 | 4.608.000 | - | Đất ở |
| 4204 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
TÂN XUÂN 3 TÂN XUÂN - TRUNG CHÁNH 1 → TÔ KÝ |
14.400.000 | 7.200.000 | 5.760.000 | 4.608.000 | - | Đất ở |
| 4205 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
TÂN XUÂN 1 BÀ TRIỆU → TÂN XUÂN 2 |
14.400.000 | 7.200.000 | 5.760.000 | 4.608.000 | - | Đất ở |
| 4206 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
QUỐC LỘ 1B (CŨ) | Đoạn 2 Hết đất trường Đại học Kinh tế - Công nghệ Thái Nguyên → Giáp đất Khu đô thị DANKO |
14.400.000 | 8.640.000 | 5.184.000 | 3.110.000 | - | Đất ở |
| 4207 | Thành phố Hải Phòng xã Kẻ Sặt |
Quốc lộ 38 mới Cầu Sặt mới → Giáp xã Đường An |
14.400.000 | 6.300.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | - | Đất ở |
| 4208 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hai Bà Trưng - Xã Cẩm Hà Đoạn từ phường Tân An → đến cống Trà Quế |
14.400.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4209 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Đường Huống Thượng - Chùa Hang (đường động lực) | Đoạn 4 Cách đường ườn Chùa Hang 250m → Đào tròn Chùa Hang |
14.400.000 | 8.640.000 | 5.184.000 | 3.110.000 | - | Đất ở |
| 4210 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Khu nhà ở Cao Ngạn - DANKO | Đường rộng 30m Các tuyến |
14.400.000 | 8.640.000 | 5.184.000 | 3.110.000 | - | Đất ở |
| 4211 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường An Xuân (Phường Phước Hòa cũ) Đường dọc kè khu phố chợ Tam Kỳ |
14.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4212 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư tái định cư đường Điện Biên Phủ (mới) -Phường An Mỹ Các đường còn lại |
14.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4213 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Huỳnh Ngọc Huệ (ĐH1ĐL) - Thị trấn Ái Nghĩa Từ nhà ông Lanh (cà phê Hương Lanh) đối diện hết nhà ông Trần Sáu → đến Điện máy Duy Phương đối diện Đồng hồ Vũ Tín |
14.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4214 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Tất Thành (ĐT 609) - Thị trấn Ái Nghĩa Giáp nhà ông Du phía Bắc đường; phía Nam đường từ Nhà thờ Công giáo đi → đến kiệt nhà bà Tuyết - Tâm (bún Tuyến) đối diện hết kiệt Nhà thờ Nguyễn Đức |
14.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4215 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Khu đô thị số 11 phường Gia Sàng (Kosy City Beat) | Đường rộng 36m Toàn tuyến |
14.400.000 | 8.640.000 | 5.184.000 | 3.110.000 | - | Đất ở |
| 4216 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
ĐƯỜNG THANH NIÊN XUNG PHONG | Đoạn 1 Đường Cách Mạng Tháng Tám |
14.400.000 | 8.640.000 | 5.184.000 | 3.110.000 | - | Đất ở |
| 4217 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Rẽ cạnh hàng rào Công ty Điện lực Thái Nguyên | Rẽ qua cổng Sở Giao thông Vận tải đến gặp đường Ga Thái Nguyên Đường Hoàng Văn Thụ → Gặp đường Ga Thái Nguyên |
14.400.000 | 8.640.000 | 5.184.000 | 3.110.000 | - | Đất ở |
| 4218 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Rẽ vào nhà thờ | Ngõ số 159: Rẽ khu dân cư lô 2 Tỉnh ủy Đường Bến tượng → Phố Nhị Quý |
14.400.000 | 8.640.000 | 5.184.000 | 3.110.000 | - | Đất ở |
| 4219 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 01: Rẽ theo hàng rào Công ty Lương thực Đường Minh Cầu → 100m |
14.400.000 | 8.640.000 | 5.184.000 | 3.110.000 | - | Đất ở |
| 4220 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
ĐƯỜNG PHÚ XÁ | Đoạn 3 Ngõ 159 Phú Xá → Gặp đường 3/2 |
14.400.000 | 8.640.000 | 5.184.000 | 3.110.000 | - | Đất ở |
| 4221 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Các Đường rộng trong khu dân cư số 10, phường Thịnh Đán (cũ) | Đường rộng 36m Toàn tuyến |
14.400.000 | 8.640.000 | 5.184.000 | 3.110.000 | - | Đất ở |
| 4222 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Rẽ cạnh hàng rào Công ty Điện lực Thái Nguyên | Đoạn 2 Qua 100m → 200m |
14.400.000 | 8.640.000 | 5.184.000 | 3.110.000 | - | Đất ở |
| 4223 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 23 Ngõ số 226 Đường Bến Oánh → Cổng Công ty cổ phần Nước sạch Thái Nguyên |
14.400.000 | 8.640.000 | 5.184.000 | 3.110.000 | - | Đất ở |
| 4224 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Các ngõ số: 60; 78; 110; 140; 166; 205 | Đoạn 1 Đường Lương Ngọc Quyến → 150m |
14.400.000 | 8.640.000 | 5.184.000 | 3.110.000 | - | Đất ở |
| 4225 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Nguyên Đán -Phường Tân Thạnh
|
14.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4226 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Tùng Mậu -Phường Tân Thạnh
|
14.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4227 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Hiền - KDC số 2 - Phường Tân Thạnh
|
14.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4228 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hoàng Hữu Nam - Phường Hòa Thuận
|
14.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4229 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Huỳnh Ngọc Huệ - KDC số 2 - Phường Tân Thạnh
|
14.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4230 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bùi Thế Mỹ
|
14.400.000 | 4.330.000 | 3.710.000 | 3.040.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4231 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Vũ Thành Năm -Phường Tân Thạnh
|
14.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4232 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHẠM HỮU CHÍ
|
14.355.000 | 7.178.000 | 5.742.000 | 4.594.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4233 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Hồng Sơn
|
14.330.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4234 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Cửa Tả: Từ Trần Phú đến Minh Khai
|
14.347.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4235 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LUÔNG (ĐƯỜNG ĐT.747B CŨ) NGÃ 4 CHÙA THẦY THỎ → RANH PHƯỜNG TÂN ĐÔNG HIỆP |
14.300.000 | 7.150.000 | 5.720.000 | 4.576.000 | - | Đất ở |
| 4236 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (CŨ ĐT.745) NGÃ 3 CÂY LIỄU → NGÃ 4 NHÀ ĐỎ |
14.300.000 | 7.150.000 | 5.720.000 | 4.576.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4237 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Mậu Tài
|
14.330.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4238 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố mới Tân Thạnh - Phường Tân Thạnh Đường Lam Sơn |
14.280.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4239 | Thành phố Đà Nẵng Quận Liêu Chiểu cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Phú 14
|
14.290.000 | 5.390.000 | 4.730.000 | 3.860.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4240 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Châu Thượng Văn Đoạn 3,5m |
14.260.000 | 8.870.000 | 7.790.000 | 6.970.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4241 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Hưng Đạo - Phường Tân Thạnh Đoạn từ đường Hùng Vương → đến đường Lý Thường Kiệt |
14.280.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4242 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Quý Đôn - Khu TĐC ADB - Phường Tân Thạnh đoạn Tôn Thất Tùng → đến Nguyễn Văn Trỗi) |
14.280.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4243 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Vũ Xuân Thiều Nguyễn Văn Linh → Cống Hàm Rồng |
14.252.000 | 9.663.000 | 8.345.000 | 7.162.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4244 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 9 |
Khu đô thị LIDECO Đường quy hoạch rộng 13,5m |
14.252.000 | 10.261.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4245 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D29 (KDC PHONG PHÚ 4) TRỌN ĐƯỜNG |
14.200.000 | 7.100.000 | 5.680.000 | 4.544.000 | - | Đất ở |
| 4246 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG KINH 4 TRỌN ĐƯỜNG |
14.200.000 | 7.100.000 | 5.680.000 | 4.544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4247 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG KINH 5 TRỌN ĐƯỜNG |
14.200.000 | 7.100.000 | 5.680.000 | 4.544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4248 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG KINH 1 TRỌN ĐƯỜNG |
14.200.000 | 7.100.000 | 5.680.000 | 4.544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4249 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
ĐƯỜNG SỐ 6 (KDC CN AN HẠ) ĐƯỜNG KÊNH 2 → ĐƯỜNG KÊNH 4 |
14.200.000 | 7.100.000 | 5.680.000 | 4.544.000 | - | Đất ở |
| 4250 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 4M ĐẾN DƯỚI 6M |
14.200.000 | 7.100.000 | 5.680.000 | 4.544.000 | - | Đất ở |
| 4251 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lợi |
BÙI VĂN BÌNH PHÚ LỢI → MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN |
14.200.000 | 7.100.000 | 5.680.000 | 4.544.000 | - | Đất ở |
| 4252 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D28 (KDC PHONG PHÚ 4) TRỌN ĐƯỜNG |
14.200.000 | 7.100.000 | 5.680.000 | 4.544.000 | - | Đất ở |
| 4253 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
ĐỖ TẤN PHONG (ĐƯỜNG CHÙA HUYỀN TRANG) ĐT.743A (MẪU GIÁO HOA HỒNG 4) → LÊ HỒNG PHONG |
14.200.000 | 7.100.000 | 5.680.000 | 4.544.000 | - | Đất ở |
| 4254 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG KINH 2 TRỌN ĐƯỜNG |
14.200.000 | 7.100.000 | 5.680.000 | 4.544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4255 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG KINH 3 TRỌN ĐƯỜNG |
14.200.000 | 7.100.000 | 5.680.000 | 4.544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4256 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
HOÀNG HOA THÁM CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG CŨ CÒN LẠI |
14.200.000 | 7.100.000 | 5.680.000 | 4.544.000 | - | Đất ở |
| 4257 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG ĐỒI KHÔNG TÊN ĐƯỜNG 30/4 → THỐNG NHẤT |
14.200.000 | 7.100.000 | 5.680.000 | 4.544.000 | - | Đất ở |
| 4258 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
XI MĂNG SÀI GÒN QUỐC LỘ 1A → CÔNG TY XI MĂNG SÀI GÒN |
14.200.000 | 7.100.000 | 5.680.000 | 4.544.000 | - | Đất ở |
| 4259 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
AN DƯƠNG VƯƠNG VÕ NGUYÊN GIÁP (TẠO LỰC 5) → TRẦN CAO VÂN |
14.170.000 | 7.085.000 | 5.668.000 | 4.534.000 | - | Đất ở |
| 4260 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐÀO DUY TỪ CHU VĂN AN → NGUYỄN THỊ ĐỊNH |
14.170.000 | 7.085.000 | 5.668.000 | 4.534.000 | - | Đất ở |
| 4261 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐOÀN THỊ ĐIỂM ĐỒNG KHỞI → HUỲNH VĂN LŨY |
14.170.000 | 7.085.000 | 5.668.000 | 4.534.000 | - | Đất ở |
| 4262 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Mai An Tiêm
|
14.175.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4263 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
NGUYỄN BỈNH KHIÊM NAM KỲ KHỞI NGHĨA (TẠO LỰC 3) → TÔN ĐỨC THẮNG |
14.170.000 | 7.085.000 | 5.668.000 | 4.534.000 | - | Đất ở |
| 4264 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
NGUYỄN BIỂU TÔN ĐỨC THẮNG → LÊ LỢI |
14.170.000 | 7.085.000 | 5.668.000 | 4.534.000 | - | Đất ở |
| 4265 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
NGÔ THỜI NHIỆM HÙNG VƯƠNG → NGUYỄN VĂN LINH |
14.170.000 | 7.085.000 | 5.668.000 | 4.534.000 | - | Đất ở |
| 4266 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đông Hải 10
|
14.170.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4267 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đông Hải 1
|
14.170.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4268 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hóa Quê Trung 1
|
14.170.000 | 8.870.000 | 7.790.000 | 6.970.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4269 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hóa Quê Trung 3
|
14.170.000 | 8.870.000 | 7.790.000 | 6.970.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4270 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hóa Quê Trung 2
|
14.170.000 | 8.870.000 | 7.790.000 | 6.970.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4271 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ cầu Hạc đến đường Tô Vĩnh Diện
|
14.130.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 4272 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cao Sơn Pháo Đoạn 7,5m |
14.130.000 | 5.340.000 | 4.460.000 | 3.730.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4273 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 10 (KDC PHONG PHÚ 5) RANH DỰ ÁN → ĐƯỜNG 17 |
14.100.000 | 7.050.000 | 5.640.000 | 4.512.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4274 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 22 (KDC PHONG PHÚ 5) ĐƯỜNG RẠCH BÀ LỚN → ĐƯỜNG SỐ 21 |
14.100.000 | 7.050.000 | 5.640.000 | 4.512.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4275 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đỗ Đức Dục
|
14.090.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4276 | Thành phố Đà Nẵng Quận Thanh Khê cũ (Đà Nẵng) |
Các khu dân cư thuộc địa bàn các phường: Thanh Khê Đông, Thanh Khê Tây, Xuân Hà và Hòa Khê (trừ khu Khu dân cư kiệt 285 Trần Cao Vân) Đường 5,5m |
14.090.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4277 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa An 14
|
14.100.000 | 8.260.000 | 7.250.000 | 6.100.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 4278 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hiệp Phước |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 16M TRỌN ĐƯỜNG |
14.100.000 | 7.050.000 | 5.640.000 | 4.512.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4279 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đặng Đức Siêu Đoạn 5,5m |
14.040.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4280 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Dã Tượng Tôn Đức Thắng → Bùi Thị Xuân |
14.000.000 | 7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4281 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Chương Dương Bùi Thị Xuân → Thanh Niên |
14.000.000 | 8.050.000 | 5.950.000 | 4.760.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4282 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Nguyễn Danh Nho Hồng Châu → Thanh Niên |
14.000.000 | 7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4283 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Nguyễn Chí Thanh Lê Thanh Nghị → Nguyễn Văn Linh |
14.000.000 | 7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4284 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Trần Bình Trọng Đồng Xuân → Bạch Đằng |
14.000.000 | 5.110.000 | 3.675.000 | 2.940.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4285 | Thành phố Hải Phòng phường An Hải |
Đường máng nước Cầu vượt khác mức (đường Tôn Đức Thắng) → Ngã ba rẽ vào Trụ sở Công an Phường |
14.000.000 | 8.400.000 | 6.300.000 | 5.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4286 | Thành phố Hải Phòng phường An Hải |
Đại lộ Tôn Đức Thắng Cống Cái Tắt → Nút giao khác mức (Ngã tư Tôn Đức Thắng, Máng nước, QL 5) |
14.000.000 | 8.400.000 | 6.300.000 | 5.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4287 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Lê Khắc Cẩn Đầu đường → Cuối đường |
14.000.000 | 8.400.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | - | Đất ở |
| 4288 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Kênh Tre Bế Văn Đàn → Đê |
14.000.000 | 7.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | - | Đất ở |
| 4289 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Lê Hồng Phong Phạm Ngũ Lão → Hết trường Tiểu học Lý Tự Trọng |
14.000.000 | 6.545.000 | 3.115.000 | 2.485.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4290 | Thành phố Hải Phòng phường An Hải |
Tuyến đường từ nút giao Nam Cầu Bính đến Nút giao khác mức (Tôn Đức Thắng, Máng Nước, QL 5) Đầu đường → Cuối đường |
14.000.000 | 8.400.000 | 6.300.000 | 5.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4291 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
An Dương Vương Thanh Niên → Phạm Trấn |
14.000.000 | 7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4292 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 43 LÝ TỰ TRỌNG (THỬA ĐẤT SỐ 253, TỜ BẢN ĐỒ 29) → BÌNH CHUẨN 76 (THỬA ĐẤT SỐ 804, TỜ BẢN ĐỒ 29) |
14.000.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | 4.480.000 | - | Đất ở |
| 4293 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 24 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 202, TỜ BẢN ĐỒ 82) → THỬA ĐẤT SỐ 24, TỜ BẢN ĐỒ 85 |
14.000.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | 4.480.000 | - | Đất ở |
| 4294 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC KHU PHỐ HÒA LÂN 2 (PHƯỜNG THUẬN GIAO) ĐƯỜNG NỘI BỘ CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M |
14.000.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | 4.480.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4295 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hưng Long |
ĐƯỜNG ẤP 6 ĐƯỜNG AN PHÚ TÂY - HƯNG LONG → PHẠM THỊ TÁNH (HƯNG LONG - QUI ĐỨC) |
14.000.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | 4.480.000 | - | Đất ở |
| 4296 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồ Sơn |
Đường trục phường Cống ông Tạt → Cống ông Cừ (Tiếp giáp phường Minh Đức cũ) |
14.000.000 | 8.400.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | - | Đất ở |
| 4297 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường có mặt cắt 12m khu đấu giá Đầm Cống Đầu đường → Cuối đường |
14.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 4298 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường 405 Ngã tư chợ Văn Hòa → Giáp địa giới xã An Khánh |
14.000.000 | 8.400.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | - | Đất ở |
| 4299 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Lê Duẩn Đường Trường Chinh → Cổng QK3 |
14.000.000 | 7.700.000 | 6.300.000 | 4.900.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4300 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Chiêu Hoa Đầu đường → Cuối đường |
14.000.000 | 7.700.000 | 6.300.000 | 4.900.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |