Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 8501 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 90 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
7.388.000 | 5.171.000 | 2.955.000 | 738.000 | - | Đất ở |
| 8502 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 76 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
7.388.000 | 5.171.000 | 2.955.000 | 738.000 | - | Đất ở |
| 8503 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 68 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
7.388.000 | 5.171.000 | 2.955.000 | 738.000 | - | Đất ở |
| 8504 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Phan Văn Đạt Cách Mạng Tháng Tám - Thủ Khoa Huân (Phía bờ sông) |
7.370.000 | 5.159.000 | 2.948.000 | 737.000 | - | Đất ở |
| 8505 | Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) |
Mở rộng KĐT ven sông Hòa Quý - Đồng Nò về phía Đông, phường Hòa Hải (dự án Hoàng Trà) - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 5,5m |
7.360.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8506 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Đường từ đường Nguyễn Thượng Mẫn đến đường An Thái (ngõ 167 NTM) Đầu đường → Cuối đường |
7.350.000 | 3.150.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8507 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Đường còn lại trong Khu dân cư Đông Ngô Quyền Đầu đường → Cuối đường |
7.350.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8508 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 1 Đường Phạm Tu (ngã ba Tân Hương) → Đường rẽ vào Trung tâm Chính trị phường Vạn Xuân |
7.350.000 | 4.410.000 | 2.646.000 | 1.588.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8509 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 1 Giáp đất phường Trung Thành → Đường Phạm Tu |
7.350.000 | 4.410.000 | 2.646.000 | 1.588.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8510 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 3 Đường Vũ Xuân → Giáp đất phường Bách Quang |
7.350.000 | 4.410.000 | 2.646.000 | 1.588.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8511 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Đồng Bưởi Đầu đường → Cuối đường |
7.350.000 | 4.025.000 | 2.415.000 | 1.932.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8512 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Âu Lạc Đình Lễ Quán → Phố Đông Đô |
7.350.000 | 4.025.000 | 2.415.000 | 1.932.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8513 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Đoạn từ giáp địa phận xã Xuân Khánh cũ đi đến trụ sở UBND xã Thọ Nguyên (xã Thọ Nguyên cũ).
|
7.350.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 8514 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Đường khu dân cư trong phố Thương mại chợ Hải Tân có Đầu đường → Cuối đường |
7.350.000 | 3.150.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8515 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Đường trong khu dân cư, đô thị Tân Phú Hưng có mặt cắt đường ≥ 21m Đầu đường → Cuối đường |
7.350.000 | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8516 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Khu dân cư, đô thị Tân Phú Hưng Đường có mặt cắt đường ≥ 21m |
7.350.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8517 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Khu dân cư thương mại và tiểu thủ công nghiệp Thạch Khôi, Khu đô thị Phú Quý và Khu dân cư mới phường Thạch Khôi Đường nhánh có mặt cắt đường 15,5m < Bn≤22m |
7.350.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8518 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Lễ Quán Đầu đường → Cuối đường |
7.350.000 | 4.025.000 | 2.415.000 | 1.932.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8519 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Phố Tam Thanh Ngã tư Tổ dân phố Thanh Xá → Ngã ba Tâng Thượng |
7.350.000 | 3.371.000 | 1.348.000 | 1.085.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8520 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Phố Tâng Thượng Vòng xuyến Tâng Thượng → Xã Yết Kiêu |
7.350.000 | 3.371.000 | 1.348.000 | 1.085.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |