Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 8461 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 24 NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 341, TỜ BẢN ĐỒ 17 |
7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8462 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 23 NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 349, TỜ BẢN ĐỒ 17 |
7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8463 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 38 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 143, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8464 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 46 ĐÔNG NHÌ → KHU LIÊN HỢP (GÒ CÁT) |
7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8465 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 72 LÊ VĂN DUYỆT → RẠCH CẦU ĐÌNH |
7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8466 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 71 LÊ VĂN DUYỆT → RẠCH CẦU ĐÌNH |
7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8467 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 79 NGUYỄN TRÃI → ĐI VÀO HỒ TẮM BẠCH ĐẰNG |
7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8468 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 75 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → PHAN CHU TRINH |
7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8469 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 74 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → PHAN CHU TRINH |
7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8470 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 73 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → PHAN CHU TRINH |
7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8471 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN THUỘC THÀNH PHỐ THỦ DẦU MỘT (CŨ) |
7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8472 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thới Hiệp |
ĐƯỜNG D1 (KHU DỰ ÁN NHÀ Ở CHO NGƯỜI CÓ THU NHẬP THẤP)
|
7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8473 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 37 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 95, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8474 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 36 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 95, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8475 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 35 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 69, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8476 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 34 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 209, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8477 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 33 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 57, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8478 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 32 NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 26, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8479 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Lý |
Khu đô thị Năm Sao xã Phước Lý
|
7.400.000 | 5.180.000 | 2.960.000 | 740.000 | - | Đất ở |
| 8480 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
NGUYỄN HỮU CẦU NGUYỄN ẢNH THỦ → TÔ KÝ |
7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |