Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 84041 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
XÃ ĐÔNG ANH CŨ (xã Đông Khê cũ) | Các lô còn lại của các mặt bằng: MBQH số 606; 495; Khu tái định cư cao tốc xã Đông Anh (cũ); Khu dân cư Đồng Bừng
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 84042 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH 3694 (MBQH điều chỉnh số 3741/QĐ-UBND) | Đường có chiều rộng lòng đường 10,5 m
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 84043 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH 3693 ngày 29/10/2020 điểm dân cư nông thôn (cạnh nhà Văn Hóa Tổ dân phố 1) | Đường có chiều rộng lòng đường 10,5 m
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 84044 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH 1164 ngày 20/4/2021 Điểm dân cư nông Tổ dân phố tại Đồng Trổ, Đồng Ngang, Tổ dân phố 1, Tổ dân phố 2, xã Đông Minh (MBQH điều chỉnh số 858; 1693/QĐ-UBND) | Đường có chiều rộng lòng đường 10,5 m
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 84045 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH 3696 (Điểm dân cư Tổ dân phố 5) | Tách thành: Các lô giáp đường từ Quốc lộ 47 cũ đi đường Phú Anh Cầu Vạn
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 84046 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Khu dân cư tái định cư đường cao tốc xã Đông Minh (Đồng Vạn, Đồng Bái Nội) | Đường huyện từ Quốc lộ 47 (Nhà máy may Phú Anh) đi Cầu Vạn, Đông Ninh
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 84047 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Khu dân cư tái định cư đường cao tốc xã Đông Minh (Đồng Vạn, Đồng Bái Nội) | Tách thành: Các lô giáp Đường từ Quốc lộ 47 đi xã Đông Hòa (trục đường 10.5m)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 84048 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
XÃ ĐÔNG MINH CŨ | Đường huyện Đông Minh - Đông Khê - Đông Thanh
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 84049 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
XÃ ĐÔNG MINH CŨ | Đường từ Quốc lộ 47 đi xã Đông Hòa (trục đường 10.5m) đoạn từ nhà ông Thiện đi xã Đông Hoà
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 84050 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH 925 | Giáp đường Thống Nhất đi vào xăng dầu
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 84051 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Thủy |
Đoạn từ Cầu Mây đến đất thôn Linh Thung
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 84052 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Thủy |
Đoạn giáp đất xã Cẩm Tú đến phố Cao Đình Độ
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 84053 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Tiến |
Đường trục chính
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 84054 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Tiến |
MBQH số 64 - Đường chính (đường ĐH-HH.24)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 84055 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Tiến |
Đường nội bộ
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 84056 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Tiến |
Đường nội bộ MBQH
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 84057 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Tiến |
Đường trục chính (phía nam các MBQH)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 84058 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
Đoạn tiếp theo đến ngã ba (ông Khôi)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 84059 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
Đoạn tiếp theo đến ĐH- HH.20 (Thịnh - Đông)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 84060 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
Đoạn tiếp theo đến hết chợ Hà mới
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |