Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 83981 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Trung |
Đường giao thông kết nối Quốc lộ 217 đi Tỉnh lộ 508
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83982 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Lộc |
Từ Ngã tư đường ven biển đến hết MBQH Khu đô thị Diên Phố
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83983 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
XÃ ĐÔNG ANH CŨ (xã Đông Khê cũ) | MBQH 898 các lô sau đường Quốc lộ 47 giáp MBQH 8467 (cồn cũ Đa Đôi)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 83984 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
XÃ ĐÔNG ANH CŨ (xã Đông Khê cũ) | MBQH 3320
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 83985 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
XÃ ĐÔNG ANH CŨ (xã Đông Khê cũ) | MBQH số 1330 ngày 08/9/2014
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 83986 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
XÃ ĐÔNG ANH CŨ (xã Đông Khê cũ) | MBQH số 1769 ngày 27/10/2015
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 83987 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
XÃ ĐÔNG ANH CŨ (xã Đông Khê cũ) | MBQH số 788 ngày 11/3/2020 (MBQH cạnh nhà văn hóa Tổ dân phố Viên Khê 1)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 83988 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
XÃ ĐÔNG ANH CŨ (xã Đông Khê cũ) | MBQH số 8467 - Cồn cũ Đa Đôi
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 83989 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
XÃ ĐÔNG ANH CŨ (xã Đông Khê cũ) | MBQH số 3083- Điểm dân cư cạnh trường mầm non Đông Anh cũ
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 83990 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH số 3736 - Đông Khê, Đông Ninh | Các tuyến đường còn lại MBQH
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 83991 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
XÃ ĐÔNG KHÊ CŨ | MBQH 898 các lô sau đường Quốc lộ 47 giáp MBQH 8467 (cồn cũ Đa Đôi)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 83992 | Tỉnh Tây Ninh Phường Ninh Thạnh |
Đường 2A Điện Biên Phủ Đường Điện Biên Phủ - Đường số 105, Đường CMT8 |
6.000.000 | 4.200.000 | 2.400.000 | 600.000 | - | Đất ở |
| 83993 | Tỉnh Tây Ninh Phường Trảng Bàng |
Đường E (Hậu chợ Tr.Bàng) Đường Quốc lộ 22 - Đường TL 6B |
6.000.000 | 4.200.000 | 2.400.000 | 600.000 | - | Đất ở |
| 83994 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Ngách 01/ Ngõ 154 Lê Thái Tổ
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 83995 | Tỉnh Thái Nguyên xã Yên Trạch |
Quốc lộ 3 cũ | Đoạn 2 Km97 + 500 → Km99 (khu chợ xã Yên Đổ cũ) |
6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | - | Đất ở |
| 83996 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Từ |
Điểm dân cư nông thôn số 1, xã Bình Thuận cũ | Đường quy hoạch rộng 19,5m
|
6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | - | Đất ở |
| 83997 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phước Tường 12
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83998 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phước Tường 11
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83999 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Trung |
Các lô đất thuộc MBQH xen cư khu vực Bệnh viện Hà Trung (đoạn từ Tỉnh lộ 508 đến cổng phụ Bệnh viện Đa khoa Hà Trung)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 84000 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Trung |
Đường khu Nam núi Phấn thôn 5
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |