Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 4101 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Như Hạnh Tiếp giáp đường sắt → Cuối đường |
14.810.000 | 7.600.000 | 6.530.000 | 5.350.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 4102 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 36 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 95, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 | - | Đất ở |
| 4103 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 35 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 69, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 | - | Đất ở |
| 4104 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 34 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 209, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 | - | Đất ở |
| 4105 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 33 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 57, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 | - | Đất ở |
| 4106 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 32 NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 26, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 | - | Đất ở |
| 4107 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 31 NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 800, TỜ BẢN ĐỒ 17 |
14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 | - | Đất ở |
| 4108 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 30 NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 31, TỜ BẢN ĐỒ 181 |
14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 | - | Đất ở |
| 4109 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 26 ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 → ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 |
14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 | - | Đất ở |
| 4110 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 25 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 |
14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 | - | Đất ở |
| 4111 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 24 NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 341, TỜ BẢN ĐỒ 17 |
14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 | - | Đất ở |
| 4112 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 23 NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 349, TỜ BẢN ĐỒ 17 |
14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 | - | Đất ở |
| 4113 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 92 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 43, TỜ BẢN ĐỒ 52 |
14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 | - | Đất ở |
| 4114 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG D2
|
14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4115 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG A1 (ĐƯỜNG ĐÃ RẢI NHỰA, CÓ LÒNG ĐƯỜNG RỘNG 10,5M) TRỌN ĐƯỜNG |
14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4116 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG SỐ 970 NGUYỄN DUY TRINH → CẦU BĂNG RẠCH |
14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4117 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG N2C3
|
14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4118 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG N2E
|
14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4119 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG N2B
|
14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4120 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG N6A2
|
14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4121 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG D7H
|
14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4122 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG N2A
|
14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4123 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG D7E
|
14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4124 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG N2C2
|
14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4125 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG N2D2
|
14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4126 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG D7C
|
14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4127 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG N6A1
|
14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4128 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Trường |
ĐƯỜNG SỐ 836 NGUYỄN DUY TRINH → ĐƯỜNG SỐ 882 |
14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4129 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Trường |
ĐƯỜNG SỐ 822 NGUYỄN DUY TRINH → CUỐI TUYẾN |
14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4130 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG D12
|
14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4131 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG D6
|
14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4132 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG N6E
|
14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4133 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Trường |
ĐƯỜNG SỐ 963 NGUYỄN DUY TRINH → CUỐI TUYẾN |
14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4134 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Trường |
ĐƯỜNG SỐ 898 NGUYỄN DUY TRINH → CUỐI TUYẾN |
14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4135 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Trường |
ĐƯỜNG SỐ 882 NGUYỄN DUY TRINH → GÒ CÁT |
14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4136 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM TÔ NGUYỆT ĐÌNH → CẦU LONG HƯƠNG |
14.760.000 | 7.380.000 | 5.904.000 | 4.723.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4137 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
NGUYỄN CỬU PHÚ NGUYỄN HỮU TRÍ → RANH PHƯỜNG TÂN TẠO |
14.700.000 | 7.350.000 | 5.880.000 | 4.704.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4138 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Kim Đồng
|
14.700.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4139 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phạm Quang Ảnh Đoạn 5m |
14.700.000 | 10.510.000 | 8.740.000 | 7.140.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4140 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hùng Vương Đoạn từ đường Phan Bội Châu → đến đường Trần Hưng Đạo |
14.700.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4141 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
ĐƯỜNG ĐÊ NÔNG LÂM | Đoạn 1 Đường giáp đất Phan Đình Phùng → Cong Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên |
14.700.000 | 8.820.000 | 5.292.000 | 3.175.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4142 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Đường gom hai bên từ nút giao Z115 đến cao tốc Hà Nội - Thái Nguyên Từ nút giao Z115 đến → Cao tốc Hà Nội - Thái Nguyên |
14.700.000 | 8.820.000 | 5.292.000 | 3.175.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4143 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mỹ Đa Tây 12
|
14.690.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4144 | Thành phố Đà Nẵng Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng) |
Khu C - Các khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Xuân Đường 15m |
14.690.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4145 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
CẦU TÀU CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → SÔNG SÀI GÒN |
14.600.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.672.000 | - | Đất ở |
| 4146 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
TẤT CẢ CÁC ĐƯỜNG CÒN LẠI TRONG TRUNG TÂM HÀNH CHÍNH THÀNH PHỐ DĨ AN (CŨ)
|
14.600.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.672.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4147 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ QUẢNG TRƯỜNG XANH ARECO (TRỪ ĐƯỜNG GS01) (THUỘC PHƯỜNG DĨ AN)
|
14.600.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.672.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4148 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐỒNG CÂY VIẾT HUỲNH VĂN LŨY → ĐƯỜNG N1 (KCN ĐẠI ĐĂNG) |
14.600.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.672.000 | - | Đất ở |
| 4149 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
NGUYỄN THỊ LẮM TRỌN ĐƯỜNG |
14.600.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.672.000 | - | Đất ở |
| 4150 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
PHẠM HỮU TÂM TRỌN ĐƯỜNG |
14.600.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.672.000 | - | Đất ở |
| 4151 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
NINH TỐN TRỌN ĐƯỜNG |
14.600.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.672.000 | - | Đất ở |
| 4152 | Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) |
Khu gia đình quân nhân vùng 3 Hải quân - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Mỹ Đường 7,5m |
14.600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4153 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
ĐƯỜNG SỐ 13 KHU DÂN CƯ THƯƠNG MẠI UYÊN HƯNG ĐT.747A → ĐƯỜNG SỐ 8 KHU DÂN CƯ THƯƠNG MẠI UYÊN HƯNG |
14.600.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.672.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4154 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
ĐT.747B RANH PHƯỜNG TÂN HIỆP-PHƯỜNG TÂN UYÊN → ĐT.747A |
14.600.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.672.000 | - | Đất ở |
| 4155 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
TRẦN THỊ MƯƠI (ĐƯỜNG LIÊN ẤP 1-2) LIÊN ẤP 1- 2-3 (BẾN LỘI) → RẠCH CẦU SUỐI |
14.600.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.672.000 | - | Đất ở |
| 4156 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
LẠI THỊ DIỀN (TRỤC TỔ 7 ẤP 2) ĐƯỜNG VÕ VĂN VÂN → ĐƯỜNG LIÊN ẤP 1-2-3 |
14.600.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.672.000 | - | Đất ở |
| 4157 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Xuân Thới Sơn |
ĐƯỜNG PHAN THỊ LAN (XUÂN THỚI 2 VÀ XUÂN THỚI SƠN 20) TRẦN VĂN MƯỜI → NGUYỄN THỊ THỬ |
14.600.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.672.000 | - | Đất ở |
| 4158 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
HƯNG NHƠN LÊ KHẢ PHIÊU (QUỐC LỘ 1) → CẦU HƯNG NHƠN |
14.600.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.672.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4159 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
THẾ LỮ VÕ TRẦN CHÍ → RANH XÃ BÌNH LỢI |
14.600.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.672.000 | - | Đất ở |
| 4160 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
LIÊU BÌNH HƯƠNG PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → TỈNH LỘ 8 |
14.600.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.672.000 | - | Đất ở |
| 4161 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Đước |
Khu dân cư Khang Gia Mặt tiền QL 50 |
14.600.000 | 10.220.000 | 5.840.000 | 1.460.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4162 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Đước |
Khu Dân cư Minh Huy Mặt tiền QL 50 |
14.600.000 | 10.220.000 | 5.840.000 | 1.460.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4163 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Đước |
QL 50 Cống Cầu Chùa - Hết ranh khu Dân cư Minh Huy |
14.600.000 | 10.220.000 | 5.840.000 | 1.460.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4164 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
ĐƯỜNG SỐ 33,P.LONG THẠNH MỸ (CŨ) NGUYỄN XIỂN → DỰ ÁN CNC |
14.600.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.672.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4165 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
ĐƯỜNG SỐ 26,P.LONG THẠNH MỸ (CŨ) NGUYỄN XIỂN → CUỐI TUYẾN |
14.600.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.672.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4166 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
ĐƯỜNG SỐ 22,P.LONG THẠNH MỸ (CŨ) NGUYỄN XIỂN → DỰ ÁN KHU CNC |
14.600.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.672.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4167 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
ĐƯỜNG SỐ 25,P.LONG THẠNH MỸ (CŨ) NGUYỄN XIỂN → CUỐI TUYẾN |
14.600.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.672.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4168 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
ĐƯỜNG SỐ 19, P.LONG THẠNH MỸ (CŨ) NGUYỄN VĂN TĂNG → CUỐI TUYẾN |
14.600.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.672.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4169 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
ĐƯỜNG SỐ 18, P.LONG THẠNH MỸ (CŨ) NGUYỄN VĂN TĂNG → CUỐI TUYẾN |
14.600.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.672.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4170 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
ĐƯỜNG SỐ 32,P.LONG THẠNH MỸ (CŨ) NGUYỄN XIỂN → DỰ ÁN CNC |
14.600.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.672.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4171 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
ĐƯỜNG SỐ 31,P.LONG THẠNH MỸ (CŨ) NGUYỄN XIỂN → DỰ ÁN CNC |
14.600.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.672.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4172 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
ĐƯỜNG SỐ 30,P.LONG THẠNH MỸ (CŨ) NGUYỄN XIỂN → CUỐI TUYẾN |
14.600.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.672.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4173 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
ĐƯỜNG SỐ 28,P.LONG THẠNH MỸ (CŨ) NGUYỄN XIỂN → CUỐI TUYẾN |
14.600.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.672.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4174 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
ĐƯỜNG SỐ 27,P.LONG THẠNH MỸ (CŨ) NGUYỄN XIỂN → CUỐI TUYẾN |
14.600.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.672.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4175 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Miếu Bông 6
|
14.590.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 4176 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
ĐƯỜNG SỐ 21, P.LONG THẠNH MỸ (CŨ) NGUYỄN XIỂN → CUỐI TUYẾN |
14.600.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.672.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4177 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
ĐƯỜNG SỐ 17, P.LONG THẠNH MỸ (CŨ) NGUYỄN VĂN TĂNG → ĐƯỜNG 20 |
14.600.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.672.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4178 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 37 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → NHÀ BÀ BƯỞI |
14.500.000 | 7.250.000 | 5.800.000 | 4.640.000 | - | Đất ở |
| 4179 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 36 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → CÔNG TY TÂN HIỆP PHÁT |
14.500.000 | 7.250.000 | 5.800.000 | 4.640.000 | - | Đất ở |
| 4180 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 39 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH BA BÌNH |
14.500.000 | 7.250.000 | 5.800.000 | 4.640.000 | - | Đất ở |
| 4181 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 38A VĨNH PHÚ 38 → VĨNH PHÚ 42 |
14.500.000 | 7.250.000 | 5.800.000 | 4.640.000 | - | Đất ở |
| 4182 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 40 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
14.500.000 | 7.250.000 | 5.800.000 | 4.640.000 | - | Đất ở |
| 4183 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hiệp Phước |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 18M TRỌN ĐƯỜNG |
14.500.000 | 7.250.000 | 5.800.000 | 4.640.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4184 | Thành phố Hải Phòng xã Đại Sơn |
Khu dân cư mới thôn Thượng Hải Các lô còn lại |
14.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 4185 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Tân An: | Đường ngang phố Tuệ Tĩnh: Từ SN 53 đến SN 95
|
14.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4186 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Đường số 19 Đường số 06 → Châu Văn Liêm |
14.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4187 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thới Hòa |
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (QUỐC LỘ 13, TRỪ ĐẤT THUỘC CÁC CCN, KCN) ĐƯỜNG TC1 → RANH PHƯỜNG BẾN CÁT |
14.500.000 | 7.250.000 | 5.800.000 | 4.640.000 | - | Đất ở |
| 4188 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đường Bà Triệu | Đoạn từ thửa số 59 đến thửa số 35 tờ bản đồ 66, Tổ dân phố 11 Ngọc Trạo
|
14.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4189 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Hoàng Sa |
14.490.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4190 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phong Bắc 4
|
14.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4191 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Tân An: | Ngõ 21 Tuệ Tĩnh: Từ SN 02/21 đến SN 50/21
|
14.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4192 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K2 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Trần Thanh Mạnh → đến biển |
14.490.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4193 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Đường Phan Đăng Lưu Từ đường Hà Huy Tập đến Xí nghiệp Gốm xây dựng Cầu đuống, quốc lộ 3 cũ |
14.487.000 | 9.125.000 | 5.136.000 | 4.597.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4194 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Đường Đình Xuyên Đoạn từ ngã ba giao với đường Hà Huy Tập đến ngõ 15 đường Đình Xuyên |
14.487.000 | 9.125.000 | 5.136.000 | 4.597.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4195 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Đường trong trường Đại học NN I (nối từ đường Ngô Xuân Quảng đến hết ĐP trường ĐHNN I) |
14.487.000 | 9.125.000 | 5.136.000 | 4.597.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4196 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
ĐƯỜNG BẾN ĐẦM (BA MƯƠI THÁNG TƯ) HÀ HUY GIÁP → ĐƯỜNG TRỤC PHÍA BẮC |
14.460.000 | 7.230.000 | 5.784.000 | 4.627.000 | - | Đất ở |
| 4197 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nam Thọ 5
|
14.480.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4198 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
MA THIÊN LÃNH HUỲNH THÚC KHÁNG → VÕ VĂN KIỆT |
14.460.000 | 7.230.000 | 5.784.000 | 4.627.000 | - | Đất ở |
| 4199 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
LÝ THƯỜNG KIỆT LƯU CHÍ HIẾU → PHAN CHU TRINH |
14.460.000 | 7.230.000 | 5.784.000 | 4.627.000 | - | Đất ở |
| 4200 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thới Hiệp |
TTH 14 NGUYỄN TRÁC (TÂN THỚI HIỆP 21) → TRƯƠNG THỊ HOA |
14.400.000 | 7.200.000 | 5.760.000 | 4.608.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |