Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 83941 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
Từ đường tỉnh 510 (ngã ba rẽ vào sân vận động) đến nhà ông Đào Xuân Hinh thôn 3 (đường HN1)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 83942 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
Đoạn tiếp theo (từ tiếp giáp đường tỉnh 510) đến hết địa phận xã Hoằng Ngọc cũ
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 83943 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
Từ đường ĐH-HH.34 (Ngọc - Thanh) đến tiếp giáp đường tỉnh 510 (UBND xã Hoằng Đông cũ)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 83944 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Tiến |
Từ tiếp giáp xã Hoằng Hải đến đường tỉnh 510B (ngã tư Thanh Xuân)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 83945 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Tiến |
Đoạn tiếp theo đến tiếp giáp đường tỉnh 510B (ngã tư Thanh Xuân)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 83946 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Tiến |
Đoạn tiếp theo đến hết thôn Thanh Xuân.
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 83947 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Các đường nội bộ còn lại
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 83948 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ giáp đường bà Triệu (Hội người mù) đến ông Niên
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 83949 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Đường bờ sông Yên từ phía Đông cầu Chuối cũ đến cầu Chuối mới
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 83950 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Ông Ích Khiêm - Khu dân cư số 4 - Phường An Sơn Từ đường Hùng Vương → đến cuối đường |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 83951 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Tứ Hiệp - Khu dân cư số 8 - Phường An Mỹ Đường quy hoạch rộng 9,5m |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 83952 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư An Mỹ Đông - Khu dân cư số 8 - Phường An Mỹ Đường Phó Đức Chính |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 83953 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Điện Biên - Khu dân cư số 8 - Phường An Mỹ Đoạn từ đường Hùng Vương → đến đường Lý Thường Kiệt |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 83954 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 5 - Phường An Mỹ Đường Mạc Đỉnh Chi |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 83955 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Phụ Trần - Khu dân cư số 5 - Phường An Mỹ Đoạn từ đường Trần Bình Trọng → đến đường Lê Duẩn |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 83956 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phạm Nhữ Tăng - Khu dân cư số 5 - Phường An Mỹ Đoạn từ đường Trần Bình Trọng → đến đường Lê Duẩn |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 83957 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 5 - Phường An Mỹ Đường Lê Quang Sung |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 83958 | Tỉnh Cà Mau phường Lý Văn Lâm |
Đường D4 Đường N13 → Đường N20 |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 83959 | Tỉnh Cà Mau phường Lý Văn Lâm |
Đường D3 Đường N15 → Đường N16 |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 83960 | Tỉnh Cà Mau phường Lý Văn Lâm |
Đường D2 Đường N15 → Đường N20 |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |