Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 83921 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
MBQH Khu dân cư Đông Thọ | Ngõ 156 Thành Thái
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 83922 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Huyện lộ | Từ giáp phường Hải Bình cũ đến Nhà máy Lọc Hóa Dầu Nghi Sơn (thuộc phường Tĩnh Hải cũ)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 83923 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn |
Đường Dương Tam Kha: Từ cây xăng đến cầu Đập Đông
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 83924 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
MBQH số 11659/QĐ-UBND ngày 12/10/2021 (khu dân cư Liên Vinh) | Các lô đất biệt thự: Đoạn đường từ lô đất số BT-A:01 đến BT- B:03
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 83925 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn |
Đường Dương Tam Kha: Đoạn từ Kênh C6 thôn Lạn đến Cầu Cát
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 83926 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
MBQH số 3714 (khu xen cư, xen kẹt) | Đường trục chính MB
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 83927 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
MBQH số 2983 (KDC Quan Nội 5) | Đường nội bộ lòng đường <7,5m
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 83928 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Lý Tự Trọng | Đoạn còn lại: Từ Nhà ông Thuỷ - nhà Thắng Bùi
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 83929 | Tỉnh Cà Mau xã Đầm Dơi |
Nguyễn Mai Dương Thị Cẩm Vân → Phạm Minh Hoài |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 83930 | Tỉnh Cà Mau xã Đầm Dơi |
Nguyễn Văn Tiễn Trần Văn Phú → Chợ nhà lồng mới |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 83931 | Tỉnh Cà Mau xã Đầm Dơi |
Đường 19/5 Dương Thị Cẩm Vân → Đường 30/4 |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 83932 | Tỉnh Cà Mau phường Giá Rai |
Đường số 7 KDC Công ty Đại Lộc Khu B và khu nhà ở thương mại và chợ Trung tâm Hộ Phòng Đường Quốc lộ 1A → Cuối đường |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 83933 | Thành phố Hải Phòng phường Phạm Sư Mạnh |
Phố Vườn Cám Km 22+300/ĐT389/Số thửa 13, tờ bản đồ số 51 → Cống Tràng Vương sông Nguyễn Lân/Số thửa 06, tờ bản đồ số 33 |
6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất ở |
| 83934 | Thành phố Hải Phòng phường Phạm Sư Mạnh |
Phố Trung Đình Km 22/ĐT389/Số thửa 102, tờ bản đồ số 50 → Cống Trung Đình sông Nguyễn Lân/Số thửa 129, tờ bản đồ số 27 |
6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất ở |
| 83935 | Thành phố Hải Phòng phường Phạm Sư Mạnh |
Phố Bát Vần Km 21+160/ĐT389/Số thửa 210, tờ bản đồ số 44 → Cống núi sải sông Nguyễn Lân/Số thửa 70, tờ bản đồ số 26 |
6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất ở |
| 83936 | Thành phố Hải Phòng phường Phạm Sư Mạnh |
Phố Song Sơn Km 21+60/ĐT389/Số thửa 124, tờ bản đồ số 44 → Ngã ba KDC số 3 Hiệp Thượng/Số thửa 437, tờ bản đồ số 49 |
6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất ở |
| 83937 | Thành phố Hải Phòng phường Phạm Sư Mạnh |
Phố Thành Sơn Km 20+800/ĐT389/Số thửa 18, tờ bản đồ số 44 → cống Bờ Đơm sông Nguyễn Lân/Số thửa 68, tờ bản đồ số 25 |
6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất ở |
| 83938 | Thành phố Hải Phòng phường Phạm Sư Mạnh |
Phố Hạnh Phúc Km 21+60/ĐT389/Số thửa 82, tờ bản đồ số 44 → Ngã ba cuối KDC số 1 Hiệp Thượng/Số thửa 29, tờ bản đồ số 42 |
6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất ở |
| 83939 | Tỉnh Cà Mau phường Giá Rai |
Cao Triều Phát (đường số 5) Lê Văn Tám → Hết đường (giáp chùa Long Đức) |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 83940 | Tỉnh Cà Mau phường Giá Rai |
Trần Văn Ơn (đường số 3) Nguyễn Quốc Hương → Cao Triều Phát |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |