Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 83901 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
BÙI THỊ XUÂN/18 (ĐƯỜNG TỔ 4 KHU PHỐ TÂN PHÚ 2) BÙI THỊ XUÂN → THỬA ĐẤT SỐ 1286, TỜ BẢN ĐỒ 38 (D4.4) |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83902 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
ĐƯỜNG TỔ 9, 11 KHU PHỐ ĐÔNG THÀNH ĐỖ TẤN PHONG (ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 2124, TỜ BẢN ĐỒ 34) → TỔ 9, 11 KHU PHỐ ĐÔNG THÀNH (ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 2304, TỜ BẢN ĐỒ 34) |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83903 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
NGUYỄN THỊ TƯƠI/9 NGUYỄN THỊ TƯƠI → THỬA ĐẤT SỐ 1632, TỜ BẢN ĐỒ 6 (B2.2) |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83904 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
NGUYỄN THỊ TƯƠI/6 NGUYỄN THỊ TƯƠI → MƯƠNG NƯỚC (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 1450, TỜ BẢN ĐỒ 23) |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83905 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
NGUYỄN THỊ TƯƠI/11 NGUYỄN THỊ TƯƠI → THỬA ĐẤT SỐ 1064, TỜ BẢN ĐỒ 6 (B2.2) |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83906 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
TÂN PHƯỚC/2 (ĐƯỜNG NHÀ ÔNG LIÊM) TÂN PHƯỚC → NGUYỄN THỊ TƯƠI |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83907 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Trung |
Đường MBQH Khu dân cư Cốc Cạn
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 83908 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tống Sơn |
Đoạn trung tâm thị trấn: Từ nhà ông Trịnh Quang Chiến thôn Thanh Xá 3 đến nhà ông Niệm thôn Tiên Hòa 2
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 83909 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoạt Giang |
Đoạn đường sau làng Nội Thượng: Từ nhà ông Hải đến giáp nhà ông Lân
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 83910 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoạt Giang |
Đường Lô 2 Đầm Sen xã Hà Dương cũ: Đoạn từ Công ty THN đến nhà bà Hiền
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 83911 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lĩnh Toại |
MBQH khu dân cư Đồng Gách xã Hà Thái cũ
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 83912 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ thửa 188 tờ bản đồ số 06 đến thửa số 860 tờ bản đồ số 06; Từ thửa 141 tờ bản đồ số 10 đến thửa số 773 tờ bản đồ số 10
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 83913 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ ông Siêu đến ông An
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 83914 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Từ phía Nam cầu Xuân Sơn đến nhà trẻ kho K826
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 83915 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Từ tiếp giáp đất ông Thính, đất bà Ái đến hết đất Trường Tiểu học Bến Sung
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 83916 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Dọc hai bên các tuyến đường phía sau (phía Nam) chợ Bến Sung
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 83917 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Dọc hai bên các tuyến đường phía Đông chợ Bến Sung
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 83918 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Dọc hai bên các tuyến đường phía Tây chợ Bến Sung
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 83919 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
MBQH Khu dân cư Đông Thọ | Ngõ 01 Đông Tác
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 83920 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
MBQH Khu dân cư Đông Thọ | Ngõ 110 Thành Thái
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |