Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 83761 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
MBQH 1329 ngày 8/9/2014 | Các lô còn lại
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 83762 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
MBQH 513 ngày 18/3/2016 | Các lô còn lại
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 83763 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
Đường MBQH 8033: | Đường nội bộ lòng đường rộng 7,5 m
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 83764 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
MBQH số 21/2003; MBQH 01, 02, 03, 04, 05/2010; MBQH 11/2005; MBQH 01-04/2007; MBQH 07, 08/2012 | Nỗ đá, Cồn Xim, Xương Cá (đường Thanh Niên: Từ giáp phường Hàm Rồng đến ngã tư Vân Tập)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 83765 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
MBQH số 21/2003; MBQH 01, 02, 03, 04, 05/2010; MBQH 11/2005; MBQH 01-04/2007; MBQH 07, 08/2012 | Bái cao phố 1 (từ ngã tư Vấn Tập đến nhà Cổng làng Cổ Ninh phố 5)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 83766 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Từ cống Chéo đến đường Vành Đai phía Tây (Đông Tân)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83767 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Trung |
Đường vào Trung tâm nghiên cứu ứng dụng khoa học công nghệ Lâm Nghiệp Thanh Hoá: Đoạn từ giáp đường sắt đến hết nhà bà Ninh Thị Lý thôn Tây Ninh
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 83768 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Trung |
Đoạn từ cống nhà Oanh Xuyến đến cống Cửa Phủ
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 83769 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh |
Đoạn từ cầu Tây đến cầu Đình Trung
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 83770 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh |
Đoạn từ cống tây đến giáp xã Đồng Lợi
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 83771 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh |
Đường Quốc lộ 47 C Trường Minh đi Tượng Sơn từ thửa 10 tờ 01 đến thửa 103 tờ 12
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 83772 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Công Chính |
Từ ông Hường đến ông Thành (Lan)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 83773 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Công Chính |
Từ cầu cấp ké đến ngã ba khe Tre
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 83774 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Công Chính |
Từ Tỉnh lộ 505 (ông Xuyên thửa 194 tờ bản đồ 19) đến bà Thuần (thửa 252 tờ bản đồ 19)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 83775 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Công Chính |
Đường nối Tỉnh lộ 505 đi đường Bắc Nam 4 (Mặt cắt ngang đường 15,5m, mặt đường 10,5m, vỉa hè một 5m, một bên tiếp giáp đường Quy hoạch Đông Tây 2)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 83776 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Công Chính |
Đường nối Tỉnh lộ 505 đi đường Bắc Nam 2 (Mặt cắt ngang đường 17,5m, vỉa hè 5m mỗi bên, mặt đường 7,5m)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 83777 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Bình |
Từ hộ ông Sơn đến hộ ông Xinh
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 83778 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Bình |
Từ qua hộ ông Long đến xã Thọ Tiến
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 83779 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Bình |
Đường số 04 (đường quy hoạch Vành đai phía Nam khu công nghiệp Lam Sơn - Sao Vàng)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 83780 | Thành phố Hải Phòng xã Nam Sách |
Đường trục chính thôn Đầu đường → Cuối đường |
6.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | - | Đất ở |