Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 83741 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Khu đô thị số 4 (gần bệnh viện) | Đường rộng 15m
|
6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | - | Đất ở |
| 83742 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Khu dân cư số 2 | Đường rộng 15m
|
6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | - | Đất ở |
| 83743 | Tỉnh Thái Nguyên xã Kha Sơn |
Điểm dân cư phía Tây Bắc xã Kha Sơn | Đường rộng 13,5 m
|
6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | - | Đất ở |
| 83744 | Tỉnh Thái Nguyên xã Kha Sơn |
Đường đi Khu tái định cư Nhà máy may TNG Phú Bình đến xóm Nguyễn Sơn | Đoạn 1 Giáp đất xã Phú Bình → Ngã ba đầu tiên (thuộc địa phận xã Kha Sơn) |
6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | - | Đất ở |
| 83745 | Tỉnh Thái Nguyên xã Kha Sơn |
Đường tỉnh 261C | Đoạn 2 Cách cầu Ca 300m → Ngã ba đường rẽ vào xóm Hòa Bình |
6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | - | Đất ở |
| 83746 | Tỉnh Thái Nguyên xã Điềm Thụy |
Khu đô thị số 6 | Khu dân cư và chợ Phố Thương Mại
|
6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | - | Đất ở |
| 83747 | Tỉnh Thái Nguyên xã Điềm Thụy |
Đường gom, đường Vành đai 5 | Đường Vành đai 5
|
6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | - | Đất ở |
| 83748 | Tỉnh Thái Nguyên xã Điềm Thụy |
Đường tỉnh ĐT.266 (đi từ Phổ Yên) | Đoạn 6 Ngã ba núi Căng → Đường rẽ vào Trường Trấn Phú |
6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | - | Đất ở |
| 83749 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đồng Hỷ |
Các đường quy hoạch khu dân cư Hồng Thái (không gồm đường tránh Chùa Hang từ Quốc lộ 1B sang Quốc lộ 17) | Đường rẽ vào Bộ Tư lệnh Quân khu I Quốc lộ 1B cũ → Cổng chính Bộ Tư lệnh Quân khu I |
6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | - | Đất ở |
| 83750 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đồng Hỷ |
Trục chính Quốc lộ 1B mới | Đoạn 2 Cống La Gianh → Km8 |
6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | - | Đất ở |
| 83751 | Thành phố Hải Phòng xã Kẻ Sặt |
Phố Thanh Niên Phố Quang Trung → Phố Đền Thánh |
6.000.000 | 2.500.000 | 1.125.000 | 1.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 83752 | Thành phố Hải Phòng xã Kẻ Sặt |
Đường vào cổng giữa chợ Sặt Trần Hưng Đạo → Phố Thanh Niên |
6.000.000 | 2.500.000 | 1.125.000 | 1.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 83753 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Từ cầu vượt sông Tào đến hết địa phận xã Hoằng Minh cũ giáp xã Hoằng Đồng cũ (địa phận xã Hoằng Đức cũ)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 83754 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Từ ĐH-HH.18 đến kênh N15
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 83755 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Từ cầu kênh N22 (tiếp giáp Quốc lộ 10) đến ngã tư (nhà ông Muôn)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 83756 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Đoạn tiếp theo đến Ngã tư đường rẽ đi Ngọc Đỉnh (xã Hoằng Hà cũ)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 83757 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Đoạn tiếp theo đến đường vào khu di tích Cồn Mả Nhón
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 83758 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
MBQH 1544 Quyết định 2502/QĐ-UBND ngày 09/10/2018 | Đường nội bộ mặt bằng có lòng đường rộng 7,50m
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 83759 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
MBQH 2652 (OM39, OM40) xã Đông Tiến cũ | Các tuyến nội bộ còn lại của MBQH
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 83760 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
MBQH 2295 ngày 28/9/2017 | Các lô còn lại
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |