Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 83661 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
TÂN HIỆP 50 KỲ ĐỒNG (THỬA ĐẤT SỐ 877, TỜ BẢN ĐỒ 33) → THỬA ĐẤT SỐ 521, TỜ BẢN ĐỒ 32 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất ở |
| 83662 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
TÂN HIỆP 46 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 61, TỜ BẢN ĐỒ 33) → THỬA ĐẤT SỐ 1903, TỜ BẢN ĐỒ 34 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất ở |
| 83663 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 42 NGUYỄN CHÍ THANH → THỬA ĐẤT SỐ 23, TỜ BẢN ĐỒ 63 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 83664 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
HỒ VĂN MÊN (CŨ HƯƠNG LỘ 9) RANH AN THẠNH - AN SƠN (AN SƠN 25) → THẠNH QUÝ |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 83665 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG 35, 40 TRỌN ĐƯỜNG |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83666 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
TÂN HIỆP 16 NGUYỄN KHUYẾN (THỬA ĐẤT SỐ 59, TỜ BẢN ĐỒ 11) → VĨNH LỢI (THỬA ĐẤT SỐ 428, TỜ BẢN ĐỒ 10) |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất ở |
| 83667 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
TÂN HIỆP 15 VĨNH LỢI (THỬA ĐẤT SỐ 257, TỜ BẢN ĐỒ 11) → TÂN HIỆP 14 (THỬA ĐẤT SỐ 860, TỜ BẢN ĐỒ 5) |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất ở |
| 83668 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
TÂN HIỆP 19 NGUYỄN KHUYẾN (THỬA ĐẤT SỐ 1188, TỜ BẢN ĐỒ 20) → TÂN HIỆP 18 (THỬA ĐẤT SỐ 1462, TỜ BẢN ĐỒ 20) |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất ở |
| 83669 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
LÊ THỊ ĐỒ PHAN VĂN HỚN → KÊNH T1 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83670 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
XUÂN THỚI THƯỢNG 3 LÊ THỊ ĐỒ (XUÂN THỚI THƯỢNG 4) → KÊNH TRUNG ƯƠNG |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83671 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
NGUYỄN THỊ BÉN PHAN VĂN HỚN → TRẦN THỊ DẦN (XUÂN THỚI THƯỢNG 2 CŨ) |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83672 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
NGUYỄN THỊ BÉN PHAN VĂN HỚN → NGUYỄN VĂN BỨA (TỈNH LỘ 9) |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83673 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
ĐÔNG LÂN 5 NGUYỄN THỊ HUÊ → BÀ ĐIỂM 11 (TRẦN THỊ CÁT) |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83674 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
TRUNG LÂN 1 NGUYỄN THỊ HUÊ → TRUNG LÂN 3 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83675 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt Phan Chu Trinh - KDC Phố chợ An Sơn - Phường An Sơn Từ đường Phan Châu Trinh → đến đường Thanh Hóa |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 83676 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC đường Nam Quảng Nam - KDC Phố chợ An Sơn - Phường An Sơn Đường QH rộng 6m |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 83677 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
KDC Phố chợ An Sơn - Phường An Sơn Khu dân cư Kho Bạc |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 83678 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lâm Quang Thự - Phường Hòa Thuận Đoạn có mặt cắt đường rộng 5,5m |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 83679 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
KDC khối phố 11 - Hòa Thuận - Phường Hòa Thuận
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 83680 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường dẫn cầu Kỳ Phú 2 - Phường An Xuân (Phường Phước Hòa cũ) Đoạn từ nhà ông Nguyễn Đức Thắng → đến nhà ông Lê Minh Giàu |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |