Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 83521 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 27 NGUYỄN CHÍ THANH → NGUYỄN HỮU CẢNH |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83522 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 26 NGUYỄN HỮU CẢNH → THỬA ĐẤT SỐ 70, TỜ BẢN ĐỒ 63 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83523 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 31 NGUYỄN CHÍ THANH → NGUYỄN HỮU CẢNH |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83524 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 35 ĐÊ BAO RẠCH CẦU LỚN → HƯNG ĐỊNH 31 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83525 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 34 RẠCH CẦU LỚN → HƯNG ĐỊNH 31 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83526 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 37 NGUYỄN HỮU CẢNH → RANH HƯNG ĐỊNH |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83527 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 64 NGUYỄN HỮU CẢNH → BÌNH NHÂM 63 (THỬA ĐẤT SỐ 651 VÀ 434, TỜ BẢN ĐỒ 65) |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83528 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 63 NGUYỄN HỮU CẢNH → BÌNH NHÂM 64 (THỬA ĐẤT SỐ 651 VÀ 2365, TỜ BẢN ĐỒ 65) |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83529 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 62 NGUYỄN HỮU CẢNH → THỬA ĐẤT SỐ 1138, TỜ BẢN ĐỒ 65 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83530 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 48 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → BÌNH NHÂM 47 (THỬA ĐẤT SỐ 167 VÀ 135, TỜ BẢN ĐỒ 65) |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83531 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-028 HUỲNH VĂN LŨY → ĐỒNG CÂY VIẾT |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83532 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
MBQH số 41 UB/TN-MT ngày 01/08/2011 | MBQH số 46 UB/TN-MT ngày 01/08/2011
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 83533 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Từ Quốc lộ 47 vào UBND xã, đi thôn Quang Trung đến kênh chính trạm bơm | Đường từ Quốc lộ 47 dọc theo mương tưới đến hết địa phận xã Quảng Tâm
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 83534 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
MBQH số 31 (đường nội bộ) | Đường rộng 3,5m
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 83535 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Các tuyến đường trục chính trong các phố | Từ Đường Đông Định Đức qua MBQH 2777 đến nhà ông Hiền phố Đông Đức
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 83536 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Các tuyến đường trục chính trong các phố | Từ đường An Dương Vương đến nhà ông Trần Văn Thiện phố Đông Văn
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 83537 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Các tuyến đường trục chính trong các phố | Đường đường Đại lộ Võ Nguyên giáp đến nhà bà Hà Thị Nương phố Đông Quang
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 83538 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Từ Quốc lộ 47 vào UBND xã, đi thôn Quang Trung đến kênh chính trạm bơm | Đường trục từ Quốc lộ 47 đến Bệnh viện 71
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 83539 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
CÂY DA/9 (ĐƯỜNG SẮT CŨ) CÂY DA → NGUYỄN THỊ MINH KHAI |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83540 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
CÂY DA/10 (ĐƯỜNG NHÀ ÔNG TƯ TÀU) CÂY DA → KDC AN TRUNG |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |