Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 83421 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
UYÊN HƯNG 19 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 13, TỜ BẢN ĐỒ 15) → HUỲNH VĂN NGHỆ (THỬA ĐẤT SỐ 202, TỜ BẢN ĐỒ 32) |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất ở |
| 83422 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
UYÊN HƯNG 50 ĐT.747B (THỬA ĐẤT SỐ 105, TỜ BẢN ĐỒ 38) → THỬA ĐẤT SỐ 281, TỜ BẢN ĐỒ 39 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất ở |
| 83423 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
UYÊN HƯNG 63 (KHÁNH BÌNH 33) ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 3, TỜ BẢN ĐỒ 51) → UYÊN HƯNG 38 (THỬA ĐẤT SỐ 21, TỜ BẢN ĐỒ 50) |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất ở |
| 83424 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT TRÊN ĐỊA BÀN PHƯỜNG UYÊN HƯNG CŨ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất ở |
| 83425 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
TÂN HIỆP 39 NGUYỄN TRI PHƯƠNG (THỬA ĐẤT SỐ 646, TỜ BẢN ĐỒ 26) → RANH THÀNH PHỐ THỦ DẦU MỘT (THỬA ĐẤT SỐ 28 VÀ 57, TỜ BẢN ĐỒ 26) |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất ở |
| 83426 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
TÂN HIỆP 38 NGUYỄN TRI PHƯƠNG (THỬA ĐẤT SỐ 374, TỜ BẢN ĐỒ 37) → RANH THÀNH PHỐ THỦ DẦU MỘT (THỬA ĐẤT SỐ 365, TỜ BẢN ĐỒ 37) |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất ở |
| 83427 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Golden Hills - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 5,5m |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83428 | Tỉnh Cà Mau xã Phước Long |
Đường bờ Nam - Kênh Quản lộ - Phụng Hiệp Bắt đầu từ trụ sở ấp Nội Ô; Trên lộ → Đến lộ Ba Rô (Lộ trước chợ); Trên lộ |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 83429 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư - Tái định cư Thuận Trà - Phường Hòa Thuận Đường QH 22,5m (6,0m+10,5m+6,0m) |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 83430 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu nhà ở gia đình quân đội - Bộ chỉ huy quân sự tỉnh - Phường Tân Thạnh Đường 22/12 |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 83431 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 76 Mật Sơn | Ngõ 82 Mật Sơn
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 83432 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 76 Mật Sơn | Ngõ 80 Mật Sơn
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 83433 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 76 Mật Sơn | > 100m đến hết ngõ
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 83434 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 177 Trịnh Khả | Ngõ 134 Trịnh Khả
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 83435 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 177 Trịnh Khả | Ngõ 130 Trịnh Khả
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 83436 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Lê Thánh Tông: | Hẻm 109 Lê Thánh Tông
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 83437 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Lê Thánh Tông: | Hẻm 107 Lê Thánh Tông
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 83438 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 177 Trịnh Khả | Từ >100,0 m đến hết ngõ
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 83439 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 76 Mật Sơn | Ngõ 149 Mật Sơn
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 83440 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Khu dân cư MBQH 502: | Ngõ 724 Nguyễn Trãi
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |