Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 83261 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 38: Rẽ đối diện Công an tỉnh Thái Nguyên cũ | Ngõ số 132 Đường Cách mạng tháng Tám → 100m (về 2 phía) |
6.090.000 | 3.654.000 | 2.192.000 | 1.315.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83262 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 54 Phố Văn Cao → 100m |
6.090.000 | 3.654.000 | 2.192.000 | 1.315.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83263 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngách rẽ theo hàng rào Chùa Phủ Liễn đường bê tông ≥ 3,5m
|
6.090.000 | 3.654.000 | 2.192.000 | 1.315.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83264 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Các ngõ rẽ thuộc đoạn từ ngã ba rẽ Đoàn Nghệ thuật tỉnh Thái Nguyên đến hết Công ty Xây dựng số 2, có mặt đường bê tông rộng ≥ 3,5m, Đường Cách mạng tháng Tám → 200m |
6.090.000 | 3.654.000 | 2.192.000 | 1.315.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83265 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Đước |
Khu cư xá Ngân hàng Đường Trần Phú - Cuối cư xá Ngân hàng |
6.090.000 | 4.263.000 | 2.436.000 | 609.000 | - | Đất ở |
| 83266 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Đước |
Trần Phú
|
6.090.000 | 4.263.000 | 2.436.000 | 609.000 | - | Đất ở |
| 83267 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Sơn |
Đường trục chính
|
6.080.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83268 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Đoạn từ lô LK1:24, LK3:01 đến lô LK2:12, LK4:01; Đoạn từ lô LK3:03 đến lô LK4:03
|
6.082.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 83269 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Chu Trinh - Thị trấn Đông Phú Đoạn đất nhà ông Phương (Nam đường, đất nhà Ông Liễu (Bắc đường) → đến hết hết đất nhà bà Bảy (Nam đường), ngõ ba công an (Bắc đường) |
6.084.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 83270 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Nguyên Giáp (Đường ĐT 603B-Du lịch ven biển) - Phường Điện Dương
|
6.085.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 83271 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong khu dân cư 09 - phường Điện Ngọc Tống Văn Sương |
6.085.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83272 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1A Điện Dương - Phường Điện Dương Đường 21,5m (5,5m-10,5m-5,5m) |
6.085.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83273 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1A Điện Dương - Phường Điện Dương Đường 21,5m (5m-11,5m-5m) |
6.085.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83274 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 09 - Phường Điện Ngọc Đường 27m (6m-15m-6m) |
6.085.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83275 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc Đường 23,25m (6m-11,25m-6m) |
6.085.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83276 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc Đường 27m (5,5m-7,5m-1m-7,5m-5,5m) |
6.085.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83277 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc Đường 23,25m (6m-11,25m-6m) |
6.085.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83278 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Đước |
QL 50 Cách Ngã Ba Tân Lân 100m - Cống Cầu Chùa |
6.088.000 | 4.261.000 | 2.435.000 | 608.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83279 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Đước |
QL 50 Hết ranh khu Dân cư Minh Huy - Ranh xã Tân Lân |
6.088.000 | 4.261.000 | 2.435.000 | 608.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83280 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 2 | Đoạn 4 (mặt đường bê tông rộng ≥ 2,5m) Qua 200m → 400m |
6.090.000 | 3.654.000 | 2.192.000 | 1.315.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |