Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 83241 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Đước |
QL 50 Ngã ba Tân Lân kéo dài về các ngã 100m |
6.090.000 | 4.263.000 | 2.436.000 | 609.000 | - | Đất ở |
| 83242 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Ngõ số 91 | Các ngách số 16; 33; 34, vào 100m
|
6.090.000 | 3.654.000 | 2.192.000 | 1.315.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83243 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Hà |
Đường 390 Bến xe mới → Ngã ba cây xăng Chợ Lại |
6.090.000 | 3.660.000 | 2.010.000 | 990.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83244 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Hà |
Khu dân cư khu 1 (Thị trấn Thanh Hà cũ) Các lô bám đường có mặt cắt đường Bn=17,5m |
6.090.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83245 | Thành phố Hải Phòng xã Hà Bắc |
Đường nối từ nút giao lập thể cầu 789 với đường 390B Đầu đường → Cuối đường |
6.090.000 | 3.660.000 | 2.010.000 | 990.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83246 | Thành phố Hải Phòng xã Hà Bắc |
Đường 390B Đầu đường → Cuối đường |
6.090.000 | 3.660.000 | 2.010.000 | 990.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83247 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
QUỐC LỘ 1B (MỚI) | Đoạn 1 Đào tròn Tân Long → Vào 1.000m |
6.090.000 | 3.654.000 | 2.192.000 | 1.315.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 83248 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Ngõ số 91 | Các ngách số 16; 33; 34, vào 100m
|
6.090.000 | 3.654.000 | 2.192.000 | 1.315.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 83249 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Trục phụ | Ngõ số 27,45 vào 100m Đường Bắc Nam |
6.090.000 | 3.654.000 | 2.192.000 | 1.315.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 83250 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 67 | Ngõ số 105 Đường Bắc Nam |
6.090.000 | 3.654.000 | 2.192.000 | 1.315.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 83251 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 158: Rẽ vào Trường Trung học phổ thông Dân lập Nguyễn Trãi | Đoạn 2 Qua 100m → đất khu dân cư số 10, phường Phan Đình Phùng |
6.090.000 | 3.654.000 | 2.192.000 | 1.315.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83252 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 198 | Ngõ 319; 306; 349 Đường Phan Đình Phùng → 100m |
6.090.000 | 3.654.000 | 2.192.000 | 1.315.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83253 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 198 | Đoạn 2 Ngã ba đầu tiên → 100m |
6.090.000 | 3.654.000 | 2.192.000 | 1.315.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83254 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Rẽ phố Đầm Xanh | Đoạn 2 Đường Phan Bội Châu → Nhà văn hóa tổ 3 |
6.090.000 | 3.654.000 | 2.192.000 | 1.315.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 83255 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 38: Rẽ đối diện Công an tỉnh Thái Nguyên cũ | Đoạn 2 Qua 100m → 250m |
6.090.000 | 3.654.000 | 2.192.000 | 1.315.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 83256 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 38: Rẽ đối diện Công an tỉnh Thái Nguyên cũ | Ngõ số 132 Đường Cách mạng tháng Tám → 100m (về 2 phía) |
6.090.000 | 3.654.000 | 2.192.000 | 1.315.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 83257 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 2 | Đoạn 4 (mặt đường bê tông rộng ≥ 2,5m) Qua 200m → 400m |
6.090.000 | 3.654.000 | 2.192.000 | 1.315.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83258 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Rẽ phố Đầm Xanh | Đoạn 4 Đoạn còn lại → Gặp đường Minh Cầu |
6.090.000 | 3.654.000 | 2.192.000 | 1.315.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83259 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Rẽ phố Đầm Xanh | Đoạn 2 Đường Phan Bội Châu → Nhà văn hóa tổ 3 |
6.090.000 | 3.654.000 | 2.192.000 | 1.315.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83260 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 38: Rẽ đối diện Công an tỉnh Thái Nguyên cũ | Đoạn 2 Qua 100m → 250m |
6.090.000 | 3.654.000 | 2.192.000 | 1.315.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |