Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 83181 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
TÂN HIỆP 32 TÂN HIỆP 4 → TÂN HIỆP 4 |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83182 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
TÂN HIỆP 28 HƯƠNG LỘ 60 (LÊ LỢI) → NHÀ LÊ VĂN BA |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83183 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
TÂN HIỆP 24 HƯƠNG LỘ 65 (DƯƠNG CÔNG KHI) → ĐỐI DIỆN NHÀ 4 TẤM |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83184 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
TÂN HIỆP 19 ĐƯỜNG ĐỖ VĂN DẬY → HƯƠNG LỘ 65 (DƯƠNG CÔNG KHI) |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83185 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
ẤP ĐÌNH 3 TRỌN ĐƯỜNG |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83186 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
3C ẤP MỚI 1 02 ẤP MỚI 1 → 3B ẤP MỚI 1 |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83187 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
3B ẤP MỚI 1 TRỌN ĐƯỜNG |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83188 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
3A ẤP MỚI 1 TRỌN ĐƯỜNG |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83189 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
03 ẤP MỚI 1 TRỌN ĐƯỜNG |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83190 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
1C ẤP MỚI 1 TRỌN ĐƯỜNG |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83191 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
01 ẤP MỚI 1 TÔ KÝ → 1C ẤP MỚI 1 |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83192 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
ẤP CHÁNH 10 TÂN XUÂN 5 → TÂN XUÂN 6 |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83193 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
ẤP CHÁNH 4 LÊ THỊ HÀ → TÂN XUÂN 4 |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83194 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
04 ẤP MỚI 1 TÂN XUÂN 2 → TÂN XUÂN - TRUNG CHÁNH 1 |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83195 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Cát |
DA1-2 (ĐẤT THUỘC CCN, KCN) TC1 → VÒNG XOAY (NA3) |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất ở |
| 83196 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Nam |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC THANH TUYỀN ĐƯỜNG CÒN LẠI |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất ở |
| 83197 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nhơn Hòa 12
|
6.100.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 83198 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
ĐƯỜNG BÙI THỊ CỘI ĐẾN BAN ĐIỀU HÀNH KHU PHỐ ĐÔNG AN BÙI THỊ CỘI → ĐÔNG AN (GIÁP BAN ĐIỀU HÀNH KHU PHỐ ĐÔNG AN) |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83199 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU DÂN CƯ THỰC HIỆN CHỈNH TRANG THEO NGHỊ QUYẾT SỐ 35-NQ/TU NGÀY 23/12/2014 CỦA THÀNH ỦY THÀNH PHỐ DĨ AN BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 6M THUỘC PHƯỜNG DĨ AN |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83200 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
TRƯƠNG THỊ NHƯ NGUYỄN VĂN BỨA → NGUYỄN THỊ THỬ |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |