Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 83121 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐƯỜNG DA7 (KHU LIÊN HỢP) NGUYỄN TRUNG TRỰC → ĐƯỜNG DM5 |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 83122 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐIỆN BIÊN PHỦ (TẠO LỰC 1, TRỪ ĐẤT THUỘC CÁC KCN) MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN → NGUYỄN VĂN LINH (TẠO LỰC 2) |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 83123 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-001 MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN → PHẠM NGỌC THẠCH |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 83124 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
CAO VĂN XUYÊN (LIÊN ẤP 2-3-4) ĐƯỜNG HƯƠNG LỘ 11 → ĐƯỜNG BỜ HUỆ |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất ở |
| 83125 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
NGUYỄN VĂN CÒ (ĐƯỜNG 7 NỮ - ĐÌNH) ĐƯỜNG LIÊN TỔ 6-7 → ĐƯỜNG ĐÊ ẤP 1 |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất ở |
| 83126 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
NGUYỄN THỊ THẾ (ĐƯỜNG KINH T11) LÊ KHẢ PHIÊU (QUỐC LỘ 1) → RẠCH CẦU GIÀ |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất ở |
| 83127 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hưng Long |
T9 ĐƯỜNG ĐINH VĂN ƯỚC → ĐƯỜNG PHẠM THỊ TÁNH |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất ở |
| 83128 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hưng Long |
T8 ĐƯỜNG ĐINH VĂN ƯỚC → ĐƯỜNG PHẠM THỊ TÁNH |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất ở |
| 83129 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hưng Long |
T4 ĐƯỜNG AN PHÚ TÂY - HƯNG LONG → ĐƯỜNG ĐINH VĂN ƯỚC |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất ở |
| 83130 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
TÂN HIỆP 11 HUỲNH THỊ MÀI → TÂN HIỆP 2 |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83131 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
TÂN HIỆP 10 HUỲNH THỊ MÀI → HUỲNH THỊ MÀI |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83132 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
ĐƯỜNG TÂN HIỆP 7 ĐƯỜNG TÂN HIỆP 4 → LÊ THỊ LƠ |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83133 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
ĐƯỜNG TÂN HIỆP 4 ĐƯỜNG LIÊN XÃ THỊ TRẤN TÂN HIỆP → DƯƠNG CÔNG KHI (NHÀ MÁY NƯỚC TÂN HIỆP) |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83134 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
ĐƯỜNG TÂN HIỆP 31 ĐƯỜNG TÂN HIỆP 14 → ĐƯỜNG TÂN HIỆP 4 |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83135 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
ĐƯỜNG TÂN HIỆP 15 LÊ THỊ LƠ → NHÀ MÁY NƯỚC TÂN HIỆP |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83136 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
ĐƯỜNG TÂN HIỆP 14 ĐƯỜNG LIÊN XÃ THỊ TRẤN TÂN HIỆP → DƯƠNG CÔNG KHI |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83137 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
ĐƯỜNG TÂN HIỆP 18 LÊ THỊ LƠ ( HẠT ĐIỀU HUỲNH MINH) → HƯƠNG LỘ 60 (NGÃ TƯ NGƠI) |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83138 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
TÂN HIỆP 1-11 TÂN HIỆP 8-1 → HUỲNH THỊ MÀI |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83139 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
ĐỖ VĂN DẬY 16 ĐƯỜNG ĐỖ VĂN DẬY → NHÀ NGUYỄN THỊ MỸ |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83140 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hiệp Phước |
ĐƯỜNG LIÊN ẤP 3-4 TRỌN ĐƯỜNG |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |