Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 83061 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Hẻm K486/H2 nối từ kiệt số K 486 có chiều dài khoảng 220m - Phường Cẩm Nam Đoạn từ thửa đất số 144, tờ bản đồ số 16 của ông Lê Viết Ngữ → đến hết thửa đất số 220, tờ bản đồ số 15 của bà Phạm Thị Cúc |
6.120.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 83062 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt K486 đường Nguyễn Tri Phương, có chiều dài khoảng 390m - Phường Cẩm Nam Đoạn từ thửa đất số 114, tờ bản đồ số 16 của ông Lê Kiểm (giáp đường Nguyễn Tri Phương) → đến hết thửa đất số 30, tờ bản đồ số 24 của bà Lê Thị Kiên |
6.120.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 83063 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Hẻm K448NTP/H2 có chiều dài khoảng 215m - Phường Cẩm Nam Đoạn từ thửa đất số 217, tờ bản đồ số 15 của Nguyễn Duy Ánh → đến giáp sông (thửa đất số 235, tờ bản đồ số 15) |
6.120.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 83064 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt K448 đường Nguyễn Tri Phương, có chiều dài khoảng 192m - Phường Cẩm Nam Đoạn từ thửa đất số 185, tờ bản đồ số 15 của nhà thờ tộc Phạm Công (giáp đường Nguyễn Tri Phương) → đến thửa đất số 252, tờ bản đồ số 15 của bà Phạm Thị Mười |
6.120.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 83065 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt K331 đường Nguyễn Tri Phương, có chiều dài 150m - Phường Cẩm Nam Đoạn từ thửa đất số 28, tờ bản đồ số 14 của ông Nguyễn Khánh (giáp đường Nguyễn Tri Phương) → đến hết thửa đất số 92, tờ bản đồ số 7 của ông Lê Phước Được (giáp đường Nguyễn Khoa) |
6.120.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 83066 | Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Tây Nam làng đá mỹ nghệ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 7,5m |
6.120.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83067 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường Suối Rồng Nhà số 1 đường Suối Rồng → Khu nhà Khối đoàn thể |
6.120.000 | 2.925.000 | 2.430.000 | 2.025.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83068 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường có mặt cắt ngang 22,5m (7m - 10,5m - 5m) |
6.122.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 83069 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Lê Trọng Tấn Trường Chinh cũ - Điện Biên Phủ |
6.125.000 | 4.287.000 | 2.450.000 | 612.000 | - | Đất ở |
| 83070 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Đường Phan Đình Giót (đường vào chợ Cư Trú) Đường Điện Biên Phủ - Hết ranh chợ Cư trú (Văn phòng KP Ninh Đức) |
6.125.000 | 4.287.000 | 2.450.000 | 612.000 | - | Đất ở |
| 83071 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn tiếp theo đến đường vào Trường Mầm non thôn 4 (Đường lê Lợi)
|
6.114.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83072 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Bá Thước |
Đoạn từ số nhà 71 phố 5 đến số nhà 56 Phố 4
|
6.114.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83073 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đoạn từ Ngân hàng Nông nghiệp và hộ ông Phương đến đường Lê Tán Tương
|
6.114.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 83074 | Tỉnh Tây Ninh Phường Hòa Thành |
Tôn Đức Thắng Nguyễn Văn Cừ - Quốc lộ 22B |
6.115.000 | 4.280.000 | 2.445.000 | 611.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 83075 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Thánh Tông - Thị Trấn Núi Thành Từ giáp thửa đất tiếp giáp đường Huỳnh Thúc Kháng → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Võ Chí Công |
6.115.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83076 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (thanh toán dự án BT) (Chủ đầu tư Công ty TNHH Xây dựng Chu Lai Quảng Nam) Đường có mặt cắt ngang 20,5m (10m-10,5m) |
6.115.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83077 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đầu tư xây dựng nhà ở Khu đô thị Hưng Thịnh tại Đô thị mới Điện Nam - Điện Ngọc - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 19,5m (6m-7,5m-6m) |
6.118.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 83078 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lạc Long Quân (Đường ĐT 607B) - Phường Điện Dương Đoạn từ ngã ba Thống nhất → đến hết nhà văn hóa khối phố Hà My Trung |
6.118.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83079 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường trục thôn khu vực Núi Đối Cống Xuất Khẩu (thôn Cẩm Xuân) → Ngã ba bà Dìu |
6.120.000 | 3.670.000 | 3.060.000 | 2.450.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 83080 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư cán bộ, bác sỹ Bệnh viện đa khoa Trung ương Quảng Nam - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường có mặt cắt 20,5m (5m-10,5m- 5m) |
6.120.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |