Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 8261 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
BÌNH HÒA 29 (ĐƯỜNG LÔ 13) ĐT.743C → BÌNH HÒA 25 |
7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8262 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
BÌNH HÒA 28 (ĐƯỜNG LÔ 12) ĐT.743C → BÌNH HÒA 25 |
7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8263 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
BÌNH HÒA 27 (ĐƯỜNG LÔ 11) ĐT.743C → BÌNH HÒA 25 |
7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8264 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
BÌNH HÒA 26 (BÌNH HÒA 21) ĐT.743C → KCN ĐỒNG AN |
7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8265 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
BÌNH HÒA 25 (BÌNH HÒA 20) ĐT.743B → NHÀ ÔNG BẢY (THỬA ĐẤT SỐ 1109, TỜ BẢN ĐỒ 113) |
7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8266 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
BÌNH HÒA 24 (BÌNH HÒA 22) ĐỒNG AN → KCN ĐỒNG AN |
7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8267 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
AN PHÚ 17 (CŨ ĐƯỜNG VÀO ĐÌNH VĨNH PHÚ) LÊ THỊ TRUNG → TỪ VĂN PHƯỚC |
7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8268 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
CAO THẮNG CHU VĂN AN → HUỲNH VĂN LŨY (TẠO LỰC 7) |
7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8269 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
ĐT.746 RANH PHƯỜNG THUẬN GIAO → RANH PHƯỜNG TÂN KHÁNH (CẦU HỐ ĐẠI) |
7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8270 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
LÝ TỰ TRỌNG (ĐH.403) ĐT.746 (NGÃ 3 BỌT SÁI) → RANH PHƯỜNG THUẬN GIAO (HƯỚNG NGÃ TƯ BÌNH CHUẨN) |
7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8271 | Tỉnh Tây Ninh Xã Long Cang |
Khu tái định cư và nhà ở xã hội Phúc Long tại xã Long Cang (đã bao gồm hạ tầng) Đường số 10. 16. 17 |
7.600.000 | 5.320.000 | 3.040.000 | 760.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8272 | Tỉnh Cà Mau phường Vĩnh Trạch |
Đường Đồng Khởi Toàn tuyến |
7.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8273 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 29 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 100, TỜ BẢN ĐỒ 33) → THỬA ĐẤT SỐ 7, TỜ BẢN ĐỒ 33 |
7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 | - | Đất ở |
| 8274 | Thành phố Đà Nẵng Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng) |
Khu nhà ở cán bộ, Công nhân viên khối Đảng T26 (Khu C - Khu dân cư phía Nam cầu Cẩm Lệ) - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Xuân Đường 7,5m |
7.600.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8275 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Biên |
Phạm Hùng (Quốc Lộ 22B) Ngã 3 Phạm Hùng - Nguyễn Chí Thanh - Cầu Cần Đăng - 50 mét |
7.584.000 | 5.308.000 | 3.033.000 | 758.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8276 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà Đường Bàu Tràm 4 |
7.580.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8277 | Thành phố Hải Phòng xã Đại Sơn |
Đường 391 (xã Hưng Đạo cũ) Đầu đường Nguyễn Văn Bé → Xã Tân Kỳ |
7.560.000 | 3.780.000 | 1.890.000 | 1.080.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8278 | Thành phố Hải Phòng xã Chí Minh |
Khu dân cư thôn Đồng Kênh Các lô giáp đường gom đường 391 |
7.560.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8279 | Thành phố Hải Phòng xã Chí Minh |
Đường 391 Km19+500 → Km23+500 |
7.560.000 | 3.600.000 | 1.800.000 | 900.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8280 | Thành phố Hải Phòng xã Tứ Kỳ |
Đường 391 Giáp Cầu Yên → Giáp xã Chí Minh |
7.560.000 | 3.780.000 | 1.890.000 | 1.620.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |