Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 82761 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 45 GIÁP THỬA ĐẤT SỐ 141, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 6 → GIÁP THỬA ĐẤT SỐ 1075, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 6 |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất ở |
| 82762 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 44 ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 5, TỜ BẢN ĐỒ 11) → THỬA ĐẤT SỐ 1156, TỜ BẢN ĐỒ 6 |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất ở |
| 82763 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 43 ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 31, TỜ BẢN ĐỒ 11) → THỬA ĐẤT SỐ 37, TỜ BẢN ĐỒ 11 |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất ở |
| 82764 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 42 PHÚ CHÁNH 01 (THỬA ĐẤT SỐ 454, TỜ BẢN ĐỒ 11) → PHÚ CHÁNH 03 (THỬA ĐẤT SỐ 505, TỜ BẢN ĐỒ 16) |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất ở |
| 82765 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 41 PHÚ CHÁNH 33 (THỬA ĐẤT SỐ 582, TỜ BẢN ĐỒ 5) → SUỐI (THỬA ĐẤT SỐ 238, TỜ BẢN ĐỒ 1) |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất ở |
| 82766 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
MỸ HUỀ 6 THIÊN QUANG → NGUYỄN HỮU CẦU |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82767 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Cát |
ĐƯỜNG 30/4 KHO BẠC BẾN CÁT (CŨ) → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (QUỐC LỘ 13) |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 82768 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
TRẦN THỊ XANH (ĐƯỜNG ĐI KHU CHUNG CƯ ĐÔNG AN) ĐT.743A (ĐẤT ÔNG NGÔ HIỂU) → KHU DÂN CƯ ĐÔNG AN |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 82769 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
ĐƯỜNG GIÁP KHU DÂN CƯ ĐÔNG AN ĐÔNG AN (VĂN PHÒNG KHU PHỐ ĐÔNG AN) → MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN (CẦU VƯỢT) |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 82770 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
AN NHƠN (ĐƯỜNG VĂN PHÒNG KHU PHỐ TÂN PHÚ 1) NGUYỄN THỊ MINH KHAI (ĐƯỜNG TÂN ĐÔNG HIỆP - TÂN BÌNH) → CÂY DA |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82771 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
BÙI THỊ XUÂN/26 (ĐƯỜNG BÀ 7 NGHĨA) BÙI THỊ XUÂN (DỐC ÔNG THẬP) ĐOẠN KHU PHỐ TÂN PHƯỚC → CUỐI ĐƯỜNG NHỰA |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82772 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
BÙI THỊ XUÂN/22 (ĐƯỜNG NHÀ ÔNG TƯ NI) BÙI THỊ XUÂN → CUỐI ĐƯỜNG NHỰA |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82773 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
BÙI THỊ XUÂN/20 (ĐƯỜNG NHÀ ÔNG 5 NÓC) BÙI THỊ XUÂN (ĐƯỜNG DỐC ÔNG THẬP) → CUỐI ĐƯỜNG NHỰA (THỬA ĐẤT SỐ 1076, TỜ BẢN ĐỒ 34 (D4.2)) |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82774 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
CÂY DA (ĐƯỜNG DỐC CÂY DA + ĐƯỜNG TRƯỜNG HỌC) LÊ HỒNG PHONG (ĐƯỜNG TRUNG THÀNH) → BÙI THỊ XUÂN (ĐƯỜNG DỐC ÔNG THẬP) |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82775 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
BÙI THỊ XUÂN/36 (ĐƯỜNG AM) BÙI THỊ XUÂN (ĐƯỜNG DỐC ÔNG THẬP) → NGUYỄN THỊ TƯƠI (ĐƯỜNG MÃ 35) |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82776 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
ĐƯỜNG VÀO TRUNG TÂM VĂN HÓA ĐƯỜNG NGUYỄN DU → BÌNH HÒA 11 |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 82777 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bàu Bàng |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất ở |
| 82778 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bàu Bàng |
TẠO LỰC BẮC TÂN UYÊN - PHÚ GIÁO - BÀU BÀNG RANH XÃ AN LONG - RANH XÃ BÀU BÀNG → KHU DÂN CƯ 5F, XÃ BÀU BÀNG |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất ở |
| 82779 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
ĐƯỜNG 08MH3 (LÊ THỊ TRƯƠNG) ĐƯỜNG TÂN XUÂN-TRUNG CHÁNH 2 → ĐƯỜNG TÂN XUÂN 6 |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 82780 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Xuân Thới Sơn |
LÊ THỊ MY (XUÂN THỚI 5) TRẦN VĂN MƯỜI → TÂN TIẾN 8 |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |