Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 82541 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
LÊ DUẨN (QUY HOẠCH SỐ 26) QUỐC LỘ 51 → HẾT TUYẾN ĐƯỜNG NHỰA VỀ PHÍA TÂY |
6.255.000 | 3.128.000 | 2.502.000 | 2.002.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82542 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
LÊ DUẨN (QUY HOẠCH SỐ 26) QUỐC LỘ 51 → RANH KHU TĐC 25HA |
6.255.000 | 3.128.000 | 2.502.000 | 2.002.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82543 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
HUỲNH TỊNH CỦA (QUY HOẠCH G CŨ) NGÔ QUYỀN → PHAN BỘI CHÂU |
6.255.000 | 3.128.000 | 2.502.000 | 2.002.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82544 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
HUỲNH THÚC KHÁNG (QUY HOẠCH ĐƯỜNG SỐ 25) QUỐC LỘ 51 → ĐƯỜNG VÀNH ĐAI KHU TÁI ĐỊNH CƯ 25 HA |
6.255.000 | 3.128.000 | 2.502.000 | 2.002.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82545 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
HOÀNG VIỆT (QUY HOẠCH SỐ 7 CŨ) QUỐC LỘ 51 → HẾT TUYẾN ĐƯỜNG NHỰA VỀ PHÍA TÂY |
6.255.000 | 3.128.000 | 2.502.000 | 2.002.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82546 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
HOÀNG HOA THÁM (QUY HOẠCH ĐƯỜNG SỐ 5 KHU DÂN CƯ NGỌC HÀ) QUỐC LỘ 51 → HẾT TUYẾN ĐƯỜNG NHỰA VỀ PHÍA TÂY |
6.255.000 | 3.128.000 | 2.502.000 | 2.002.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82547 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
HOÀNG DIỆU (QUY HOẠCH SỐ 3) QUỐC LỘ 51 → HẾT TUYẾN ĐƯỜNG NHỰA VỀ PHÍA TÂY |
6.255.000 | 3.128.000 | 2.502.000 | 2.002.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82548 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
ĐƯỜNG QUY HOẠCH 8A KHU DÂN CƯ NGỌC HÀ QUỐC LỘ 51 (ĐƯỜNG ĐỘC LẬP) → PHẠM HỮU CHÍ |
6.255.000 | 3.128.000 | 2.502.000 | 2.002.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82549 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
NGUYỄN TẤT THÀNH ĐƯỜNG P → ĐƯỜNG R - LÊ THÁNH TÔN |
6.255.000 | 3.128.000 | 2.502.000 | 2.002.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82550 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư tái định cư dọc hai bên đường Điện Biên Phủ (Phường An Mỹ và phường An Xuân) Đường Trần Xuân Soạn |
6.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 82551 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
PHƯỜNG NGUYÊN BÌNH CŨ | Đoạn từ lô số CL-01:13 đến lô số CL-02:10
|
6.250.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 82552 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Tạ Quang Bửu
|
6.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 82553 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Xuân Thiều 9
|
6.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 82554 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Long |
Các đoạn đường thuộc Quy hoạch chi tiết khu dân cư Đỗi, xã Hà Long cũ
|
6.250.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 82555 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
QL 1A Hết Trường Lý Tự Trọng - Hết ranh phường Long An |
6.251.000 | 4.375.000 | 2.500.000 | 625.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 82556 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
ĐƯỜNG Q - LÝ THƯỜNG KIỆT
|
6.255.000 | 3.128.000 | 2.502.000 | 2.002.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82557 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
ĐƯỜNG R - LÊ THÁNH TÔN KHU TÁI ĐỊNH CƯ 15HA → TRẦN HƯNG ĐẠO |
6.255.000 | 3.128.000 | 2.502.000 | 2.002.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82558 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
BẠCH MAI NGÔ QUYỀN → PHAN BỘI CHÂU |
6.255.000 | 3.128.000 | 2.502.000 | 2.002.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82559 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
PHẠM QUỐC SẮC HÙNG VƯƠNG → LÊ THÁNH TÔNG |
6.255.000 | 3.128.000 | 2.502.000 | 2.002.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82560 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
ĐƯỜNG R - LÊ THÁNH TÔN TRẦN HƯNG ĐẠO → HẾT TUYẾN ĐƯỜNG NHỰA ĐÃ HOÀN THÀNH HTKT VỀ PHÍA BẮC |
6.255.000 | 3.128.000 | 2.502.000 | 2.002.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |