Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 82521 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Trung |
Đoạn từ giáp Bưu điện Ba Chè đến Cầu Thiệu Hoá cũ
|
6.261.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82522 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
NGUYỄN TRÃI (QUY HOẠCH SỐ 11) QUỐC LỘ 51 → HẾT TUYẾN ĐƯỜNG NHỰA VỀ PHÍA TÂY |
6.255.000 | 3.128.000 | 2.502.000 | 2.002.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82523 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
NGUYỄN LƯƠNG BẰNG (QUY HOẠCH SỐ 10) QUỐC LỘ 51 → HẾT TUYẾN ĐƯỜNG NHỰA VỀ PHÍA TÂY |
6.255.000 | 3.128.000 | 2.502.000 | 2.002.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82524 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
PHAN BỘI CHÂU (QUY HOẠCH SỐ 8) QUỐC LỘ 51 → HẾT TUYẾN ĐƯỜNG NHỰA VỀ PHÍA TÂY (ĐƯỜNG 1B) |
6.255.000 | 3.128.000 | 2.502.000 | 2.002.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82525 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
PHẠM VĂN ĐỒNG (QUY HOẠCH SỐ 27 CŨ) QUỐC LỘ 51 → RANH KHU TÁI ĐỊNH CƯ 25HA |
6.255.000 | 3.128.000 | 2.502.000 | 2.002.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82526 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
PHẠM NGỌC THẠCH LÊ LỢI (QH SỐ 12) → NGUYỄN VĂN LINH (ĐƯỜNG CHÍNH VÀO CẢNG BÀ RỊA SERECE CŨ) |
6.255.000 | 3.128.000 | 2.502.000 | 2.002.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82527 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
PHẠM HỮU CHÍ (QUY HOẠCH F) NGÔ QUYỀN → PHAN BỘI CHÂU |
6.255.000 | 3.128.000 | 2.502.000 | 2.002.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82528 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh |
Tuyến đường trục chính mặt đường 10,5m (Lô LK01-LK14)
|
6.255.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 82529 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư Tam Quang (khu số 2) - Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Đường 21,5m (8m-10,5m-3m) |
6.257.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 82530 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Hưng |
Đường Trần Hưng Đạo (Đường số 2) Đường Hoàng Hoa Thám - Đường 30/4 |
6.258.000 | 4.380.000 | 2.503.000 | 625.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 82531 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Hưng |
Đường Phan Chu Trinh (Đường số 2) Đường 24/3 - Đường Hoàng Hoa Thám |
6.258.000 | 4.380.000 | 2.503.000 | 625.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 82532 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 11,5m (2m-7,5m- 2m) Biệt thự gần khu sông nhân tạo |
6.259.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 82533 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Liêm Lạc 25
|
6.260.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82534 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Liêm Lạc 11
|
6.260.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82535 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Liêm Lạc 10
|
6.260.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82536 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
NGUYỄN CHÍ THANH (QUY HOẠCH SỐ 13) QUỐC LỘ 51 → HẾT TUYẾN ĐƯỜNG NHỰA VỀ PHÍA TÂY |
6.255.000 | 3.128.000 | 2.502.000 | 2.002.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82537 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
NGÔ QUYỀN (QUY HOẠCH SỐ 1) BẠCH MAI → HẾT TUYẾN ĐƯỜNG NHỰA VỀ PHÍA TÂY |
6.255.000 | 3.128.000 | 2.502.000 | 2.002.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82538 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
LÊ QUÝ ĐÔN (QUY HOẠCH SỐ 2) BẠCH MAI → HẾT TUYẾN ĐƯỜNG NHỰA VỀ PHÍA TÂY |
6.255.000 | 3.128.000 | 2.502.000 | 2.002.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82539 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
LÊ LỢI (QUY HOẠCH SỐ 12) QUỐC LỘ 51 → HẾT TUYẾN ĐƯỜNG NHỰA VỀ PHÍA ĐÔNG |
6.255.000 | 3.128.000 | 2.502.000 | 2.002.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82540 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
LÊ LỢI (QUY HOẠCH SỐ 12) QUỐC LỘ 51 → HẾT TUYẾN ĐƯỜNG NHỰA VỀ PHÍA TÂY |
6.255.000 | 3.128.000 | 2.502.000 | 2.002.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |