Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 82401 | Tỉnh Thái Nguyên xã Điềm Thụy |
Quốc lộ 37 | Đoạn 4 Đường rẽ vào Trường Tiểu học Điềm Thụy → Cầu Đầm Lở |
6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.361.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82402 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đồng Hỷ |
Đất thuộc Khu dân cư xóm Ấp Thái | Đường quy hoạch rộng 24m
|
6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.361.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82403 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Đường tỉnh 269D | Đoạn 1 Ngã tư Hương Sơn (cầu Bằng Úc Sơn) → Cầu Vồng cũ |
6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.361.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82404 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Đường tỉnh 269B | Đoạn 1 Cầu Bằng Úc Sơn → (+)100m |
6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.361.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82405 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Quốc lộ 37 | Đoạn 1 Giáp đất xã Kha Sơn → Ngã tư Quảng trường xã Phú Bình |
6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.361.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82406 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 2 Chân cầu vượt giao với đường cao tốc Hà Nội - Thái Nguyên → Đường Vành Đai 5 |
6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.361.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 82407 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 3 Đường vào tổ dân phố La Đình về 2 phía (Nam - Bắc) - (Ngõ số 17-18) → Kênh Núi Cốc |
6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.361.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 82408 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
Khu tái định cư phục vụ công tác bồi thường giải phóng mặt bằng Khu công nghiệp Sông Công II, xóm Tân Tiến, xã Tân Quang (2.26ha) | Đất tái định cư thuộc dự án đường Cách mạng Tháng mười (Làn phía bắc)
|
6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.361.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 82409 | Thành phố Hải Phòng xã Kẻ Sặt |
Khu dân cư ấp Thanh Bình, Khu 5 Đồng Xá Trọn khu |
6.300.000 | 2.800.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất ở |
| 82410 | Thành phố Hải Phòng xã Đường An |
Đường trục xã tại thôn Mộ Trạch Đầu đường → Cuối đường |
6.300.000 | 3.800.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 82411 | Thành phố Hải Phòng xã Kẻ Sặt |
Các đường trục xã còn lại Đầu đường → Cuối đường |
6.300.000 | 3.800.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 82412 | Thành phố Hải Phòng xã Kẻ Sặt |
Đường trục chính các thôn còn lại Đầu đường → Cuối đường |
6.300.000 | 3.800.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 82413 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Hưng Đạo |
Khu đô thị mới phía Đông thành phố Chí Linh: Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 36,0m và tuyến đường gom QL18 Đầu đường → Cuối đường |
6.300.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82414 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Hưng Đạo |
Khu dân cư thương mại và Chợ Cộng Hoà: Các lô giáp đường có mặt cắt Bn ≥ 30,0m Đầu đường → Cuối đường |
6.300.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82415 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Hưng Đạo |
Khu dân cư Nam Thắng: Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt 20,5m ≤ Bn ≤ 27,0m và giáp đường gom Quốc lộ 18 Đầu đường → Cuối đường |
6.300.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82416 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Hưng Đạo |
Khu dân cư trung tâm văn hóa thể thao, thương mại và đô thị Chí Linh (Trường Linh): Các lô giáp đường có mặt cắt Bn>= 30m Đầu đường → Cuối đường |
6.300.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82417 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Hưng Đạo |
Quốc lộ 37 Quốc lộ 18 → Ngã tư thương binh (KDC Lôi Động) |
6.300.000 | 4.600.000 | 2.550.000 | 2.040.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82418 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Hưng Đạo |
Khu đô thị Việt Tiên Sơn: Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 30m Đầu đường → Cuối đường |
6.300.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82419 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Liễu |
Phố Thượng Sơn Ngã tư Huề Trì → Đèo Nẻo |
6.300.000 | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82420 | Thành phố Hải Phòng phường Phạm Sư Mạnh |
Phố Dân Chủ Ngã ba chợ An Sinh → Ngã tư đường đi phường Phạm Thái cũ |
6.300.000 | 3.150.000 | 1.575.000 | 1.260.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |