Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 82341 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phước Hòa |
ĐH.505 CẦU LỄ TRANG → ĐH.507 |
6.300.000 | 3.150.000 | 2.520.000 | 2.016.000 | - | Đất ở |
| 82342 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Giáo |
QUANG TRUNG (TRỪ CÁC THỬA ĐẤT THUỘC KHU TÁI ĐỊNH CƯ ẤP 9) CÔNG CHÚA NGỌC HÂN → ĐƯỜNG 19/5 |
6.300.000 | 3.150.000 | 2.520.000 | 2.016.000 | - | Đất ở |
| 82343 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D30 (KDC PHONG PHÚ 4) TRỌN ĐƯỜNG |
6.300.000 | 3.150.000 | 2.520.000 | 2.016.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 82344 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG N35 (KDC PHONG PHÚ 4) TRỌN ĐƯỜNG |
6.300.000 | 3.150.000 | 2.520.000 | 2.016.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 82345 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG N39 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG D34 → ĐƯỜNG D35 |
6.300.000 | 3.150.000 | 2.520.000 | 2.016.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 82346 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D33 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG N38 → ĐƯỜNG N18 |
6.300.000 | 3.150.000 | 2.520.000 | 2.016.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 82347 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D32 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG N13 → ĐƯỜNG N38 |
6.300.000 | 3.150.000 | 2.520.000 | 2.016.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 82348 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG N37 (KDC PHONG PHÚ 4) TRỌN ĐƯỜNG |
6.300.000 | 3.150.000 | 2.520.000 | 2.016.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 82349 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
ĐỒNG TÂM LÊ QUANG ĐẠO → TÂN XUÂN- TRUNG CHÁNH 2 |
6.300.000 | 3.150.000 | 2.520.000 | 2.016.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 82350 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Các ngõ số: 60; 78; 110; 140; 166; 205 | Các ngách số 24; 43 Ngõ số 256 → 100m |
6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.361.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 82351 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 38: Rẽ đối diện Công an tỉnh Thái Nguyên cũ | Các ngõ số 108; 136; 200; 105 Đường Cách mạng tháng Tám → 100m |
6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.361.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 82352 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phong Quang |
Khu vực thôn Phặc Tràng | Đoạn 1 Giáp đất Phường Đức Xuân → Hết đất ông Nguyễn Hữu Khiết |
6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.361.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82353 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Khu dân cư số 8, phường Túc Duyên cũ | Đường quy hoạch rộng 12m
|
6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.361.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82354 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục Phụ | Các nhánh rẽ còn lại từ trục chính, có đường bê tông ≥ 3m Phố Trần Đăng Ninh → 50m |
6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.361.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82355 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Các đường trong khu dân cư 135 phường Đồng Quang cũ có độ rộng 8m Toàn tuyến |
6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.361.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82356 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Các ngõ số: 60; 78; 110; 140; 166; 205 | Các ngách số 24; 43 Ngõ số 256 → 100m |
6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.361.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82357 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 38: Rẽ đối diện Công an tỉnh Thái Nguyên cũ | Các ngõ số 108; 136; 200; 105 Đường Cách mạng tháng Tám → 100m |
6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.361.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82358 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 628 Đường Bắc Kạn → Hết ngõ |
6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.361.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82359 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Khu dân cư Hồ điều hòa Xương Rồng (Hồ Hoàng Ngân) | Ngõ số 45; 57 Đường Hoàng Ngân → Gặp đường quy hoạch hồ điều hòa (Quảng trường hồ) |
6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.361.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82360 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Khu dân cư Hồ điều hòa Xương Rồng (Hồ Hoàng Ngân) | Ngõ số 72 Đường Hoàng Ngân → Gặp phố Xương Rồng |
6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.361.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |