Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 82061 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 87 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Đường Phan Đình Giót |
6.370.000 | 4.459.000 | 2.548.000 | 637.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 82062 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 99 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 19 Đường Điện Biên Phủ |
6.370.000 | 4.459.000 | 2.548.000 | 637.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 82063 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 97 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 1 Đường Cơ Thánh Vệ |
6.370.000 | 4.459.000 | 2.548.000 | 637.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 82064 | Tỉnh Tây Ninh Phường Ninh Thạnh |
Khu đô thị mới (49,86ha) tại phường Ninh Thạnh Đường D9 |
6.372.000 | 4.460.000 | 2.548.000 | 637.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 82065 | Tỉnh Tây Ninh Phường Trảng Bàng |
Tỉnh Lộ 6 (Đường 787A) Quốc lộ 22(Ngã 3 Vựa heo) - Ranh Phường Trảng Bàng - xã An Ninh |
6.374.000 | 4.461.000 | 2.549.000 | 636.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82066 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường từ đê Sông Hồng qua nghĩa trang Yên Mỹ đến hết đường
|
6.374.000 | 4.344.000 | 3.599.000 | 2.856.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 82067 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường từ Cầu Hữu Hòa 2 đến Nhà Văn hóa xóm Cộng Hòa
|
6.374.000 | 4.344.000 | 3.599.000 | 2.856.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 82068 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội thị TT Tân An (ĐT 612 cũ) Đoạn từ Ngân hàng NN&PTNT → đến ngã ba vào Trường THCS Phan Bội Châu (Điện máy xanh Hiệp Đức) |
6.365.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 82069 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Chí Thanh
|
6.366.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 82070 | Tỉnh Lai Châu phường Đoàn Kết |
Đường Trần Hưng Đạo Tiếp giáp đường Huỳnh Thúc Kháng → Hết Siêu thị Quang Thanh |
6.370.000 | 1.190.000 | 623.000 | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82071 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Các đường trong khu dân cư số 3 + 4, phường Đồng Quang cũ đã xây dựng xong hạ tầng | Đường rộng ≥ 14,5m
|
6.370.000 | 3.822.000 | 2.293.000 | 1.376.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82072 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Các đường quy hoạch trong khu dân cư số 1, phường Hoàng Văn Thụ cũ | Đường quy hoạch rộng < 14,5m
|
6.370.000 | 3.822.000 | 2.293.000 | 1.376.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82073 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Các đường trong khu dân cư số 3 + 4, phường Đồng Quang cũ đã xây dựng xong hạ tầng | Đường rộng ≥ 14,5m
|
6.370.000 | 3.822.000 | 2.293.000 | 1.376.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 82074 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Các đường quy hoạch trong khu dân cư số 1, phường Hoàng Văn Thụ cũ | Đường quy hoạch rộng < 14,5m
|
6.370.000 | 3.822.000 | 2.293.000 | 1.376.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 82075 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 10,5m (2,5m - 5,5m - 2,5m) - Khu dân cư Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) CL2 - Từ lô 1 → đến lô 5; CL8 - Lô 09 |
6.370.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 82076 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
KDC phố chợ Trường Xuân - Phường Trường Xuân Đường quy hoạch rộng 13,5m (3,0m +7,5m +3,0m) |
6.370.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82077 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
KDC phố chợ Trường Xuân - Phường Trường Xuân Đường quy hoạch rộng 14,5m |
6.370.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82078 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Mê Linh
|
6.370.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 82079 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến Quốc lộ 1A - Xã Bình An Từ đường vào UBND xã Bình An → Hết Bưu điện Bình An (Tây đường) và hết đất thổ cư nhà ông Dũng (Hoa) (Đông đường) |
6.370.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82080 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trảng Kèo 9 - Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà
|
6.370.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |