Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 82021 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ THÀNH DUY TRƯƠNG VĨNH KÝ → NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU |
6.388.000 | 3.194.000 | 2.555.000 | 2.044.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 82022 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ LỢI HUỲNH NGỌC HAY → ĐIỆN BIÊN PHỦ |
6.388.000 | 3.194.000 | 2.555.000 | 2.044.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 82023 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HUỲNH TẤN PHÁT ĐƯỜNG 27/4 → NGUYỄN TẤT THÀNH |
6.388.000 | 3.194.000 | 2.555.000 | 2.044.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 82024 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 17,5m (5m-7,5m- 5m) hoặc 17,5m (6m-7,5m-4m) Biệt thự |
6.389.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 82025 | Thành phố Đà Nẵng Quận Liêu Chiểu cũ (Đà Nẵng) |
Các khu dân cư còn lại thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Nam Đường 5,5m |
6.390.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82026 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 17 |
Đường Phù Lỗ - Đò Lo (đường 16)
|
6.381.000 | 4.765.000 | 3.476.000 | 2.686.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82027 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 17 |
Đường Quốc lộ 3 đi Trường Cao đẳng công nghệ và kinh tế Hà Nội |
6.381.000 | 4.765.000 | 3.476.000 | 2.686.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82028 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 17 |
Đường Quốc lộ 3 đi Trung tâm sát hạch lái xe đi qua thôn Thanh Huệ, xã Đa Phúc mới kết thúc tại điểm giao với Đường 16 qua xã Đa Phúc mới đến cống Thá |
6.381.000 | 4.765.000 | 3.476.000 | 2.686.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82029 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 17 |
Đường Quốc lộ 3 đi Trung tâm sát hạch lái xe (đoạn qua thôn Miếu Thờ, thôn Đồng Lạc). Kết thúc tại điểm giao với đường Quốc lộ 3 đi Trung tâm sát hạch lái xe đi Thá |
6.381.000 | 4.765.000 | 3.476.000 | 2.686.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82030 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 17 |
Đường Dược Hạ Cho đoạn từ ngã ba giao quốc lộ 3 tại địa phận Xóm Ngoài, thôn Dược Hạ đến ngã ba giao cắt đường ra khu tái định cư Tiên Dược - Sóc Sơn tại cổng Lữ đoàn 971 |
6.381.000 | 4.765.000 | 3.476.000 | 2.686.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82031 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 17 |
Đường Đền Sóc Từ ngã ba giao cắt Quốc lộ 3 tại thôn Vệ Linh, xã Sóc Sơn đến cổng di tích đền Sóc, thôn Vệ Linh, xã Sóc Sơn |
6.381.000 | 4.765.000 | 3.476.000 | 2.686.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82032 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 17 |
Đường 131 (không bao gồm đoạn đường Đa Phúc và đường Núi Đôi): Đoạn từ Trường đại học Hà Nội đến doanh trại Quân đội nhân dân Việt Nam xã Sóc Sơn |
6.381.000 | 4.765.000 | 3.476.000 | 2.686.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82033 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 27m vào Cụm Công nghiệp Trảng Nhật 1 - Phường Điện Thắng Trung Đoạn từ giáp nút ngã tư Cụm công nghiệp Trảng Nhật 1 → đến giáp kênh thuỷ lợi KN5 |
6.382.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 82034 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Thánh Tông Đoạn từ trạm Biến áp kéo thẳng về phía Đông giáp đê Đế Võng |
6.385.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 82035 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông Đường 27m (6m- 15m -6m) |
6.385.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 82036 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung Đường 27m (6m- 15m -6m) |
6.385.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 82037 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đoạn từ ngã ba chợ Thạch Đà đến dốc Quán Ngói
|
6.387.000 | 4.899.000 | 3.736.000 | 3.449.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82038 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đường Mê Linh (đoạn qua xã Tiến Thắng)
|
6.387.000 | 4.899.000 | 3.736.000 | 3.449.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 82039 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 9 |
Đường tỉnh lộ 422 (đường Tân Lập) Đoạn từ Quốc lộ 32 đến nghĩa trang Tân Lập |
6.387.000 | 4.407.000 | 3.602.000 | 3.013.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 82040 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 9 |
Khu đô thị Tân Tây Đô Đường quy hoạch rộng 7m |
6.387.000 | 4.407.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |