Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 801 | Thành phố Hải Phòng phường An Biên |
Nguyễn Đức Cảnh Số nhà 235 Nguyễn Đức Cảnh → Đường Lán Bè (thẳng gầm cầu chui đường sắt xuống) (ngõ 295 Nguyễn Đức Cảnh) |
50.000.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.150.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 802 | Thành phố Hải Phòng phường An Biên |
Phố Nguyễn Công Hòa Đường Lán Bè → Đường Trần Nguyên Hãn |
50.000.000 | 27.000.000 | 22.500.000 | 15.800.000 | - | Đất ở |
| 803 | Thành phố Hải Phòng phường An Biên |
Phố Hoàng Minh Thảo Trần Nguyên Hãn → Nguyễn Văn Linh |
50.000.000 | 27.000.000 | 22.500.000 | 15.800.000 | - | Đất ở |
| 804 | Thành phố Hải Phòng phường An Biên |
Thiên Lôi Giáp Công ty sản xuất dịch vụ Duyên Hải → Nguyễn Văn Linh |
50.000.000 | 27.000.000 | 22.500.000 | 15.800.000 | - | Đất ở |
| 805 | Thành phố Hải Phòng phường An Biên |
Lam Sơn Đầu đường → Cuối đường |
50.000.000 | 27.000.000 | 22.500.000 | 15.800.000 | - | Đất ở |
| 806 | Thành phố Hải Phòng phường An Biên |
Khu đô thị Làng Việt Kiều Quốc Tế: Tuyến đường các đường trục giao thông có mặt cắt 30m Đầu đường → Cuối đường |
50.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 807 | Thành phố Hải Phòng phường Gia Viên |
Đường vào khu DA Đầm Trung Đầu đường → Cuối đường |
50.000.000 | 27.000.000 | 22.500.000 | 15.800.000 | - | Đất ở |
| 808 | Thành phố Hải Phòng phường Đông Hải |
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm Lê Hồng Phong → Ngã ba Nguyễn Bỉnh Khiêm (đi Đình Vũ) |
50.000.000 | 30.000.000 | 25.000.000 | 17.500.000 | - | Đất ở |
| 809 | Thành phố Hải Phòng phường Đông Hải |
Đường Hoàng Thế Thiện Ngã ba Vĩnh Lưu → Hết địa phận Trụ sở Chi cục Hải quan khu vực III (Cục Hải Quan Hải Phòng cũ) |
50.000.000 | 30.800.000 | 27.000.000 | 17.600.000 | - | Đất ở |
| 810 | Thành phố Hải Phòng phường Đông Hải |
Đường Lê Thánh Tông Giáp địa phận phường Ngô Quyền → Cuối đường |
50.000.000 | 30.000.000 | 25.000.000 | 17.500.000 | - | Đất ở |
| 811 | Thành phố Hải Phòng phường Ngô Quyền |
Máy Tơ Nguyễn Trãi → Trần Khánh Dư |
50.000.000 | 27.000.000 | 24.500.000 | 19.500.000 | - | Đất ở |
| 812 | Thành phố Hải Phòng phường Ngô Quyền |
Lê Lai Lê Thánh Tông → Đường Ngô Quyền |
50.000.000 | 27.000.000 | 24.500.000 | 19.500.000 | - | Đất ở |
| 813 | Thành phố Hải Phòng phường Ngô Quyền |
Đà Nẵng Ngã sáu (Đà Nẵng) → Ngã sáu Máy Tơ (Nút GT LHP) |
50.000.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.150.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 814 | Thành phố Hải Phòng phường An Biên |
Võ Nguyên Giáp Nguyễn Văn Linh → Đường Thiên Lôi |
50.000.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.150.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 815 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Chân |
Đường vòng quanh Hồ Sen Đường Chợ Con vòng quanh hồ → Đường Hồ Sen |
50.000.000 | 27.000.000 | 22.500.000 | 15.800.000 | - | Đất ở |
| 816 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Huệ
|
49.920.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 817 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Dương Đình Nghệ: | Từ Ga đến hết khu nhà liên kế HUD 4
|
50.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 818 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
TỐNG HỮU ĐỊNH, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN QUỐC HƯƠNG → THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN |
49.800.000 | 24.900.000 | 19.920.000 | 15.936.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 819 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Đông |
CÁC ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI < 12M TRONG KHU DÂN CƯ MỚI PHƯỜNG 5 CŨ TRỌN ĐƯỜNG |
49.800.000 | 24.900.000 | 19.920.000 | 15.936.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 820 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Đông |
PHẠM THẾ HIỂN CẦU HIỆP ÂN 1 → CẦU NHỊ THIÊN ĐƯỜNG |
49.800.000 | 24.900.000 | 19.920.000 | 15.936.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |