Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

Tất cả
  • Tất cả
  • Thành phố Hà Nội
  • Thành phố Hồ Chí Minh
  • Thành phố Hải Phòng
  • Thành phố Đà Nẵng
  • Thành phố Cần Thơ
  • Thành phố Huế
  • Tỉnh Lai Châu
  • Tỉnh Điện Biên
  • Tỉnh Sơn La
  • Tỉnh Lạng Sơn
  • Tỉnh Quảng Ninh
  • Tỉnh Cao Bằng
  • Tỉnh Thanh Hóa
  • Tỉnh Nghệ An
  • Tỉnh Hà Tĩnh
  • Tỉnh Tuyên Quang
  • Tỉnh Lào Cai
  • Tỉnh Thái Nguyên
  • Tỉnh Phú Thọ
  • Tỉnh Bắc Ninh
  • Tỉnh Hưng Yên
  • Tỉnh Ninh Bình
  • Tỉnh Quảng Trị
  • Tỉnh Quảng Ngãi
  • Tỉnh Gia Lai
  • Tỉnh Khánh Hòa
  • Tỉnh Lâm Đồng
  • Tỉnh Đắk Lắk
  • Tỉnh Đồng Nai
  • Tỉnh Tây Ninh
  • Tỉnh Đồng Tháp
  • Tỉnh An Giang
  • Tỉnh Vĩnh Long
  • Tỉnh Cà Mau
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
  • Nhóm đất phi nông nghiệp
  •     Đất ở tại đô thị
  •     Đất ở tại nông thôn
  •     Đất ở
  •     Đất thương mại, dịch vụ
  •     Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
  •     Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
  •     Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
  • Đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp
  • Nhóm đất nông nghiệp
  •     Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
  •     Đất trồng cây lâu năm
  •     Đất nuôi trồng thủy sản
  •     Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất)
  •     Đất trồng cây hằng năm
  •     Đất rừng sản xuất
  •     Đất rừng phòng hộ
  •     Đất rừng đặc dụng
  •     Đất làm muối
  •     Đất nông nghiệp khác
  •     Đất chăn nuôi tập trung
  •     Đất trồng cây hằng năm khác
-
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 Loại đất
4001 Thành phố Hải Phòng
xã Ninh Giang

Điểm dân cư mới thôn An Rặc

Trọn khu

15.000.000 10.000.000 8.000.000 6.400.000 - Đất ở
4002 Thành phố Hải Phòng
xã Vĩnh Lại

Điểm dân cư mới thôn cạnh Chùa Đan Bối xã Tân Hương (cũ)

Trọn khu

15.000.000 10.000.000 7.000.000 5.600.000 - Đất ở
4003 Thành phố Hải Phòng
xã Ninh Giang

Đường trục xã (đường huyện cũ) trên địa bàn Hiệp Lực cũ

Cống Đồng Bông → Đường 396

15.000.000 7.000.000 5.000.000 3.000.000 - Đất ở
4004 Thành phố Hải Phòng
xã Vĩnh Thuận

Quốc lộ 10

Đường vào thôn Thiết Tranh → Công ty đường bộ 234

15.000.000 9.000.000 4.300.000 3.400.000 - Đất ở
4005 Thành phố Hải Phòng
phường Kinh Môn

Khu đô thị Sinh thái Thành Công: Phố Tuệ Tĩnh

Đầu đường → Cuối đường

15.000.000 - - - - Đất ở
4006 Thành phố Hải Phòng
phường Kinh Môn

Khu đô thị Sinh thái Thành Công: Phố Hai Bà Trưng

Đầu đường → Cuối đường

15.000.000 - - - - Đất ở
4007 Thành phố Hải Phòng
phường Nguyễn Đại Năng

Một phần Đường ĐH 01 cũ và ĐH 01 kéo dài

Phố Đông Hòa → Đầu điểm dân cư Cầu Mo

15.000.000 6.000.000 3.000.000 1.500.000 - Đất ở
4008 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Bỉm Sơn

Đường Khu dân mới khu xen cư Bắc khu phố 2 phường Ba Đình | Đoạn đường quy hoạch 18,5m: Đoạn từ phố Đào Duy Từ về phía Bắc đến phố Đỗ Nhuận

15.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4009 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Bỉm Sơn

Phố Đào Duy Từ | Phố Đỗ Nhuận: đoạn từ đường Nguyễn Đức Cảnh về phía Tây qua trường Mầm Non Ba Đình đến hết khu dân cư

15.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4010 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Bỉm Sơn

Đường Nguyễn Đức Cảnh | Đoạn từ đường phía Bắc khu biệt thự Tây Nguyễn Đức Cảnh đến ngã ba phố Lê Huy Toán

15.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4011 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Bỉm Sơn

Đường Tôn Thất Thuyết | Đoạn từ đường Trần Phú đến thửa 6 tờ 150 (ông Đằng Lan), Tổ dân phố số 5

15.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4012 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Bỉm Sơn

TRỤC ĐƯỜNG GIAO THÔNG CHÍNH (QUỐC LỘ 1A) | Đoạn từ phía Nam tường rào cơ sở Cảnh sát phòng cháy và chữa cháy tỉnh Thanh Hóa (ngang thửa 13, tờ bản đồ 132 phường Bỉm Sơn) đến tường rào phía Nam Bến xe khách Bỉm Sơn; thuộc Tổ dân phố số 11 Ngọc Trạo, phường Quang Trung và Tổ dân phố số 2 phường Bỉm Sơn

15.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4013 Tỉnh Thái Nguyên
phường Linh Sơn

QUỐC LỘ 1B (CŨ) | Đoạn 4

Ngõ rẽ nhà văn hóa tổ dân phố 7 → Hết đất Trường THPT Đồng Hỷ

15.000.000 9.000.000 5.400.000 3.240.000 - Đất ở
4014 Tỉnh Cà Mau
phường An Xuyên

Đường số 10

Đường số 11 → Đường số 15

15.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4015 Tỉnh Cà Mau
phường An Xuyên

Đinh Tiên Hoàng

Ranh dự án khu dân cư Minh Thắng (tên cũ: Đường Châu Văn Liêm) → Phan Ngọc Hiển

15.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4016 Tỉnh Cà Mau
phường Tân Thành

Đường 30/4

Nguyễn Ngọc Sanh → Trần Hưng Đạo

15.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4017 Tỉnh Cà Mau
phường Tân Thành

Trần Hưng Đạo

Phạm Ngọc Thạch → Cầu Cái Nhúc

15.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4018 Tỉnh Cà Mau
phường Tân Thành

Nguyễn Việt Khái

Toàn tuyến

15.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4019 Tỉnh Cà Mau
phường Tân Thành

Nguyễn Văn Trỗi

Đoạn song song với đường Trần Hưng Đạo

15.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4020 Tỉnh Cà Mau
phường Tân Thành

Trần Văn Thời

Nguyễn Ngọc Sanh → Đường 3/2

15.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4021 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Phường Tân Thạnh

Đường Trần Đình Đàn

15.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4022 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Phường Tân Thạnh

Đường quy hoạch rộng 16,5m thuộc khu Tái định cư Bắc trung tâm thương mại

15.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4023 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Phường Tân Thạnh

KDC Văn Thánh → Khổng Miếu

15.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4024 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Khu Đông Tân Thạnh - Phường Tân Thạnh

Đường Đinh Lễ

15.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4025 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Khu Đông Tân Thạnh - Phường Tân Thạnh

Đường Đoàn Nhữ Hài

15.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4026 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Khu Đông Tân Thạnh - Phường Tân Thạnh

Đường Bùi Cẩm Hổ

15.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4027 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Khu Đông Tân Thạnh - Phường Tân Thạnh

Đường quy hoạch rộng 13m

15.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4028 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Bỉm Sơn

Đường Trần Phú | Đoạn từ ngã tư 5 tầng đến thửa 19 tờ bản đồ 367 (161), Tổ dân phố số 18

15.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4029 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Bỉm Sơn

PHƯỜNG ĐÔNG SƠN CŨ | Đoạn từ phía Bắc đường vào nhà văn hóa Tổ dân phố Sơn Nam (gần quán nhà Năng) đến tường rào phía Bắc sân vận động 5 tầng, Tổ dân phố số 18

15.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4030 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Bỉm Sơn

Đường Lê Lợi | Đoạn từ cầu Hà Lan đến phố Hà Văn Mao đến thửa 33 tờ bản đồ 250 (129), Tổ dân phố số 13

15.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4031 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Bỉm Sơn

PHƯỜNG LAM SƠN CŨ | Đoạn từ đường vào Nhà văn hóa Tổ dân phố Cổ Đam thửa 12, 35 tờ bản đồ số 233 (112) đến phố Lê Đình Kiên (đoạn từ Nhà văn hóa Tổ dân phố số 1 đến phố Lê Đình Kiên)

15.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4032 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

PHỐ NGUYỄN TRI PHƯƠNG | Toàn tuyến

Toàn tuyến

15.000.000 9.000.000 5.400.000 3.240.000 - Đất ở
4033 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

PHỐ NHỊ QUÝ | Đoạn 2

Đảng ủy khối các cơ quan tỉnh cũ → Giáp đất Trường mầm non Trưng Vương

15.000.000 9.000.000 5.400.000 3.240.000 - Đất ở
4034 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

ĐƯỜNG HOÀNG MAI | Toàn tuyến

Toàn tuyến

15.000.000 9.000.000 5.400.000 3.240.000 - Đất ở
4035 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Khu dân cư tổ 4, phường Phan Đình Phùng (đoạn đã xong hạ tầng) | Đường quy hoạch rộng 15m

15.000.000 9.000.000 5.400.000 3.240.000 - Đất ở
4036 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Dĩ An

LÊ VĂN TÁCH (DĨ AN - BÌNH ĐƯỜNG)

NGUYỄN TRI PHƯƠNG (NGÃ 3 ĐƯỜNG BÀ GIANG - PHƯỜNG LINH XUÂN) → XUYÊN Á (QUỐC LỘ 1A)

15.000.000 7.500.000 6.000.000 4.800.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4037 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Dĩ An

ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC TÂN ĐÔNG HIỆP (PHƯỜNG

THỬA ĐẤT TIẾP GIÁP ĐƯỜNG ĐẶNG VĂN MÂY

15.000.000 7.500.000 6.000.000 4.800.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4038 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Đông Hòa

PHƯỜNG BÌNH THẮNG

ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M

15.000.000 7.500.000 6.000.000 4.800.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4039 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

Phạm Văn Đồng (QL1A) - Tính cả 2 bên đường - Thị Trấn Núi Thành

Từ giáp cống May Viên → đến hết nhà ông Nguyễn Tấn Hân (phía Đông đường); đến hết nhà ông Phạm Hồng Duyên (phía Tây đường)

15.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4040 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Khu nhà ở gia đình quân đội - Bộ chỉ huy quân sự tỉnh - Phường Tân Thạnh

Đường Trịnh Hoài Đức

15.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4041 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Khu nhà ở gia đình quân đội - Bộ chỉ huy quân sự tỉnh - Phường Tân Thạnh

Đường Nguyễn Khoái

15.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4042 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Khu nhà ở gia đình quân đội - Bộ chỉ huy quân sự tỉnh - Phường Tân Thạnh

Đường quy hoạch rộng 10,5m

15.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4043 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Như Xuân

Đoạn tiếp theo đến đoạn giao đường rẽ vào đập Cá Mè (thửa đất 284 và 344, tờ bản đồ 67 bản đồ địa chính.

15.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
4044 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Ngọc Lặc

Đoạn từ đường đi ra sông giữa bãi Bãi Màu Hạ Sơn (thửa đất số 136, tờ bản đồ số 36, bản đồ địa chính thị trấn Ngọc Lặc cũ) đến ngã ba đường Hồ Chí Minh trước Trạm mía đường Lam Sơn (thửa đất số 31 và 35, tờ bản đồ số 40, bản đồ địa chính thị trấn Ngọc Lặc cũ)

15.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
4045 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Ngọc Lặc

Đoạn từ kho bạc, Hùng Đức (thửa đất số 248 tờ 32 và 18 tờ 33, tờ bản đồ số, bản đồ địa chính thị trấn Ngọc Lặc cũ) đến qua đường vào Trường Mầm non đến nhà ông Thư ánh, UBND thị trấn Ngọc Lặc (cũ) (thửa đất số 166 và 171, tờ bản đồ số 33, bản đồ địa chính thị trấn Ngọc Lặc cũ)

15.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
4046 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Ngọc Lặc

Đoạn từ ngã ba nhà ông Duyên Thường, ông Tính (từ thửa đất số 546 và hết thửa 480, tờ bản đồ số 18, bản đồ địa chính xã Ngọc Khê cũ) đến nhà ông Cải Thân - giáp đất Kiểm Lâm (thửa đất số 67 và hết thửa 131, tờ bản đồ số 26, bản đồ địa chính thị trấn Ngọc Lặc cũ)

15.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
4047 Tỉnh Thái Nguyên
phường Tích Lương

ĐƯỜNG VÓ NGỰA | Đoạn 1

Đào tròn Gang Thép → Rẽ cổng Trường Trung học phổ thông Gang Thép

15.000.000 9.000.000 5.400.000 3.240.000 - Đất ở
4048 Tỉnh Thái Nguyên
phường Tích Lương

ĐƯỜNG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM | Đoạn 1

Cầu Loàng → Đường sắt đi Kép

15.000.000 9.000.000 5.400.000 3.240.000 - Đất ở
4049 Tỉnh Thái Nguyên
phường Tích Lương

ĐƯỜNG 3/2 | Đoạn 3

Đường Tích Lương → Ngã ba Phố Hương

15.000.000 9.000.000 5.400.000 3.240.000 - Đất ở
4050 Tỉnh Thái Nguyên
phường Tích Lương

ĐƯỜNG 30/4 | Đoạn 2

Cầu Ba cống → Hết đất phường Tích Lương

15.000.000 9.000.000 5.400.000 3.240.000 - Đất ở
4051 Tỉnh Thái Nguyên
phường Quyết Thắng

ĐƯỜNG TÂN THỊNH | Đoạn 5

Hết gầm cầu cao tốc → Gặp đường 3-2

15.000.000 9.000.000 5.400.000 3.240.000 - Đất ở
4052 Tỉnh Thái Nguyên
xã Đại Phúc

Đường 1 tháng 8 (Trục chính từ Km 0+00 (Quốc lộ 37 Km 149+920, ranh giới tiếp giáp xóm An Long, xã Đại Phúc và xóm 2, xã An Khánh) đến Km 6+170 (Quốc lộ 37 Km 154+250, ranh giới tiếp xóm Đình, xã Đại Phúc) | Đoạn 8

Đường rẽ vào xóm Trung Hòa → Đường rẽ vào Khu di tích 27/7

15.000.000 9.000.000 5.400.000 3.240.000 - Đất ở
4053 Tỉnh Thái Nguyên
phường Gia Sàng

ĐƯỜNG VÓ NGỰA | Đoạn 1

Từ đảo tròn Gang Thép

15.000.000 9.000.000 5.400.000 3.240.000 - Đất ở
4054 Tỉnh Thái Nguyên
phường Gia Sàng

ĐƯỜNG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM | Đoạn 4

Cầu Loàng → Đường sắt đi Kép

15.000.000 9.000.000 5.400.000 3.240.000 - Đất ở
4055 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

PHỐ XƯƠNG RỒNG | Đoạn 2

Giáp đất Trường Trung học cơ sở Nha Trang → Gặp đường Phan Đình Phùng

15.000.000 9.000.000 5.400.000 3.240.000 - Đất ở
4056 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Ngõ số 236: Rẽ khu dân cư Kho bạc và Xây lắp Nội thương 4 | Đoạn 1

Đường Bắc Kạn → 100m

15.000.000 9.000.000 5.400.000 3.240.000 - Đất ở
4057 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

PHỐ ĐẶNG VĂN NGỮ | Toàn tuyến

Toàn tuyến

15.000.000 9.000.000 5.400.000 3.240.000 - Đất ở
4058 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Sơn

MBQH 1014 ngày 29/03/2024 | Đường có chiều rộng lòng đường 7,50 m giáp đường Quốc lộ 47

15.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4059 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Nông Cống

Từ ngã ba Quốc lộ 45 (cũ) đến cổng chào Tập Cát 1

15.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
4060 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Nông Cống

Từ ngã ba đi xã Tượng Sơn cũ đến giáp xã Vạn Thiện cũ

15.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
4061 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Quảng Phú

Đường Đại lộ Nam Sông Mã | Từ ranh giới giáp phường Hạc Thành đến ngõ 44 Nhân Phong

15.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4062 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Quảng Phú

Tuyến Tống Duy Tân - Lê Lai (Quốc lộ 47) | Từ cống tưới phía Tây Môi, xã Quảng Tâm (cách ngã ba Môi 250m) đến ngã ba Quốc lộ 47 cũ, Q 47 mới thôn Đình Cường (xã Quảng Tâm)

15.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4063 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Triệu Sơn

Đường số 13 rộng 16m (từ đường Quốc lộ 47C vào giáp đường số 2)

15.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
4064 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Triệu Sơn

Đường Tỉnh lộ 514

15.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
4065 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Triệu Sơn

Đường Nguyễn Thu đoạn nối Tỉnh lộ 514 với Đường Nguyễn Hoàn

15.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
4066 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Triệu Sơn

Đường Động lực từ Quốc lộ 47 (Nhà máy may S&D) đi Tỉnh lộ 514 (VNPT Triệu Sơn)

15.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
4067 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Triệu Sơn

Đường Lê Tán Tương đến đầu xã An Nông

15.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
4068 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Triệu Sơn

Từ hộ ông Tản đến trường THPT Triệu Sơn 1

15.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
4069 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Triệu Sơn

Đoạn từ khu dân cư Đô Trang (1016, 1017 tờ 64) đến nhà ông Lới, ông Năm

15.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
4070 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Trung Lương 15

15.000.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4071 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

PHƯỜNG ĐIỆN BIÊN CŨ | Ngõ 43 Lê Hoàn

15.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4072 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Lê Thị Hoa: | Ngõ 145 Tống Duy Tân

15.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4073 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Cao Bá Quát: | Từ Cù Chính Lan đến MBQH1988

15.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4074 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Cao Bá Quát: | Từ giáp phường Đông Thọ (Hàn Mặc Tử) đến Cù Chính Lan

15.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4075 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hoằng Hóa

Đoạn tiếp theo đến Cống xả lũ (tiếp giáp xã Hoằng Đạo cũ)

15.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
4076 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

MBQH 2072 các đường ngang dọc | Đường có lòng đường rộng 5,5m

15.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4077 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Phước

ĐƯỜNG 965 (ĐƯỜNG NGUYỄN HỮU CẢNH)

QUỐC LỘ 51 → ĐƯỜNG QH - D1

14.920.000 7.460.000 5.968.000 4.774.000 - Đất ở
4078 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Thanh Lương 21

14.920.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
4079 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bà Rịa

CÁCH MẠNG THÁNG TÁM

CẦU LONG HƯƠNG → TÔN ĐỨC THẮNG

14.916.000 7.458.000 5.966.000 4.773.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4080 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Mỹ

ĐƯỜNG HÀ DUY PHIÊN

TỈNH LỘ 8 → CẦU RẠCH TRA

14.900.000 7.450.000 5.960.000 4.768.000 - Đất ở
4081 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Mỹ

ĐƯỜNG BÌNH MỸ

HÀ DUY PHIÊN → VÕ VĂN BÍCH

14.900.000 7.450.000 5.960.000 4.768.000 - Đất ở
4082 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Mỹ

ĐƯỜNG VÕ VĂN BÍCH

TRỌN ĐƯỜNG

14.900.000 7.450.000 5.960.000 4.768.000 - Đất ở
4083 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bà Điểm

BÀ ĐIỂM 2 (PHẠM THỊ HY)

NGUYỄN THỊ SÓC → ĐƯỜNG LIÊN XÃ BÀ ĐIỂM- XUÂN THỚI THƯỢNG

14.900.000 7.450.000 5.960.000 4.768.000 - Đất ở
4084 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Tân An Hội

ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN HOÀI

PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → RANH KHU CÔNG NGHIỆP TÂY BẮC

14.900.000 7.450.000 5.960.000 4.768.000 - Đất ở
4085 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Phú Hòa Đông

VÕ VĂN BÍCH

TRỌN ĐƯỜNG

14.900.000 7.450.000 5.960.000 4.768.000 - Đất ở
4086 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Lê Như Hổ

14.860.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4087 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Đinh Liệt

14.860.000 5.400.000 4.810.000 3.940.000 - Đất thương mại, dịch vụ
4088 Thành phố Hải Phòng
phường Hải Dương

Nguyễn Du

Đầu đường → Cuối đường

14.850.000 6.250.000 3.750.000 3.000.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4089 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Nguyễn Thế Kỷ

14.860.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4090 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Nước Mặn 8

14.860.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4091 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Nước Mặn 7

14.860.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4092 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Nước Mặn 6

14.860.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4093 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Nước Mặn 5

14.860.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4094 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Nước Mặn 4

14.860.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4095 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Nước Mặn 3

14.860.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4096 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Nước Mặn 1

14.860.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4097 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Vũng Thùng 5

14.810.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4098 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Dương

ĐT.742

NGUYỄN VĂN LINH (TẠO LỰC 2) → NGUYỄN TRI PHƯƠNG

14.810.000 7.405.000 5.924.000 4.739.000 - Đất ở
4099 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Cần Giờ

LÊ THƯƠNG

DUYÊN HẢI → ĐẶNG VĂN KIỀU

14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000 - Đất ở
4100 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Cần Giờ

ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 29 MÉT

TRỌN ĐƯỜNG

14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000 - Đất ở
Chia sẻ: