Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 81821 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 11 - Phường Điện Ngọc Đường 27m (6m-15m-6m) |
6.438.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81822 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc Đường 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m) |
6.438.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81823 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc Đường 27m (6m-15m-6m) |
6.438.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81824 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thống Nhất (giai đoạn 1) - Phường Điện Dương Đường rộng 17m |
6.438.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81825 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
TRỤC PHỤ | Ngõ số 22: Rẽ phía Tây nhà tầng số 8 Đường Thắng Lợi → Vào 200m |
6.440.000 | 3.864.000 | 2.318.000 | 1.391.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81826 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 1 Đường Trần Hưng Đạo → Đường Cách Mạng Tháng Tám |
6.440.000 | 3.864.000 | 2.318.000 | 1.391.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81827 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Tất Thành Đường tránh Hải Vân - Túy Loan → Hết địa phận huyện Hòa Vang |
6.430.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 81828 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐT 601 - Xã Hòa Sơn UBND xã Hòa Sơn → Giáp Hòa Liên |
6.430.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 81829 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Liêm Lạc 20
|
6.430.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81830 | Tỉnh Cà Mau xã Trần Văn Thời |
Đường Nguyễn Ngọc Sanh (bờ Bắc) Cống Rạch Ráng (Phía Tây) → Hết ranh Điểm Tập Kết Rác ấp 9 |
6.430.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 81831 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc |
Đường quy hoạch 7,5m: Từ lô CL1:11, tờ bản đồ số 21 đến lô CL1:13; Từ lô BT1:01 đến lô BT1:03, tờ bản đồ số 21; Từ lô CL2:16, tờ bản đồ số 21 đến lô CL2:30, tờ bản đồ số 21
|
6.430.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 81832 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Nguyễn Hữu Thọ (Đường N) Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) - Bệnh viện Y học cổ truyền |
6.431.000 | 4.501.000 | 2.572.000 | 642.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 81833 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Nguyễn Hữu Thọ (Đường N) Bệnh viện Y học cổ truyền - Huỳnh Tấn Phát (lộ 20) |
6.431.000 | 4.501.000 | 2.572.000 | 643.000 | - | Đất ở |
| 81834 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gò Dầu |
Nguyễn Hữu Thọ Trần Thị Sanh - Công an huyện |
6.432.000 | 4.502.000 | 2.572.000 | 643.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81835 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gò Dầu |
Trần Quốc Đại Quốc lộ 22B - Nguyễn Hữu Thọ |
6.432.000 | 4.502.000 | 2.572.000 | 643.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81836 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gò Dầu |
Trần Văn Thạt Quốc lộ 22B - Đường Ngô Gia Tự |
6.432.000 | 4.502.000 | 2.572.000 | 643.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81837 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Bình |
Đường Lưu - Bình -Thái: đoạn từ giáp MBQH khu dân cư thôn Xa Thư (MBQH kèm theo Quyết định số 2333/QĐ-UBND ngày 21/5/2021) đến trạm bơm làng Xa Thư xã Quảng Bình
|
6.425.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 81838 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị mới Trung tâm thị trấn Hà Lam (giai đoạn 1) Đường QH rộng 20.5m |
6.426.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81839 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Điện Thắng Trung - Phường Điện Thắng Trung Đường rộng 16,5m (3m + 10,5m + 3m) |
6.426.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81840 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc Đường rộng 7,5m (không lề) |
6.426.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |