Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 81801 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Hạnh |
ĐT 824 (kể cả phía cặp kênh) Đường Võ Văn Ngân - cách 150m tua I (ĐH Thượng) |
6.440.000 | 4.508.000 | 2.576.000 | 644.000 | - | Đất ở |
| 81802 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Khu đô thị mới Vàm Cỏ Đông (Khu Southgate) do Công ty Cổ phần Southgate làm chủ đầu tư Đường E2-2; Đường E2-3; Đường E2-4; Đường E2-5 |
6.440.000 | 4.508.000 | 2.576.000 | 644.000 | - | Đất ở |
| 81803 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Khu đô thị mới Vàm Cỏ Đông (Khu Southgate) do Công ty Cổ phần Southgate làm chủ đầu tư Đường H2 (C1); Đường H3 (C1); Đường H4 (C1); Đường H5 (C1); Đường H7 (C1); Đường H8 (C1); Đường H9 (C1); Đường H10 (C1); Đường H12 (C1); Đường H13 (C1); Đường H14 (C1); Đường H15 (C1); Đường H17 (C1); Đường H18 (C1); Đường H19 (C1); Đường H20 (C1); Đường V1 (C1); Đường V2 (C1); Đường V3 (C1); Đường V4 (C1); Đường V5 (C1); Đường V6 (C1); Đường V7 (C1); Đường V8 (C1); Đường V9 (C1); Đường V10 (C1); Đường V11 (C1); Đường V12 (C1); Đường V13 (C1); |
6.440.000 | 4.508.000 | 2.576.000 | 644.000 | - | Đất ở |
| 81804 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Khu đô thị mới Vàm Cỏ Đông (Khu Southgate) do Công ty Cổ phần Southgate làm chủ đầu tư Đường B2-N1-1; Đường B2-N1-2; Đường B2-N1-3; Đường B2-N1-4; Đường B2-N1-5; Đường B2-N1-6; Đường B2-N1-7; Đường B2-N1-8; Đường B2-N1-9; Đường B2-N1- 10; Đường B2-N1-11; Đường B2- N1-12; Đường B2-N1-13; Đường B2-N1-14; Đường B2-N1-15; Đường B2-N1-16; Đường B2-N1- 17; Đường B2-N2-1; Đường B2- N2-2; Đường B2-N2-3; Đường B2- N3-1; Đường B2-N3-2; Đường B2- N3-4 |
6.440.000 | 4.508.000 | 2.576.000 | 644.000 | - | Đất ở |
| 81805 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Khu đô thị mới Vàm Cỏ Đông (Khu Southgate) do Công ty Cổ phần Southgate làm chủ đầu tư Đường H1 (B1); Đường H2 (B1); Đường H5 (B1); Đường H6 (B1); Đường H8 (B1); Đường H9 (B1); Đường V1 (B1); Đường V2 (B1); Đường V3 (B1); Đường V4 (B1); Đường V5 (B1) |
6.440.000 | 4.508.000 | 2.576.000 | 644.000 | - | Đất ở |
| 81806 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Huỳnh Thị Thanh Đường số 1 - Nguyễn Cửu Vân |
6.440.000 | 4.508.000 | 2.576.000 | 644.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81807 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Phạm Văn Phùng Nguyễn Cửu Vân - nhánh đường số 1 |
6.440.000 | 4.508.000 | 2.576.000 | 644.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81808 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 3 Đường Sắt → Đường rẽ vào trường mầm non Hồng Tiến |
6.440.000 | 3.864.000 | 2.318.000 | 1.391.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81809 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Lê Anh Xuân Thủ Khoa Huân- đến cuối đường |
6.440.000 | 4.508.000 | 2.576.000 | 644.000 | - | Đất ở |
| 81810 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đỗ Đăng Tuyển (ĐT 609B) - Thị trấn Ái Nghĩa Phía nam cầu Phốc → đến Giáp ranh giới xã Đại Hoà (đối diện cả hai bên) |
6.440.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81811 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường KDC Đô Thị Nam - T13 - Thị trấn Ái Nghĩa Đường bê tông rộng 5m, không vĩa hè (lô biệt thự) |
6.440.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81812 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 62: Rẽ chân đồi pháo vào sân kho HTX Quyết Tâm | Đoạn 1 Đường Minh Cầu → 100m |
6.440.000 | 3.864.000 | 2.318.000 | 1.391.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81813 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 39: Vào làng Giáo viên Lương Ngọc Quyến Đường Chu Văn An → 150m |
6.440.000 | 3.864.000 | 2.318.000 | 1.391.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81814 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 62: Rẽ chân đồi pháo vào sân kho HTX Quyết Tâm | Ngõ số 92 Đường Minh Cầu → Trạm xá Công an tỉnh (đường cũ) |
6.440.000 | 3.864.000 | 2.318.000 | 1.391.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81815 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 2 - Phường Điện Thắng Bắc Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
6.432.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 81816 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long Hoa |
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) Ranh Trường Tây - Trường Hòa (cũ) - Cầu Giải Khổ |
6.432.000 | 4.502.000 | 2.572.000 | 643.000 | - | Đất ở |
| 81817 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân Thạnh Đường nối KDC số 6 → đến Khu phố mới Tân Thạnh và Khu Tái định cư: Đường QH 13,5m |
6.435.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 81818 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Tốn - Phường Vĩnh Điện
|
6.435.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 81819 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Anh - Phường Vĩnh Điện
|
6.435.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 81820 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
(Từ lô I.1-TĐC14B:01 đến lô I.1-TĐC14B:04); (Từ lô I.1- TĐC18:22 đến lô I.1-TĐC18:42); (Từ lô I.1-TĐC19:01 đến lô I.1- TĐC19:21); (Từ lô I.1-TĐC21:01 đến lô I.1-TĐC21:03).
|
6.436.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |