Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 81701 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Chu Trinh - Thị trấn Đông Phú Đoạn từ toà án nhân dân huyện Quế Sơn → đến đường Đồng Phước Huyến, đường Phan Thanh |
6.468.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81702 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 10/3 - Thị trấn Tiên Kỳ Từ giáp đường Huỳnh Thúc Kháng → đến giáp đường Nguyễn Đình Tựu và đường Trần Huỳnh |
6.468.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81703 | Tỉnh Tây Ninh Phường Ninh Thạnh |
ĐT 781 Kênh tiêu vũng rau muống - Ngã 3 ĐT 784C - ĐT781 |
6.468.000 | 4.527.000 | 2.587.000 | 646.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 81704 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long Hoa |
Đường lô bàn cờ khu vực Phường Long Hoa (đường nhựa) Các đường lô Khu phố 1 |
6.468.000 | 4.527.000 | 2.587.000 | 646.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 81705 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
An Dương Vương Đoạn từ ngã tư Thương Tín → đến đường Điện Biên Phủ |
6.468.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81706 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Khuyến
|
6.468.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81707 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K70, H2 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô K.70, H2 Hùng Vương - Đoạn từ K.70 Hùng Vương → đến K.48, H7 đường Hùng Vương |
6.468.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81708 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K70 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô K.70 Hùng Vương từ đường Hùng Vương → đến cuối đường Lê Quý Đôn |
6.468.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81709 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K48, H7 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô K.48, H7 Hùng Vương - Đoạn từ K.48 Hùng Vương → đến K.68, H2 Hùng Vương |
6.468.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81710 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K48, H3 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô K.48, H3 Hùng Vương - Đoạn từ K.48 Hùng Vương → đến K.68, H2 đường Hùng Vương |
6.468.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81711 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K48, H2 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô K.48, H2 Hùng Vương - Đoạn từ K.48 Hùng Vương → đến K.24, H1 đường Hùng Vương |
6.468.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81712 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường vào thôn Cát Động Đoạn từ giáp Quốc lộ 21B đến đê sông Đáy |
6.454.000 | 4.742.000 | 4.403.000 | 3.650.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81713 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường nối từ giáp QL21B qua đình Minh Kha đến đường trục phía Nam Hà Nội
|
6.454.000 | 4.742.000 | 4.403.000 | 3.650.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81714 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường Bích Hòa - Cự Khê (từ giáp dự án đường vành đai 4 đến đê Sông Nhuệ) |
6.454.000 | 4.742.000 | 4.403.000 | 3.650.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81715 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường Đìa Muỗi (đoạn qua xã Thanh Oai) |
6.454.000 | 4.742.000 | 4.403.000 | 3.650.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81716 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các lô mặt đường Nguyễn Công Trứ và đường Lê Phụ
|
6.455.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81717 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Đường Đông Tây 6 (17,5m)
|
6.456.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81718 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Đường Đông Tây 7 (12,5 m)
|
6.456.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81719 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Đường Bắc Nam 7 (17 m)
|
6.456.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81720 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Đường Bắc Nam 6 (11,6 m)
|
6.456.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |