Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 81601 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Long |
Từ lô đất DO:14 đến lô đất DO:16; từ lô đất DO:34 đến lô đất DO:35; từ lô đất DO:38 đến lô đất DO:44; từ lô đất DO:47 đến lô đất DO:53
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 81602 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu A, Khu B Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 5,5m |
6.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81603 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Từ tiếp giáp đường ĐH-HH.40 đến ngã tư xóm Bến
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 81604 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Huyện lộ | Từ nhà ông Lê Văn Thường đến giáp nhà ông Nguyễn Ngọc Khanh
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 81605 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
Đoạn tiếp theo đến nhà ông giáo Bình
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 81606 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
Các lô đất thuộc MBQH tiếp giáp đường 7m
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 81607 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Đường nội bộ MBQH 10,5m
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 81608 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Đường nội bộ 12m
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 81609 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Khu dân cư sau Chi cục thuế
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 81610 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Đường trục chính 10,5m
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 81611 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Đoạn từ thửa số 245, tờ bản đồ số 21 xã Tây Đô đến thửa 554, 658, tờ bản đồ số 21 (UBND xã) (trước đây là xã Vĩnh Long cũ)
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 81612 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vân Du |
Đoạn Từ đền Phố Cát đến giáp đất Nhà văn hóa khu phố Phố Cát
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 81613 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vân Du |
Đường nội khu khu đấu giá QSD đất tại khu phố Long Vân tính từ đường Quốc lộ 217B vào sâu từ trên 100 m trở lên
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 81614 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hòa Lợi |
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (QUỐC LỘ 13, TRỪ ĐẤT THUỘC CÁC CCN, KCN) ĐƯỜNG SÁU TÒNG ĐI ĐT741 → NGÃ BA BẾN LỚN |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81615 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
ĐƯỜNG TỔ 16 KHU PHỐ TÂN AN TÂN AN (ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 190 VÀ 2403, TỜ BẢN ĐỒ 58) → TỔ 16 KHU PHỐ TÂN AN (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 191 VÀ 192, TỜ BẢN ĐỒ 58) |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81616 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
ĐƯỜNG TỔ 7 KHU PHỐ TÂN AN QUỐC LỘ 1K → ĐƯỜNG ỐNG NƯỚC HÓA AN - THỦ ĐỨC |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81617 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
ĐƯỜNG SUỐI CÂY SAO (02 TUYẾN SONG HÀNH) NGUYỄN THỊ TƯƠI → RANH DỰ ÁN KDC DỊCH VỤ ĐÔNG BÌNH DƯƠNG |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81618 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bà Nà - Suối Mơ - Xã Hòa Nhơn Đoạn thuộc xã Hòa Nhơn |
6.490.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81619 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 15 |
Đường liên xã nối từ đường Trục huyện tại khu vực trạm bơm tiêu úng phường Chương Mỹ đi xã Hưng Đạo |
6.494.000 | 4.847.000 | 3.537.000 | 3.263.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81620 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 15 |
Tỉnh lộ 419 Từ ngã ba giao cắt tại chợ Cống - Ngọc Giả, phường Chương Mỹ đến hết địa phận phường Chương Mỹ (đoạn qua xã Tiên Phương Cũ) |
6.494.000 | 4.847.000 | 3.537.000 | 3.263.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |