Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 8141 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 3A (KDC HỒNG QUANG) ĐƯỜNG SỐ 10 → ĐƯỜNG SỐ 2 |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8142 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D25 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG N31 → ĐƯỜNG N21 |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8143 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D27 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG N21 → ĐƯỜNG N24 |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8144 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 14 (KDC HỒNG QUANG) ĐƯỜNG SỐ 1 → ĐƯỜNG SỐ 5 |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8145 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 14A (KDC HỒNG QUANG) ĐƯỜNG SỐ 16 → ĐƯỜNG SỐ 14 |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8146 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 14E (KDC HỒNG QUANG) ĐƯỜNG SỐ 5 → ĐƯỜNG SỐ 14A |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8147 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 14D (KDC HỒNG QUANG) ĐƯỜNG SỐ 14C → ĐƯỜNG SỐ 14 |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8148 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 14C (KDC HỒNG QUANG) ĐƯỜNG SỐ 14E → ĐƯỜNG SỐ 14 |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8149 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 12E (KDC HỒNG QUANG) ĐƯỜNG SỐ 1 → ĐƯỜNG SỐ 5 |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8150 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
TRẦN VĂN DỤNG (ĐƯỜNG ÔNG NIỆM) VĂN TIẾN DŨNG (QUỐC LỘ 50) → CẦU ÔNG NIỆM |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8151 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
XÓM HỐ DƯƠNG ĐÌNH CÚC → NGUYỄN CỬU PHÚ |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8152 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
ĐƯỜNG SỐ 20 HUỲNH THỊ MEO (MẸO) (ĐƯỜNG ĐÊ BAO ẤP 5) → HUỲNH THỊ MEO (MẸO) (ĐƯỜNG ĐÊ BAO ẤP 5) |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8153 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 6M ĐẾN DƯỚI 9M |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8154 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH 10 (BỜ TRÁI) VƯỜN THƠM → ĐẾN CUỐI TUYẾN |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất ở |
| 8155 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH 10 (BỜ PHẢI) VƯỜN THƠM → ĐẾN CUỐI TUYẾN |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất ở |
| 8156 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH 1 (BỜ TRÁI) VƯỜN THƠM → ĐẾN CUỐI TUYẾN |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất ở |
| 8157 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH 1 (BỜ PHẢI) VƯỜN THƠM → ĐẾN CUỐI TUYẾN |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất ở |
| 8158 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH 06 ÁP (BỜ TRÁI) ĐƯỜNG KÊNH LIÊN VÙNG → KÊNH 11 |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất ở |
| 8159 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH 06 ÁP (BỜ PHẢI) ĐƯỜNG KÊNH LIÊN VÙNG → KÊNH 11 |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất ở |
| 8160 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG DẪN CẦU KÊNH XÁNG NGANG ĐƯỜNG TRƯƠNG VĂN ĐA → ĐƯỜNG KẾT NỐI TỪ CẦU KÊNH XÁNG NGANG QUA RANH TÂY NINH |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất ở |