Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 81521 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG TỔ 9 KHU PHỐ TRUNG THẮNG ĐƯỜNG 30/4 → CUỐI ĐƯỜNG |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 81522 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phong Bắc 10
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 81523 | Tỉnh Cà Mau xã Thới Bình |
Đường Lê Duẩn Cầu Bà Đặng → Trung tâm phục vụ hành chính công |
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 81524 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 118 Phan Bội châu | Ngõ 130, 146, 154, 190, 202, 208 Phan Bội Châu
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 81525 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 95 Đội Cung: | Ngõ 195 Lý Nhân Tông
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 81526 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 95 Đội Cung: | Ngõ Quang Vinh (đường Đội Cung - hết ngõ)
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 81527 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 69 Đội Cung: | Ngõ sâu < 100m, rộng < 2m
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 81528 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 95 Đội Cung: | Ngõ sâu < 100m, rộng < 2m
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 81529 | Thành phố Hải Phòng xã Hợp Tiến |
Đường trục chính các thôn: La Đôi, Tè, Đồng Bến, Long Động, Trần Xá, Đột Hạ Đầu đường → Cuối đường |
6.500.000 | 4.300.000 | 3.300.000 | 1.700.000 | - | Đất ở |
| 81530 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Thịnh |
Quốc lộ 37 Cầu Chanh → Phố Chuối |
6.500.000 | 3.900.000 | 3.200.000 | 2.500.000 | - | Đất ở |
| 81531 | Thành phố Hải Phòng xã Bình Giang |
Đường trục chính các thôn: Cậy, Lý Đỏ, Tân Hưng, Bình An, Bằng Giã, Phú Đa Đầu đường → Cuối đường |
6.500.000 | 3.800.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 81532 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
TRỤC PHỤ | Ngõ số 18: Đi tổ dân phố 7, đường rẽ nhà ông Hào Đường Thắng Lợi → Hết đất nhà bà Biên Ước |
6.500.000 | 3.900.000 | 2.340.000 | 1.404.000 | - | Đất ở |
| 81533 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 2 Các đường phân lô khác thuộc quy hoạch khu dân cư tổ 4, 5 (lô 2) → Hết khu dân cư tổ 4, 5 |
6.500.000 | 3.900.000 | 2.340.000 | 1.404.000 | - | Đất ở |
| 81534 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
Khu đô thị Hồng Vũ | Họng đường N7 đến tường rào UBND phường Sông Công
|
6.500.000 | 3.900.000 | 2.340.000 | 1.404.000 | - | Đất ở |
| 81535 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
Khu đô thị Hồng Vũ | Họng đường N0: Vào 400m (đường 10,5m)
|
6.500.000 | 3.900.000 | 2.340.000 | 1.404.000 | - | Đất ở |
| 81536 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Khu dân cư Hồ Thổ Hồng | Các thửa đất thuộc lô NO-49 (Đường rộng 10m)
|
6.500.000 | 3.900.000 | 2.340.000 | 1.404.000 | - | Đất ở |
| 81537 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thới Hòa |
NE8 (ĐẤT THUỘC CCN, KCN) ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐT.741 |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất ở |
| 81538 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Từ anh Kiên Mến đến nhà ông Tự
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 81539 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Từ nhà ông Toán đường Lê Thần Tông (thửa, tờ bản đồ số 3 đến thửa 34, tờ bản đồ số 3) ngã ba đường vào sân bay đường Lê Thần Tông
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 81540 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa |
Đoạn từ ông Thành Hương I đến ông Hoa Phấn thôn
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |