Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 81501 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN THẠNH 13 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → CHÙA THIÊN TÔN |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 81502 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN THẠNH 24 HỒ VĂN MÊN → CUỐI ĐƯỜNG |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 81503 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN THẠNH 17 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → RẠCH BÚNG |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 81504 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN THẠNH 16 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → RẠCH BÚNG |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 81505 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN THẠNH 15 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → RẠCH BÚNG |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 81506 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN THẠNH 22 HỒ VĂN MÊN → GIÁP THỬA ĐẤT SỐ 16, TỜ BẢN ĐỒ 90 |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 81507 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN THẠNH 21 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THẠNH QUÝ |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 81508 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN THẠNH 20 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NGUYỄN CHÍ THANH |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 81509 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN THẠNH 68 THỦ KHOA HUÂN → AN THẠNH 66 |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 81510 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN THẠNH 66 THỦ KHOA HUÂN → AN THẠNH 68 |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 81511 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN THẠNH 56 ĐƯỜNG THẠNH BÌNH → ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ THẠNH BÌNH |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 81512 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN THẠNH 55 THẠNH BÌNH → NGUYỄN CHÍ THANH |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 81513 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN THẠNH 51 THẠNH BÌNH → NGUYỄN CHÍ THANH |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 81514 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN THẠNH 10 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → AN THẠNH 24 |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 81515 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG TỔ 2 KHU PHỐ TRUNG THẮNG ĐƯỜNG TỔ 1, 2, 3 KHU PHỐ TRUNG THẮNG → CUỐI ĐƯỜNG NHỰA |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 81516 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG TỔ 4 KHU PHỐ TRUNG THẮNG ĐT.743A → CUỐI ĐƯỜNG NHỰA (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 2031, TỜ BẢN ĐỒ 4) VÀ ĐƯỜNG CỤT (CUỐI THỬA 1639, TỜ BẢN ĐỒ 13) |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 81517 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG TỔ 6 KHU PHỐ HIỆP THẮNG ĐƯỜNG 30/4 → CUỐI ĐƯỜNG |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 81518 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG TỔ 6, 7 KHU PHỐ NGÃI THẮNG ĐT.743A → ĐT.743A |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 81519 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG TỔ 7 KHU PHỐ HIỆP THẮNG ĐƯỜNG 30/4 → CUỐI ĐƯỜNG |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 81520 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG VÀO CÔNG TY BÊ TÔNG 620 QUỐC LỘ 1K → CUỐI ĐƯỜNG NHỰA (ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 231, TỜ BẢN ĐỒ 1) |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |