Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 81481 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Ngõ 974 đường Lê Thái Tổ
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 81482 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Công Chính |
Tuyến A1 (Mặt cắt ngang đường 27m, vỉa hè 6m mỗi bên, mặt đường nhựa hiện trạng)
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 81483 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường số 21 rộng 7,5m
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 81484 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Các khu L27, L28, L29, L30
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 81485 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Đồng Nấp - Đồng Eo | Đường nội bộ lòng đường 9m và 10,5m
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 81486 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Phan Bội Châu (Tổ dân phố Tài Lộc) | Đoạn từ Phan Chu Trinh - Lê Lợi
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 81487 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Khu Nam Chợ: Đường nội bộ đông- tây | Đường Ngô Thì Nhậm (Tổ dân phố Sơn Lợi)
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 81488 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Khu Nam Chợ: Đường nội bộ đông- tây | Đường Tôn Thất Thuyết (Tổ dân phố Sơn Lợi)
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 81489 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Khu Nam Chợ: Đường nội bộ đông- tây | Đường Trần Nguyên Hãn (Tổ dân phố Sơn Lợi)
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 81490 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Lê Hữu Lập | Từ Bà Triệu - Tống Duy Tân
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 81491 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Lê Hữu Lập | Từ Mạc Thị Bưởi - đường Bà Triệu
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 81492 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Mạc Thị Bưởi | Từ Ngô Quyền - Nguyễn Trãi
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 81493 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Hồng Lễ | Từ đường Ngô Quyền - Nguyễn Trãi
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 81494 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Tổ dân phố Bắc Kỳ (Đông Thanh Niên - HXH gồm các đoạn) | Phía tây bà Bê- đuờng Thanh Niên
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 81495 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Mặt bằng TĐC khu Trung Chính | Mặt bằng TĐC khu biệt thự cao cấp (MBQH số: 05)
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 81496 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Sỹ Dũng | Từ đường Ngô Quyền - Cuối chợ Quảng Cư (Quân Giỏi)
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 81497 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
XÃ HOẰNG LÝ CŨ (thuộc phường Tào Xuyên cũ) | Từ tiếp giáp phố Thành Khang 2 đến ngã 3 (nhà ông Khương)
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 81498 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
XÃ HOẰNG LÝ CŨ (thuộc phường Tào Xuyên cũ) | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến đê sông Mã
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 81499 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
MBQH số 11197 (điều chỉnh từ MBQH số 3938) | Đường nội bộ lòng đường 7,5m
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 81500 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN THẠNH 42 THẠNH QUÝ → HƯNG ĐỊNH 06 |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |