Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 81421 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Trường |
Tuyến đường nội bộ 7,5m (Lô LK1:38-LK1:41; LK2:01-LK2:04)
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 81422 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Trường |
Tuyến đường nội bộ 7,5m (Lô LK1:23-LK1:26; LK2:16-LK2:19)
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 81423 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Trường |
Tuyến đường nội bộ 7,5m (Lô LK1:27-LK1:37; LK2:05-LK2:15)
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 81424 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Đường vuông góc nối với Quốc lộ 45 đi Định Tăng mặt đường 7,5m (Lô LK1:08-LK1:10; LK2:12- LK2:14; LK3:01-LK3:06; LK4:01-LK4:06; LK5:01-LK5:03; LK6:01-LK6:04)
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 81425 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
THUỘC KCN SÓNG THẦN 3) RANH PHƯỜNG BÌNH DƯƠNG → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 81426 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 39 ĐÔNG NHÌ → THỬA ĐẤT SỐ 158, TỜ BẢN ĐỒ 191 |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 81427 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 58 NGUYỄN TRÃI → LÁI THIÊU 50 |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 81428 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 53 ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 → ĐÔNG NHÌ |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 81429 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 52 LÁI THIÊU 53 → LÁI THIÊU 58 |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 81430 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 47 ĐÔNG NHÌ → KHU LIÊN HỢP (GÒ CÁT) |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 81431 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 3 Cầu Trâu II → Qua ngã ba Giếng Đồn 100m |
6.500.000 | 3.900.000 | 2.340.000 | 1.404.000 | - | Đất ở |
| 81432 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Phạm Hùng và đường Lê Thế Sơn: Đường vào Nhà máy Xi măng Long Sơn và khu công nghiệp phía Đông | Đường giao thông từ KCN Bỉm Sơn đến đường bộ ven biển đoạn Nga Sơn - Hoằng Hóa
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 81433 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Đoạn tiếp theo đến Bia Văn Chỉ
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 81434 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Lê Quý Đôn | Đường nối Trần Phú: Từ sau lô 1 đường Trần Phú về phía Nam đến thửa 51 tờ bản đồ số 226 (105), Tổ dân phố Cổ Đam
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 81435 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Lê Quý Đôn | Đường nối Trần Phú: Từ sau lô 1 đường Trần Phú về phía Nam giáp tường phía Đông Trường Trung cấp nghề Bỉm Sơn hết đường, Tổ dân phố Cổ Đam
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 81436 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Lê Quý Đôn | Đường nối Trần Phú: Từ sau lô 1 đường Trần Phú về phía Nam giáp tường phía Tây Trường Trung cấp nghề Bỉm Sơn hết khu dân cư
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 81437 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Lê Quý Đôn | Đường nối Trần Phú: Từ sau lô 1 đường Trần Phú về phía Bắc đến sau lô 1 phố Phạm Sư Mạnh (ông Loan thửa 95 tờ bản đồ số 227 (106), Tổ dân phố Cổ Đam
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 81438 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Lê Quý Đôn | Đường nối Trần Phú: Từ sau lô 1 đường Trần Phú về phía Bắc đến sau lô 1 phố Phạm Sư Mạnh (hộ bà Nga Tuấn thửa 60 tờ bản đồ số 227(106), Tổ dân phố Cổ Đam
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 81439 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Lê Quý Đôn | Đường nối Trần Phú: Từ sau lô 1 đường Trần Phú về phía Bắc đến sau lô 1 phố Phạm Sư Mạnh (nhà ông Ngạch thửa 6 tờ bản đồ số 227 (106), Tổ dân phố Cổ Đam
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 81440 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Phan Chu Trinh | Đoạn từ đường Trần Phú đến hết thửa 117 tờ bản đồ số 227 (106), Tổ dân phố Cổ Đam
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |