Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 8121 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Khái Đông 3
|
7.740.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8122 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
ĐT 834 QL 1A - Hết ranh phường Long An |
7.720.000 | 5.404.000 | 3.088.000 | 772.000 | - | Đất ở |
| 8123 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Hòa |
ĐT 823D Cách 150m tua 1 (hướng Đức Hòa Đông) - cách 150m tua 1 (hướng Thị trấn Đức Hòa, Đức Hòa Thượng) |
7.720.000 | 5.404.000 | 3.088.000 | 772.000 | - | Đất ở |
| 8124 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Hòa |
ĐT 824 (kể cả phía cặp kênh) Cách 150m tua I (phía TT Đức Hòa) - cách 150m tua I (phía Mỹ Hạnh) |
7.720.000 | 5.404.000 | 3.088.000 | 772.000 | - | Đất ở |
| 8125 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Lập |
ĐT 824 (kể cả phía cặp kênh) Cách 150m ngã 3 Mỹ Hạnh (phía tua I) - cách 150m ngã 3 Mỹ Hạnh (Phía thành phố HCM) |
7.720.000 | 5.404.000 | 3.088.000 | 772.000 | - | Đất ở |
| 8126 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Nguyễn Tuân Nguyễn Văn Linh → KDC Thanh Bình |
7.700.000 | 3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8127 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Nguyễn Thiện Đại lộ Võ Nguyễn Giáp → Phạm Văn Đồng |
7.700.000 | 3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8128 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Ngô Văn Sở Nguyễn Văn Linh → Phạm Văn Đồng |
7.700.000 | 3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8129 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Trần Văn Giáp Hoàng Quốc Việt → Thanh Bình |
7.700.000 | 3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8130 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Trần Nguyên Đán Nguyễn Lương Bằng → Trường Chinh |
7.700.000 | 3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8131 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Xuân Thiều 4
|
7.710.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8132 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Xuân Thiều 3
|
7.710.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8133 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đông Thạnh |
NHỊ BÌNH 19 + HẠI BỊCH 2 BÙI CÔNG TRỪNG → RẠCH ÚT HOÀNG |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8134 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đông Thạnh |
ĐÔNG THẠNH 8 LÊ VĂN KHƯƠNG → ĐÔNG THẠNH 7 |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8135 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phước Hòa |
ĐT.741 NGÃ 3 VÀO CHỢ PHƯỚC HÒA → ĐH.513 |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất ở |
| 8136 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 16 (KDC HỒNG QUANG) ĐƯỜNG SỐ 5 → ĐƯỜNG SỐ 1 |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8137 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 16A (KDC HỒNG QUANG) ĐƯỜNG SỐ 5 → ĐƯỜNG SỐ 3 |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8138 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 1A (KDC HỒNG QUANG) ĐƯỜNG SỐ 10 → ĐƯỜNG SỐ 8 |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8139 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 2 (KDC HỒNG QUANG) ĐƯỜNG SỐ 5 → ĐƯỜNG SỐ 1 |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8140 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 2D (KDC HỒNG QUANG) ĐƯỜNG SỐ 1 → ĐƯỜNG SỐ 5 |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |