Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 81341 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Định Hòa |
Tuyến đường gom mặt đường 5,5m song song với đường 516C (Lô LK1:01- LK1:10)
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 81342 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Định Hòa |
Đoạn nối Tỉnh lộ 516 B (từ thôn Công Bình) đến giáp xã Định Hòa
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 81343 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) NGÃ BA BÀU TRE → RANH XÃ THÁI MỸ |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 81344 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THẠNH PHƯỚC 07 BÙI VĂN BÌNH (THỬA ĐẤT SỐ 456, TỜ BẢN ĐỒ 6) → THẠNH PHƯỚC 05 (THỬA ĐẤT SỐ 284, TỜ BẢN ĐỒ 3) |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất ở |
| 81345 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THẠNH PHƯỚC 06 BÙI VĂN BÌNH (THỬA ĐẤT SỐ 393, TỜ BẢN ĐỒ 3) → THẠNH PHƯỚC 08 (THỬA ĐẤT SỐ 388, TỜ BẢN ĐỒ 3) |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất ở |
| 81346 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THẠNH PHƯỚC 05 BÙI VĂN BÌNH (THỬA ĐẤT SỐ 621, TỜ BẢN ĐỒ 3) → THỬA ĐẤT SỐ 229, TỜ BẢN ĐỒ 2 |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất ở |
| 81347 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THẠNH PHƯỚC 09 THẠNH PHƯỚC 08 (THỬA ĐẤT SỐ 279, TỜ BẢN ĐỒ 4) → THẠNH PHƯỚC 08 (THỬA ĐẤT SỐ 127, TỜ BẢN ĐỒ 4) |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất ở |
| 81348 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THẠNH PHƯỚC 16 THẠNH PHƯỚC 15 (THỬA ĐẤT SỐ 1139, TỜ BẢN ĐỒ 9) → THỬA ĐẤT SỐ 470 VÀ 423, TỜ BẢN ĐỒ 9 |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất ở |
| 81349 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THẠNH PHƯỚC 20 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 932, TỜ BẢN ĐỒ 11) → ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 28, TỜ BẢN ĐỒ 14) |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất ở |
| 81350 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THÁI HÒA 82 THÁI HÒA 80 (THỬA ĐẤT SỐ 274, TỜ BẢN ĐỒ 8) → THỬA ĐẤT SỐ 218, TỜ BẢN ĐỒ 8 |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất ở |
| 81351 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Lý Nhân Tông: | Ngõ 332 Lý Nhân Tông
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 81352 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Lý Nhân Tông: | Ngõ 350 Lý Nhân Tông
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 81353 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Lý Nhân Tông: | Ngõ 364 Lý Nhân Tông
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 81354 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 141 Lý Nhân Tông | Ngõ 106 Lý Nhân Tông
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 81355 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Lý Nhân Tông: | Ngõ 97 Lý Nhân Tông
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 81356 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Lý Nhân Tông: | Ngõ 237 Lý Nhân Tông
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 81357 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Lý Nhân Tông: | Ngõ 341 Lý Nhân Tông
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 81358 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 88 - Đặng Tiến Đông | Sâu dưới 50m
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 81359 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Tô Hiến Thành: | Ngõ 229 Trường Thi
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 81360 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
PHAN BỘI CHÂU VÕ MINH ĐỨC → CẢNG BÀ LỤA |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |