Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 81301 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
XÃ HẢI NHÂN CŨ | Đường Lê Ngọc Hân: Từ giáp nhà ông Đoàn Viêng đến nhà ông Hoàn
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 81302 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Bình |
Tuyến đường quy hoạch ĐT3 (rộng 7,5m): Từ lô BT1:12, tờ bản đồ số 13 đến BT1:22, tờ bản đồ số 13; từ lô BT2:16, tờ bản đồ số 14 đến BT2:28, tờ bản đồ số 14; từ lô BT2:29, tờ bản đồ số 13 đến BT2:30, tờ bản đồ số 13.
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 81303 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 2 Ngã tư Trường Tiểu học Ba Hàng (điểm Trường Yên Trung) → Hết đất khu dân cư Yên Thứ |
6.500.000 | 3.900.000 | 2.340.000 | 1.404.000 | - | Đất ở |
| 81304 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 7 Ngã ba cạnh trạm y tế Tiên Phong → Ngã 5 chợ Cầu Gô |
6.500.000 | 3.900.000 | 2.340.000 | 1.404.000 | - | Đất ở |
| 81305 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Khu dân cư Yên Thứ (trừ các lô giáp đường Đỗ Cận và đường Đặng Thùy Trâm | Đường quy hoạch rộng 16,5m
|
6.500.000 | 3.900.000 | 2.340.000 | 1.404.000 | - | Đất ở |
| 81306 | Tỉnh Thái Nguyên phường Trung Thành |
Khu tái định cư Bờ Hội, xã Thuận Thành (đường rộng 7,5m) | Lô 1 tiếp giáp đường gom tuyến Quốc lộ 3
|
6.500.000 | 3.900.000 | 2.340.000 | 1.404.000 | - | Đất ở |
| 81307 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Đường gom, đường vành đai 5 | Đoạn 2 Giáp đất Khu đô thị Phú Bình 2 → Giáp đất xã Điềm Thụy |
6.500.000 | 3.900.000 | 2.340.000 | 1.404.000 | - | Đất ở |
| 81308 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Mạc Đức Tuấn Đầu đường → Cuối đường |
6.500.000 | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.075.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 81309 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc |
Tuyến đường Văn Trinh đi Quảng Phúc: Đoạn từ ngã tư thôn Xuân Mọc, xã Quảng Ngọc cũ đến cầu Sông Hoàng (xã Quảng Phúc)
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 81310 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ninh |
Các lô bám tuyến đường chính Ninh Nhân Hải
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 81311 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Bình |
Đoạn giáp địa phận xã Quảng Ninh đến hết địa phân thôn Mậu Đông
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 81312 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Bình |
Tuyến đường số 3 MBQH (rộng 10m) đường QHMB
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 81313 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga An |
Đoạn từ Khe Niễng đến nhà bà Hiên Nga Giáp (Nga An cũ)
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 81314 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
Khu TĐC 04 | Đường có mặt cắt 15,0m (lòng đường 9,0m)
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 81315 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
Khu TĐC 05 | Đường có mặt cắt 15,0m (lòng đường 9,0m)
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 81316 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
MBQH số 2983 (KDC Quan Nội 5) | Đường nội bộ lòng đường 7,5m (vỉa hè 3m)
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 81317 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Đoàn Thị Điểm | Đoạn từ chân núi Trường Lệ - Tô Hiến Thành
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 81318 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nam Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Chí Thanh (đường Ba Voi - Sầm Sơn) | Đường đường 4A
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 81319 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
MBQH Khu xen cư Thọ Văn, phường Quảng Thọ, thành phố Sầm Sơn | Đường Tây Sầm Sơn 1
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 81320 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Tuyến số 5 (đường dân cư Văn phú, từ Quốc lộ 47 đến thửa đất ông Minh) (đường Phạm Tiến Năng) | Đoạn từ Quốc lộ 47 đến hết MB Thọ Văn
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |