Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 81261 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
THÁI HÒA 42 THÁI HÒA 33 (THỬA ĐẤT SỐ 427, TỜ BẢN ĐỒ 14) → THỬA ĐẤT SỐ 675, TỜ BẢN ĐỒ 14 |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất ở |
| 81262 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
THÁI HÒA 41 ĐT.747B (THỬA ĐẤT SỐ 1543, TỜ BẢN ĐỒ 14) → THÁI HÒA 33 (THỬA ĐẤT SỐ 1252, TỜ BẢN ĐỒ 14) |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất ở |
| 81263 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ ông Thắng đến bà Tam (từ thửa 94 đến thửa 262, tờ bản đồ số 09)
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 81264 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ ông Vóc (thửa 481, tờ bản đồ số 09) đến Sông Nhơm
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 81265 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ ông Hải (thửa 416, tờ bản đồ số 09) đến Sông Nhơm
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 81266 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ bà Hương (thửa 394, tờ bản đồ số 09) đến Sông Nhơm
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 81267 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ thửa 575 đến thửa 846, tờ bản đồ số 11
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 81268 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn từ bà Dậu thửa 548/11 đến bà Phường thửa 842/11
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 81269 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
ĐÌNH TÂN NINH LÊ HỒNG PHONG → MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 81270 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 20 Đình Hương | Sâu dưới 100m
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 81271 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
MBQH Hạ tầng kỹ thuật Khu dân cư Đồng Cửa, Tổ dân phố Liên Minh, xã Thiệu Giao cũ | Đường Thống nhất qua xã Thiệu Giao cũ
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 81272 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ ông Bê (thuộc tờ bản đồ số 13) đến làng nghề
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 81273 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
MBQH tái định cư thôn Thanh Liêm các tuyến đường nội bộ 7,5m
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 81274 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ ông Chương (thửa 8, tờ bản đồ số 10) đến ông Thuận (thửa 30, tờ bản đồ số 07)
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 81275 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ ông Quân (thửa 508, tờ bản đồ số 10) đến ông Dẫy (thửa 132, tờ bản đồ số 10)
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 81276 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ bà vân (thửa 900, tờ bản đồ số 14) đến ông chích (thửa 571, tờ bản đồ số 11)
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 81277 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ Quốc lộ 45 (cũ) đến Trung tâm 05-06 (thôn Kim Sơn) từ thửa số 121, tờ bản đồ số 13 đến thửa 5, tờ bản đồ số 01
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 81278 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ nhà ông Lô thửa 230, tờ bản đồ số 10 đến bà Phấn thửa 239, tờ bản đồ số 06 (thôn Làng Trù)
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 81279 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ ngã tư thôn Liên Minh (giáp ông Triệu) thửa 84, tờ bản đồ số 02 đến nhà ông Nguyễn Khắc Ngôn thửa 09, tờ bản đồ số 02
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 81280 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Tiếp theo đến cầu Đò Bòn thửa 580, tờ bản đồ số 13
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |