Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 81241 | Tỉnh Tây Ninh Phường Thanh Điền |
Đường số 6 Lạc Long Quân (đường nhựa mới ấp Hiệp Hòa cũ) Lạc Long Quân - Quốc lộ 22B |
6.504.000 | 4.552.000 | 2.601.000 | 650.000 | - | Đất ở |
| 81242 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH số 2776: | Đường nội bộ lòng đường 5,5m
|
6.506.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 81243 | Thành phố Hải Phòng xã Đường An |
Đường 392 Cổng trường cấp III Bình Giang → Hết Nhà ông Thanh Tre, thuộc địa phận thôn Phủ |
6.500.000 | 2.400.000 | 1.200.000 | 725.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 81244 | Thành phố Hải Phòng xã Bình Giang |
Điểm dân cư mới số 01 thôn Cậy (Cầu Bạc) Trọn khu |
6.500.000 | 5.000.000 | 3.600.000 | 2.875.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 81245 | Thành phố Hải Phòng xã Hà Bắc |
Khu dân cư Trung tâm xã Tân Việt Các thửa tiếp giáp đường trục xã, liên xã |
6.500.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 81246 | Thành phố Hải Phòng xã Kẻ Sặt |
Đất khu dân cư mới Ven quốc lộ 38 đoạn từ Cầu Sặt đến ngã 5 mới Trọn khu |
6.500.000 | 4.000.000 | 2.750.000 | 2.250.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 81247 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 15 |
Đường Quốc lộ 6 cũ đoạn qua địa bàn xã Xuân Mai
|
6.501.000 | 4.844.000 | 3.566.000 | 2.967.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81248 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 15 |
Tỉnh lộ 421B (Đường vào nhà máy Z119) |
6.501.000 | 4.844.000 | 3.566.000 | 2.967.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81249 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Khu dân cư MBQH 934: | Đường có lòng đường rộng 5,5 m
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 81250 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường phố Quang Trung: | Ngõ 229 Nguyễn Tĩnh
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 81251 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
THÁI HÒA 25 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 42, TỜ BẢN ĐỒ 15) → THÁI HÒA 26 (THỬA ĐẤT SỐ 900, TỜ BẢN ĐỒ 12) |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất ở |
| 81252 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
THÁI HÒA 24 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 58, TỜ BẢN ĐỒ 15) → THỬA ĐẤT SỐ 794, TỜ BẢN ĐỒ 15 |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất ở |
| 81253 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
THÁI HÒA 32 THÁI HÒA 33 (THỬA ĐẤT SỐ 138, TỜ BẢN ĐỒ 15) → THÁI HÒA 30 (THỬA ĐẤT SỐ 339, TỜ BẢN ĐỒ 15) |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất ở |
| 81254 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
THÁI HÒA 31 ĐT.747B (THỬA ĐẤT SỐ 147, TỜ BẢN ĐỒ 15) → THÁI HÒA 30 (THỬA ĐẤT SỐ 236, TỜ BẢN ĐỒ 15) |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất ở |
| 81255 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
THÁI HÒA 30 ĐT.747B (THỬA ĐẤT SỐ 1291, TỜ BẢN ĐỒ 15) → THÁI HÒA 29 (THỬA ĐẤT SỐ 334, TỜ BẢN ĐỒ 15) |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất ở |
| 81256 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
THÁI HÒA 08 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 358, TỜ BẢN ĐỒ 16) → THÁI HÒA 09 (THỬA ĐẤT SỐ 137, TỜ BẢN ĐỒ 17) |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất ở |
| 81257 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
THÁI HÒA 46 TRẦN CÔNG AN (THỬA ĐẤT SỐ 1375, TỜ BẢN ĐỒ 14) → THỬA ĐẤT SỐ 1280, TỜ BẢN ĐỒ 14 |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất ở |
| 81258 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
THÁI HÒA 45 TRẦN CÔNG AN (THỬA ĐẤT SỐ 899, TỜ BẢN ĐỒ 14) → THÁI HÒA 37 (THỬA ĐẤT SỐ 144, TỜ BẢN ĐỒ 14) |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất ở |
| 81259 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
THÁI HÒA 44 THÁI HÒA 43 (THỬA ĐẤT SỐ 101, TỜ BẢN ĐỒ 14) → THÁI HÒA 40 (THỬA ĐẤT SỐ 707, TỜ BẢN ĐỒ 14) |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất ở |
| 81260 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
THÁI HÒA 43 TRẦN CÔNG AN (THỬA ĐẤT SỐ 92, TỜ BẢN ĐỒ 14) → THỬA ĐẤT SỐ 512 VÀ 1130, TỜ BẢN ĐỒ 14 |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất ở |