Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 81181 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 17 Nguyễn Bỉnh khiêm
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 81182 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Lý Tự Trọng: Từ Lê Quý Đôn đến hết đường ngang, dọc
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 81183 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đoạn từ đường Đinh Chương Dương đến ngõ nhà Bảng
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 81184 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Lý Nhân Tông: Từ đường Phan Chu Trinh đến giáp phường Đông Thọ
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 81185 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường trong MBQH 2160: Từ Đại lộ Lê Lợi đến Trịnh Thị Ngọc Lữ
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 81186 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Đinh Liệt kéo dài: Từ đường Tống Duy Tân đến Khách sạn Noriko
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 81187 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường MBQH 04: Đường Lê Vãn kéo dài
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 81188 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ giáp phường Điện Biên cũ đến đường Trần Xuân Soạn
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 81189 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các đường ngang, dọc Tây Dương Đình Nghệ còn lại
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 81190 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các đường ngang, dọc Đông Dương Đình Nghệ còn lại
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 81191 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Đốc Ngữ
|
6.516.000 | 4.302.000 | 2.813.000 | 2.509.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 81192 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Đinh Tiên Hoàng
|
6.516.000 | 4.302.000 | 2.813.000 | 2.509.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 81193 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường An Dương Vương (Đường ĐT 607B) - Phường Điện Nam Đông Đoạn từ ngã tư Thương Tín → đến đường Điện Biên Phủ |
6.520.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81194 | Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Tây Nam làng đá mỹ nghệ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 10,5m |
6.520.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 81195 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Xuân Thiều 14
|
6.520.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 81196 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương Nguyễn Minh Đường - Đường vào nhà công vụ |
6.520.000 | 4.564.000 | 2.608.000 | 652.000 | - | Đất ở |
| 81197 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Nguyễn Văn Tây Sương Nguyệt Anh - Trịnh Quang Nghị |
6.520.000 | 4.564.000 | 2.608.000 | 652.000 | - | Đất ở |
| 81198 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Dương Văn Hữu Sương Nguyệt Anh - Trịnh Quang Nghị |
6.520.000 | 4.564.000 | 2.608.000 | 652.000 | - | Đất ở |
| 81199 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cổ Mân Lan 1
|
6.520.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 81200 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cổ Mân Cúc 4
|
6.520.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |