Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 8101 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Ban Ban 3
|
7.790.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8102 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Ban Ban 4
|
7.790.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8103 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Ban Ban 5
|
7.790.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8104 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Ban Ban 6
|
7.790.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8105 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Ban Ban 7
|
7.790.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8106 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Ban Ban 8
|
7.790.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8107 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trương Minh Hùng
|
7.790.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8108 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phạm Ngọc Mậu Đoạn 5,5m |
7.790.000 | 4.930.000 | 4.080.000 | 3.280.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8109 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phong Bắc 10
|
7.790.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8110 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Bế Văn Đàn
|
7.784.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8111 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Tri Phương Bên phải: Đoạn từ số nhà số 406 → đến số nhà 434 Bên trái: Đoạn từ số nhà 379 đến số nhà 403 |
7.750.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8112 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Phố Đông Kinh (đoạn trong KDC Ngọc Châu) Đầu đường → Cuối đường |
7.750.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8113 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Khái Đông 4
|
7.740.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8114 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đông Trà 6
|
7.740.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8115 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đông Trà 7
|
7.740.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8116 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đông Trà 5
|
7.740.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8117 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Nam Điện An - Phường Điện An Đường mặt cắt 13,5m (3m-7,5m-3m) |
7.740.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8118 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Khu thương mại. biệt thự và chung cư cao cấp Thái Sơn Long An
|
7.740.000 | 5.418.000 | 3.096.000 | 774.000 | - | Đất ở |
| 8119 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Khái Đông 1
|
7.740.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8120 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Khái Đông 2
|
7.740.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |